困难kùnnankhốn nan

phồn thể: 困難

困难 (kùnnan) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "khốn nan", nghĩa tiếng Việt: khó khăn; sự khó khăn, trở ngại; túng thiếu. Từ gồm 2 chữ: 困 (khốn) + 难 (nan), tổng cộng 17 nét.

Nghĩa của từ 困难

tính từ · danh từ

  1. 1khó khăn
  2. 2sự khó khăn, trở ngại
  3. 3túng thiếu

Cách viết các chữ trong từ 困难

khốnkùn

khó khăn, khốn đốn; buồn ngủ

bộ囗(vi)

nannán(難)

khó khăn; tai nạn

bộ又(hựu)

Dễ nhầm谁 滩

Âm Hán-Việt của 困难

khốn nan — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'khốn nan' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'khó khăn'. 困难 vừa là tính từ (việc này khó khăn) vừa là danh từ (gặp khó khăn), và còn dùng cho hoàn cảnh túng thiếu: 生活困难.

Cách ghép từ 困难

困 khốn + 难 nan → khốn nan

Câu chuyện hình thành từ 困难

Âm thứ hai của từ này đã rụng mất thanh điệu: kùnnan chứ không phải kùnnán. Đó là dấu hiệu hai chữ đã dính hẳn vào nhau thành một khối, không ai còn nghe ra hai tiếng riêng lẻ nữa — hệt như người Việt nói khó khăn mà chẳng bao giờ tách ra thành khó và khăn.

困难 sống hai đời trong câu. Làm tính từ, nó nhận 很 và đứng tả một việc: 这个问题很困难. Làm danh từ, nó thành thứ người ta gặp, người ta có, người ta vượt qua: 我们遇到了一些困难, 有困难就告诉我. Đã là danh từ thì đếm được, nên đi với 一些, 很多, và đứng được sau 克服 — 克服困难 là cụm phải thuộc. Người học hay chỉ nhớ nửa tính từ rồi bí ở nửa còn lại.

Chia việc với 难 thì gọn. 难 bám vào một động từ để nói việc ấy khó làm: 这个字很难写. 困难 không cần động từ nào cả, nó tả trọn một vấn đề, một hoàn cảnh, một quãng đời. Vì thế 学中文困难吗 nghe nặng và trịnh trọng hơn 学中文难吗 một bậc, dù cả hai đều đúng.

Nhánh nghĩa thứ ba mới là chỗ hai thứ tiếng gặp nhau khít nhất. 生活困难 không phải "cuộc sống khó" mà là túng thiếu, chật vật chuyện tiền nong. Tiếng Việt đi đúng con đường ấy: gia đình khó khăn, hoàn cảnh khó khăn — ai cũng hiểu là nghèo. Hai ngôn ngữ cùng lấy một chữ chỉ sự bí bách rồi cùng đem nó sang nói chuyện tiền, mỗi bên tự đi mà đến cùng một chỗ.

Cách ghi nhớ từ 困难

困 có 7 nét, bộ 囗 (vi, vòng vây) — một cây 木 bị nhốt kín trong hàng rào, không lớn nổi: đúng cảnh bí bách. 难 (nan) là khó. Bị vây lại mà lại còn khó gỡ: khó khăn.

Ví dụ với từ 困难

  • 这个问题很困难。

    Zhège wèntí hěn kùnnan.

    Vấn đề này rất khó.

  • 我们遇到了一些困难。

    Wǒmen yùdào le yìxiē kùnnan.

    Chúng tôi đã gặp một số khó khăn.

  • 有困难就告诉我。

    Yǒu kùnnan jiù gàosu wǒ.

    Có khó khăn gì thì cứ nói với tôi.

  • 学中文困难吗?

    Xué Zhōngwén kùnnan ma?

    Học tiếng Trung có khó không?

  • 他家里的生活比较困难。

    Tā jiālǐ de shēnghuó bǐjiào kùnnan.

    Gia đình cậu ấy sống khá chật vật.

  • 再大的困难也不怕。

    Zài dà de kùnnan yě bú pà.

    Khó khăn lớn đến mấy cũng không sợ.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License