既jìký

既 (jì) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "ký", nghĩa tiếng Việt: vừa... lại...; đã... thì.... Chữ 既 có 9 nét, thuộc bộ 无.

Nghĩa của từ 既

  1. 1(phó từ) vừa... lại...
  2. 2(liên từ) đã... thì...

Cách viết chữ 既

kýjì

đã; vừa... lại...

bộ无(vô)

Âm Hán-Việt của 既

ký — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'ký' không phải là một từ tiếng Việt; đừng lẫn với 'ký' trong ký tên, chữ khác hẳn. 既 gần như luôn đi thành cặp: 既...又... là 'vừa... lại...', 既然...就... là 'đã... thì...'.

Câu chuyện hình thành từ 既

既 hiếm khi đi một mình. Nó là một cái bản lề: hễ thấy nó thì biết trong câu còn một chữ nữa đang chờ ở vế sau, và tìm ra chữ đang chờ ấy quan trọng hơn nhớ nghĩa của bản thân 既.

Khuôn đông nhất là 既…又…: 他既聪明又努力, 这个房子既大又便宜. Ba nếp đi kèm, và cả ba đều hay bị bỏ quên. Một, hai vế phải nói về cùng một chủ thể, nên 既 đứng sau chủ ngữ chứ không mở đầu câu. Hai, hai tính chất phải cùng chiều — cùng khen hoặc cùng chê — chứ không phải hai mặt trái ngược nhau. Ba, khi cả hai vế đều phủ định thì chữ đón ở vế sau đổi thành 也: 我既不想去,也没有时间.

Bẫy lớn nhất lại nằm bên tiếng Việt. Khuôn vừa… vừa… của ta ôm hai việc mà tiếng Trung tách hẳn ra: vừa dùng cho hai tính chất của một thứ (vừa rộng vừa rẻ), vừa dùng cho hai hành động xảy ra cùng lúc (vừa ăn vừa nói). 既…又… chỉ nhận vế thứ nhất. Hai việc làm song song là phần của 一边…一边…, đặt 既 vào đó là hỏng.

Nói miệng thì người ta bỏ 既 mà dùng 又…又… cho gọn; 既…又… nghe chững hơn, hợp với bài viết và lời nhận xét. Cũng chữ ấy đổi sang khuôn 既然…就… thì câu không còn liệt kê nữa mà quay sang nói lý do — hai bộ khung khác hẳn nhau dựng trên cùng một bản lề, nên gặp 既 thì việc đầu tiên là ngó xuống vế sau.

Cách ghi nhớ từ 既

既 9 nét, xếp vào bộ 无 (vô). Học chữ này thì học cả cặp chứ đừng học một mình: 既...又... 'vừa... vừa...', 既然...就... 'đã... thì...'. Bên trái chữ là 艮 chỉ mượn hình, không mang nghĩa.

Ví dụ với từ 既

  • 他既聪明又努力。

    Tā jì cōngming yòu nǔlì.

    Cậu ấy vừa thông minh lại vừa chăm chỉ.

  • 这个房子既大又便宜。

    Zhège fángzi jì dà yòu piányi.

    Căn nhà này vừa rộng lại vừa rẻ.

  • 既然你不舒服,就早点儿休息吧。

    Jìrán nǐ bù shūfu, jiù zǎodiǎnr xiūxi ba.

    Đã không khoẻ thì nghỉ sớm đi.

  • 我既不想去,也没有时间。

    Wǒ jì bù xiǎng qù, yě méiyǒu shíjiān.

    Tôi vừa không muốn đi, lại cũng không có thời gian.

  • 你既然知道了,为什么不告诉我?

    Nǐ jìrán zhīdào le, wèishénme bú gàosu wǒ?

    Bạn đã biết rồi thì sao không nói với tôi?

  • 这样做既省钱又省时间。

    Zhèyàng zuò jì shěng qián yòu shěng shíjiān.

    Làm như vậy vừa tiết kiệm tiền lại vừa tiết kiệm thời gian.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License