Từ vựng HSK4

Danh sách đầy đủ 990 từ vựng HSK4 theo HSK 3.0, mỗi từ kèm pinyin, âm Hán-Việt, nghĩa tiếng Việt và cách viết từng nét. Trong đó 251 từ có âm Hán-Việt trùng khớp nghĩa tiếng Việt, 159 từ đã lệch nghĩa hoặc là bạn giả — nhãn bên phải mỗi dòng cho biết từ nào thuộc loại nào.

Cấp 4 nối tiếp vốn từ của các cấp trước — học theo thứ tự cấp là cách nhanh nhất để không bỏ sót từ nền.

Từ 1–100 trong 990 từ HSK4

Tạo vở tập viết trang này

Học HSK4 theo chủ đề