Từ vựng HSK4 — trang 5/10
Từ thứ 401–500 trong 990 từ vựng HSK4. Về đầu danh sách
Từ 401–500 trong 990 từ HSK4
- 提前tíqiánđề tiềnlàm sớm hơn dự địnhKhông phải từ tiếng Việt
- 不如bùrúbất nhưkhông bằngKhông phải từ tiếng Việt
- 实际上shíjìshàngthực tế thượngthực raKhông phải từ tiếng Việt
- 适应shìyìngthích ứngthích ứngTrùng khớp
- 教授jiàoshòugiáo thụgiáo sưKhông phải từ tiếng Việt
- 办理bànlǐbiện lílàm thủ tụcKhông phải từ tiếng Việt
- 实在shízàithực tạithật sự, quả thậtBẫy nghĩa
- 存cúntồngửi (tiền, đồ)Không phải từ tiếng Việt
- 整zhěngchỉnhnguyên, chẵnLệch nghĩa
- 支付zhīfùchi phóchi trảKhông phải từ tiếng Việt
- 复杂fùzáphức tạpphức tạpTrùng khớp
- 环保huánbǎohoàn bảobảo vệ môi trườngKhông phải từ tiếng Việt
- 动作dòngzuòđộng tácđộng tácTrùng khớp
- 相互xiānghùtương hỗlẫn nhauLệch nghĩa
- 费fèiphíphí, chi phíTrùng khớp
- 梦想mèngxiǎngmộng tưởngước mơLệch nghĩa
- 危险wēixiǎnnguy hiểmnguy hiểmTrùng khớp
- 错误cuòwùthác ngộsai lầmKhông phải từ tiếng Việt
- 理想lǐxiǎnglí tưởnglý tưởngTrùng khớp
- 输shūthâuthuaKhông phải từ tiếng Việt
- 拒绝jùjuécự tuyệttừ chốiTrùng khớp
- 受伤shòushāngthụ thươngbị thươngKhông phải từ tiếng Việt
- 背bēibốicõng, vác trên lưngKhông phải từ tiếng Việt
- 周围zhōuwéichu vixung quanhBẫy nghĩa
- 毕业bìyètất nghiệptốt nghiệpKhông phải từ tiếng Việt
- 错过cuòguòthác quábỏ lỡKhông phải từ tiếng Việt
- 公共gōnggòngcông cộngcông cộngTrùng khớp
- 待dāiđãiở lạiLệch nghĩa
- 列lièliệtxếp thành hàng, liệt kêBẫy nghĩa
- 土tǔthổđấtKhông phải từ tiếng Việt
- 阳光yángguāngdương quangánh nắngKhông phải từ tiếng Việt
- 轻松qīngsōngkhinh tùngthoải máiKhông phải từ tiếng Việt
- 缺quēkhuyếtthiếuTrùng khớp
- 鼓励gǔlìcổ lệkhuyến khíchKhông phải từ tiếng Việt
- 人数rénshùnhân sốsố ngườiKhông phải từ tiếng Việt
- 家长jiāzhǎnggia trưởngphụ huynhBẫy nghĩa
- 提醒tíxǐngđề tỉnhnhắc nhởKhông phải từ tiếng Việt
- 收费shōufèithu phíthu phíTrùng khớp
- 大大dàdàđại đạirất nhiềuKhông phải từ tiếng Việt
- 警察jǐngchácảnh sátcảnh sátTrùng khớp
- 降jiànggiánghạ xuốngLệch nghĩa
- 演出yǎnchūdiễn xuấtbiểu diễnLệch nghĩa
- 各个gègècác cátừng cáiKhông phải từ tiếng Việt
- 桥qiáokiềucầuBẫy nghĩa
- 困kùnkhốnbuồn ngủLệch nghĩa
- 总结zǒngjiétổng kếttổng kếtTrùng khớp
- 律师lǜshīluật sưluật sưTrùng khớp
- 回忆huíyìhồi ứcnhớ lạiLệch nghĩa
- 否则fǒuzéphủ tắcnếu không thìKhông phải từ tiếng Việt
- 污染wūrǎnô nhiễmô nhiễmTrùng khớp
- 顿dùnđốnbữa (lượng từ cho bữa ăn)Bẫy nghĩa
- 杂志zázhìtạp chítạp chíTrùng khớp
- 从来cóngláitòng laixưa nayKhông phải từ tiếng Việt
- 报名bàomíngbáo danhđăng kýTrùng khớp
