秒miǎomiểu

秒 (miǎo) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "miểu", nghĩa tiếng Việt: giây (đơn vị thời gian). Chữ 秒 có 9 nét, thuộc bộ 禾.

Nghĩa của từ 秒

lượng từ

  1. giây (đơn vị thời gian)

Cách viết chữ 秒

miểumiǎo

giây (đơn vị thời gian)

bộ禾(hoà)

Âm Hán-Việt của 秒

miểu — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'miểu' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'giây'. Nhớ luôn bộ ba đơn vị: 小时 là giờ, 分钟 là phút, 秒 là giây.

Câu chuyện hình thành từ 秒

Một đơn vị thời gian mà xếp vào bộ 禾 (hoà, cây lúa) thì trông rất lạc chỗ. Nhưng đó chính là chỗ đáng nhớ nhất của chữ này.

Theo cách giải thích cổ, 秒 vốn chỉ cái râu nhọn li ti ở đầu bông lúa — thứ mảnh nhất mà người làm ruộng chỉ tay vào được. Từ cái mảnh nhất trong tầm mắt, chữ được đem dùng cho cái mảnh nhất trong tầm đo của đồng hồ. Phần bên phải là 少 (thiểu, ít), vừa đỡ phần âm vừa đỡ đúng ý nhỏ ấy.

Nhận ra bộ 禾 một lần là dùng được cho cả một dãy chữ hay gặp. 秋 là mùa thu, mùa lúa chín. 种 là gieo trồng. 税 là thuế — theo cách giải thích cổ, vì thuế ngày xưa nộp bằng thóc. 科 trong khoa học cũng mang bộ ấy, dấu vết của việc đong thóc trong kho. Thấy 禾 bên trái thì hãy nghĩ tới đồng ruộng trước, rồi mới tính xem nghĩa đã đi xa tới đâu.

Âm miểu tiếng Việt không nhận — cả ba bậc đều vậy: chẳng ai nói tiểu thì, phân chung hay miểu, ta đã có sẵn giờ, phút, giây. 秒 tự nó là lượng từ nên số đếm gắn thẳng vào, không chen 个: 十秒, 几秒, 六十秒. Khác với 分 — chữ ấy phải mượn thêm 钟 mới rõ là đơn vị thời gian — 秒 đứng một mình đã đủ, còn 秒钟 chỉ là cách nói dài hơn. Và nó vừa thành một tiền tố rất trẻ trên mạng: 秒回 là trả lời tức thì, 秒懂 là hiểu ngay — cái râu bông lúa nay đem đo tốc độ người nhắn tin.

Cách ghi nhớ từ 秒

秒 có 9 nét: bộ 禾 (hoà, cây lúa) bên trái, 少 (thiểu, ít) bên phải vừa chỉ âm vừa gợi 'nhỏ, ít'. Nghĩa gốc là cái đầu nhọn li ti của bông lúa, từ đó ra đơn vị thời gian nhỏ nhất trong ba bậc 小时 – 分钟 – 秒.

Ví dụ với từ 秒

  • 一分钟有六十秒。

    Yì fēnzhōng yǒu liùshí miǎo.

    Một phút có sáu mươi giây.

  • 请等我几秒。

    Qǐng děng wǒ jǐ miǎo.

    Đợi tôi mấy giây nhé.

  • 他只用了十秒就跑完了。

    Tā zhǐ yòng le shí miǎo jiù pǎo wán le.

    Cậu ấy chỉ mất mười giây là chạy xong.

  • 比赛还有三十秒结束。

    Bǐsài hái yǒu sānshí miǎo jiéshù.

    Trận đấu còn ba mươi giây nữa là kết thúc.

  • 你的手表快了几秒?

    Nǐ de shǒubiǎo kuài le jǐ miǎo?

    Đồng hồ của bạn nhanh mấy giây?

  • 这段视频只有几秒钟。

    Zhè duàn shìpín zhǐyǒu jǐ miǎo zhōng.

    Đoạn video này chỉ dài vài giây.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License