mụcmù
mắt; mục lục
bộ目(mục)
目的 (mùdì) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "mục đích", nghĩa tiếng Việt: mục đích; ý đồ; điều nhắm tới. Từ gồm 2 chữ: 目 (mục) + 的 (đích), tổng cộng 13 nét.
danh từ
mụcmù
mắt; mục lục
bộ目(mục)
đíchde
trợ từ sở hữu; mục tiêu
bộ白(bạch)
Dễ nhầm地 得
mục đích — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'mục đích' đúng là từ 'mục đích' tiếng Việt, nghĩa trùng: cái mình nhắm tới khi làm một việc. Lưu ý chữ 的 ở đây đọc dì chứ không phải trợ từ de.
目 mục + 的 đích → mục đích
的 là mặt chữ hay gặp nhất trong tiếng Trung, và người học quen nó ở vai một trợ từ bé xíu đọc nhẹ de. Trong 目的 nó lột xác: đọc dì, mang nghĩa cụ thể đến bất ngờ — cái đích để nhắm bắn. Câu ví dụ đầu tiên bên dưới có cả hai bộ mặt ấy nằm cạnh nhau: 你来这里的目的是什么.
的 mang bộ 白 (bạch, màu trắng). Theo lối chiết tự truyền thống, tấm bia tập bắn có hồng tâm sơn trắng cho dễ ngắm, và màu ấy ở lại trong chữ. 目 thẳng thắn hơn: nó vẽ con mắt, và tự nó đã là một bộ thủ. Ghép lại được một cảnh gọn — con mắt và cái hồng tâm.
Chữ đích ấy người Việt dùng mỗi ngày mà không gọi tên: vận động viên về đích, mũi tên trúng đích, chuyến đi có đích đến. Còn 目 nằm trong cả một họ ai đi học cũng thuộc: mục lục, đề mục, danh mục, tiết mục, hạng mục, mục tiêu. Ở những từ đó 目 không còn là con mắt nữa mà là "từng khoản, từng mục" — những thứ bày ra cho mắt lướt qua.
Trong họ ấy có một chữ đáng tách riêng: mục tiêu, 目标. 目的 là lý do người ta làm một việc — 他学中文的目的是去中国工作, học tiếng Trung để sang Trung Quốc làm việc; còn 目标 là cái mốc cụ thể phải chạm tới. Tiếng Việt phân đúng như vậy: mục đích trả lời "để làm gì", mục tiêu trả lời "đạt được cái gì". Hai bên trùng khớp cả cặp, nên người học chỉ còn một việc phải nhớ: gặp 的 ở đây thì đổi giọng.
目 (mục) là con mắt, 5 nét và tự nó là một bộ thủ; 的 ở đây đọc dì, nghĩa là cái đích để bắn vào. Mắt nhắm vào cái đích: mục đích. Chữ 的 có 8 nét, bộ 白 (bạch, màu trắng) — theo lối chiết tự truyền thống, hồng tâm sơn trắng cho dễ ngắm.
你来这里的目的是什么?
Nǐ lái zhèlǐ de mùdì shì shénme?
Bạn đến đây với mục đích gì?
他学中文的目的是去中国工作。
Tā xué Zhōngwén de mùdì shì qù Zhōngguó gōngzuò.
Mục đích học tiếng Trung của cậu ấy là sang Trung Quốc làm việc.
做每件事都应该有目的。
Zuò měi jiàn shì dōu yīnggāi yǒu mùdì.
Làm việc gì cũng nên có mục đích.
我没有别的目的。
Wǒ méiyǒu bié de mùdì.
Tôi không có mục đích nào khác.
这次旅行的主要目的是休息。
Zhè cì lǚxíng de zhǔyào mùdì shì xiūxi.
Mục đích chính của chuyến đi này là nghỉ ngơi.
为了达到目的,他非常努力。
Wèile dádào mùdì, tā fēicháng nǔlì.
Để đạt được mục đích, anh ấy cực kỳ nỗ lực.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License