食品shípǐnthực phẩm

食品 (shípǐn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thực phẩm", nghĩa tiếng Việt: thực phẩm; đồ ăn, thức ăn. Từ gồm 2 chữ: 食 (thực) + 品 (phẩm), tổng cộng 18 nét.

Nghĩa của từ 食品

danh từ

  1. 1thực phẩm
  2. 2đồ ăn, thức ăn

Cách viết các chữ trong từ 食品

thựcshí

ăn; thức ăn

bộ食(thực)

phẩmpǐn

đồ vật, phẩm chất

bộ口(khẩu)

Âm Hán-Việt của 食品

thực phẩm — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'thực phẩm' đúng là từ 'thực phẩm' tiếng Việt, nghĩa trùng: đồ ăn, nhất là loại bày bán và đóng gói. Cả hai thứ tiếng đều có cụm 'an toàn thực phẩm' — tiếng Trung là 食品安全.

Lượng từ dùng với 食品

  • 种zhǒng→ loại

Cách ghép từ 食品

食 thực + 品 phẩm → thực phẩm

Câu chuyện hình thành từ 食品

Sản phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm, tác phẩm, phế phẩm — tiếng Việt có nguyên một loạt từ kết thúc bằng phẩm, và tất cả đều là chữ 品. Bộ của nó chính là 口 (khẩu, cái miệng): chữ gồm ba chữ 口 xếp chồng lên nhau. Theo lối chiết tự truyền thống, nhiều cái miệng — hay nhiều chiếc vò — đặt cạnh nhau cho ra ý "nhiều món cùng loại", rồi thành "món đồ", "phẩm chất".

Chữ đứng trước gần gũi hơn. 食 nghĩa là ăn; làm bộ bên trái thì co lại thành 饣, dấu vết còn thấy ở 饭 (cơm) và 饿 (đói). Người Việt giữ nó ở nhiều chỗ hơn mình tưởng: ẩm thực, thực đơn, lương thực, tuyệt thực. Và cả ở chỗ chẳng dính gì đến bữa cơm: nhật thực, nguyệt thực — mặt trời, mặt trăng bị "ăn" mất một phần.

Đồ ăn thì thời nào cũng có, nhưng 食品 không phải chữ của gian bếp. Nó là chữ của cửa hàng, của nhãn mác và quy định: 买食品要看日期 — mua thực phẩm thì phải xem hạn sử dụng. Một từ sinh ra để in lên bao bì và viết vào văn bản quản lý thì khó lệch nghĩa: chính cái nhãn giữ cho nó đứng yên.

Cũng vì thế mà nó trang trọng ở cả hai bên — nhưng không như nhau. Câu 冰箱里的食品还够吃两天 phải dịch là "đồ ăn trong tủ lạnh còn đủ ăn hai ngày" — đứng trước tủ lạnh nhà mình, chẳng ai nói thực phẩm. Nghĩa trùng khớp, nhưng hễ câu chuyện lui về chỗ riêng tư là tiếng Việt hạ giọng, còn tiếng Trung cứ để nguyên 食品.

Cách ghi nhớ từ 食品

食 (thực) là ăn — 9 nét; khi đứng làm bộ bên trái nó rút gọn thành 饣, thấy trong 饭 (cơm), 饿 (đói), 饭馆 (quán ăn). 品 (phẩm) là ba cái 口 (khẩu, miệng) xếp chồng, nghĩa 'món đồ, phẩm vật'. Đồ để ăn chính là thực phẩm.

Ví dụ với từ 食品

  • 这家店卖各种食品。

    Zhè jiā diàn mài gèzhǒng shípǐn.

    Cửa hàng này bán đủ loại thực phẩm.

  • 食品安全很重要。

    Shípǐn ānquán hěn zhòngyào.

    An toàn thực phẩm rất quan trọng.

  • 买食品要看日期。

    Mǎi shípǐn yào kàn rìqī.

    Mua thực phẩm thì phải xem hạn sử dụng.

  • 冰箱里的食品还够吃两天。

    Bīngxiāng lǐ de shípǐn hái gòu chī liǎng tiān.

    Đồ ăn trong tủ lạnh còn đủ ăn hai ngày.

  • 这些食品不能放太久。

    Zhèxiē shípǐn bù néng fàng tài jiǔ.

    Mấy thứ thực phẩm này không để lâu được.

  • 你在哪儿买的食品?

    Nǐ zài nǎr mǎi de shípǐn?

    Bạn mua thực phẩm ở đâu vậy?

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License