- 失败shībàithất bạithất bạiTrùng khớp
- 够gòucấuđủBẫy nghĩa
- 一生yìshēngnhất sinhcả đờiKhông phải từ tiếng Việt
- 修xiūtusửaLệch nghĩa
- 汤tāngthangcanhBẫy nghĩa
- 赶紧gǎnjǐncản khẩnnhanh lênKhông phải từ tiếng Việt
- 现金xiànjīnhiện kimtiền mặtTrùng khớp
- 熟悉shúxithục tấtquen thuộcKhông phải từ tiếng Việt
- 学院xuéyuànhọc việnhọc việnLệch nghĩa
- 相同xiāngtóngtương đồnggiống nhauTrùng khớp
- 擦cāsátlauBẫy nghĩa
- 姑娘gūniangcô nươngcô gáiTrùng khớp
- 不得不bùdébùbất đắc bấtđành phảiKhông phải từ tiếng Việt
- 允许yǔnxǔdoãn hứacho phépKhông phải từ tiếng Việt
- 做法zuòfǎtố phápcách làmKhông phải từ tiếng Việt
- 内心nèixīnnội tâmtrong lòngLệch nghĩa
- 低于dīyúđê vuthấp hơnKhông phải từ tiếng Việt
- 江jiānggiangsông lớnKhông phải từ tiếng Việt
- 演yǎndiễndiễnTrùng khớp
- 想法xiǎngfǎtưởng phápý nghĩKhông phải từ tiếng Việt
- 味wèivịvịTrùng khớp
- 既然jìránký nhiênđã... thìKhông phải từ tiếng Việt
- 醒xǐngtỉnhtỉnh dậyTrùng khớp
- 读者dúzhěđộc giảđộc giảTrùng khớp
- 考生kǎoshēngkhảo sinhthí sinhKhông phải từ tiếng Việt
- 空气kōngqìkhông khíkhông khíTrùng khớp
- 停止tíngzhǐđình chỉdừng lạiLệch nghĩa
- 可惜kěxīkhả tíchtiếcKhông phải từ tiếng Việt
- 讨厌tǎoyànthảo yếmghétKhông phải từ tiếng Việt
- 棒bàngbổnggiỏi, cừKhông phải từ tiếng Việt
- 演员yǎnyuándiễn viêndiễn viênTrùng khớp
- 判断pànduànphán đoánphán đoánTrùng khớp
- 喊hǎnhảmhétKhông phải từ tiếng Việt
- 邀请yāoqǐngyêu thỉnhmờiKhông phải từ tiếng Việt
- 味道wèidàovị đạomùi vịKhông phải từ tiếng Việt
- 公路gōnglùcông lộquốc lộKhông phải từ tiếng Việt
- 吹chuīxuythổiKhông phải từ tiếng Việt
- 教练jiàoliàngiáo luyệnhuấn luyện viênKhông phải từ tiếng Việt
- 取消qǔxiāothủ tiêuhuỷBẫy nghĩa
- 球迷qiúmícầu mêngười hâm mộ bóng đáKhông phải từ tiếng Việt
- 仅仅jǐnjǐncận cậnchỉKhông phải từ tiếng Việt
- 辛苦xīnkǔtân khổvất vảKhông phải từ tiếng Việt
- 究竟jiūjìngcứu cánhrốt cuộcBẫy nghĩa
- 烟yānyênkhóiKhông phải từ tiếng Việt
- 西部xībùtây bộmiền tâyKhông phải từ tiếng Việt
- 细xìtếnhỏ, mảnhKhông phải từ tiếng Việt
Học HSK4 theo chủ đề
- Chào hỏi và giao tiếp 132
- Trường học và học tập 144
- Gia đình và con người 83
- Ăn uống 80
- Thời gian và ngày tháng 159
- Số đếm và đo lường 111
- Vị trí và phương hướng 116
- Đi lại và giao thông 67
- Mua sắm và tiền bạc 72
- Nhà cửa và đồ dùng 78
- Sức khỏe và cơ thể 74
- Cảm xúc và suy nghĩ 202
- Thiên nhiên và thời tiết 87
- Giải trí và sở thích 19
- Công việc và nghề nghiệp 112
- Sinh hoạt hằng ngày 122
- Miêu tả và tính chất 125
- Ngữ pháp và từ nối 149
