好好hǎohǎohảo hảo

好好 (hǎohǎo) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "hảo hảo", nghĩa tiếng Việt: cho tử tế; cho đàng hoàng; cho kỹ, đến nơi đến chốn. Từ gồm 2 chữ: 好 (hảo) + 好 (hảo), tổng cộng 12 nét.

Nghĩa của từ 好好

tính từ · phó từ

  1. 1cho tử tế
  2. 2cho đàng hoàng
  3. 3cho kỹ, đến nơi đến chốn

Cách viết các chữ trong từ 好好

hảohǎo

tốt, đẹp; thân thiện

bộ女(nữ)

Dễ nhầm妇 如

hảohǎo

tốt, đẹp; thân thiện

bộ女(nữ)

Dễ nhầm妇 如

Âm Hán-Việt của 好好

hảo hảo — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'hảo hảo' không phải là một từ tiếng Việt. Đây là lối lặp chữ 好 để nhấn: làm việc gì cho đến nơi đến chốn. Người Việt nói 'cho tử tế', 'cho đàng hoàng', 'cho kỹ'.

Cách ghép từ 好好

好 hảo + 好 hảo → hảo hảo

Câu chuyện hình thành từ 好好

你怎么不好好吃饭? — câu mẹ mắng con, và bản dịch tiếng Việt để lộ ngay chỗ hai thứ tiếng đi ngược nhau: Sao con không ăn cơm cho đàng hoàng? Tiếng Việt thả lời dặn về cách làm xuống cuối câu, sau động từ. Tiếng Trung dựng nó lên trước động từ, và 好好 gần như không rời khỏi chỗ ấy.

Nhân đôi một tính từ rồi đặt trước động từ là lối tiếng Trung dùng để nói về cách làm. Nhân đôi lên, 好 thôi khen ai tốt: nó đo mức chú tâm của người đang làm. 好好想想再回答 không đòi ta nghĩ ra điều hay, chỉ đòi ta đừng nghĩ qua loa.

Đặt cạnh chữ 好 đứng sau động từ mới thấy rõ hai vai. 排好队 là hàng đã ngay ngắn, 准备好 là chuẩn bị xong — 好 ở phía sau chấm điểm kết quả. 好好 ở phía trước thì nói về công sức bỏ vào, và thường là việc còn chưa làm: 这次考试我要好好准备 là lời hứa trước kỳ thi, chưa có kết quả nào để chấm cả.

Phủ định cũng theo lối ấy. Tiếng Trung phủ định luôn cả cách làm, đặt 不 hay 没有 trước cả khối: 他没有好好听老师讲话 — có nghe đấy, nhưng không ra nghe. Tiếng Việt thì phủ định động từ rồi mới thòng lời trách phía sau: không nghe thầy giảng cho tử tế. Cùng một ý, hai thứ tiếng cắt câu ở hai chỗ khác nhau.

Cách ghi nhớ từ 好好

Chỉ là chữ 好 (hảo, tốt) viết hai lần — làm cho 'tốt tốt', tức cho tử tế. 好 có 6 nét: bộ 女 (nữ) bên trái, 子 (tử, đứa con) bên phải; theo lối chiết tự truyền thống, mẹ bên con là cảnh tốt lành.

Ví dụ với từ 好好

  • 你要好好休息。

    Nǐ yào hǎohǎo xiūxi.

    Bạn phải nghỉ ngơi cho tử tế.

  • 我们好好谈一谈吧。

    Wǒmen hǎohǎo tán yi tán ba.

    Chúng ta nói chuyện cho đàng hoàng đi.

  • 他没有好好听老师讲话。

    Tā méiyǒu hǎohǎo tīng lǎoshī jiǎnghuà.

    Cậu ấy không nghe thầy giảng cho tử tế.

  • 你怎么不好好吃饭?

    Nǐ zěnme bù hǎohǎo chīfàn?

    Sao con không ăn cơm cho đàng hoàng?

  • 好好想想再回答。

    Hǎohǎo xiǎngxiang zài huídá.

    Nghĩ cho kỹ rồi hãy trả lời.

  • 这次考试我要好好准备。

    Zhè cì kǎoshì wǒ yào hǎohǎo zhǔnbèi.

    Kỳ thi này tôi phải chuẩn bị cho kỹ.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License