材料cáiliàotài liệu

材料 (cáiliào) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tài liệu", nghĩa tiếng Việt: vật liệu; nguyên liệu (xây dựng, nấu ăn); chất người, tư chất. Từ gồm 2 chữ: 材 (tài) + 料 (liệu), tổng cộng 17 nét.

Nghĩa của từ 材料

danh từ

  1. 1vật liệu
  2. 2nguyên liệu (xây dựng, nấu ăn)
  3. 3chất người, tư chất

Cách viết các chữ trong từ 材料

tàicái

gỗ, vật liệu; tài năng

bộ木(mộc)

liệuliào

vật liệu, nguyên liệu; dự liệu, đoán

bộ斗(đẩu)

Âm Hán-Việt của 材料

tài liệu — Bẫy nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa khác hẳn — dễ hiểu sai.

Đọc Hán-Việt là 'tài liệu' nhưng 材料 KHÔNG phải giấy tờ sách vở. Nó là vật liệu, nguyên liệu — gỗ, xi măng, hay nguyên liệu nấu ăn. 'Tài liệu' để đọc, để tra cứu thì tiếng Trung là 资料 hoặc 文件.

Lượng từ dùng với 材料

  • 种zhǒng→ loại

Cách ghép từ 材料

材 tài + 料 liệu → tài liệu

Câu chuyện hình thành từ 材料

Chữ 材 mang bộ 木 (mộc, cây gỗ) bên trái. Trong một nền kiến trúc dựng nhà bằng gỗ, "vật liệu" mặc định là gỗ: cây đã hạ, đã xẻ, đã chờ sẵn để thành cột thành kèo. Phần bên phải đọc gần với tài, và chính chỗ đó khiến tai người Việt nghe ra một chữ khác.

Chữ 料 kể chuyện bằng hình khác: bên trái là hình chữ 米 (mễ, hạt gạo), bên phải là bộ 斗 (đẩu, cái đấu đong). Cảnh tượng là đong thóc gạo ra khỏi bồ — phần đong ra để đem dùng, tức nguyên liệu. Từ động tác đong mà ước, chữ này còn có nghĩa liệu tính, đoán trước; tiếng Việt giữ đúng nét ấy trong liệu chừng, tiên liệu, liệu cơm gắp mắm.

Gộp lại, 材料 là mọi thứ được lấy ra, được đong ra để làm nên một vật khác: gỗ và xi măng khi xây nhà, thịt cá rau củ khi nấu ăn, nhựa hay kim loại khi sản xuất. Điểm chung là tất cả đều còn ở dạng thô, chưa thành hình cuối cùng.

Có một cách dùng làm cầu nối rất đẹp: 他是当老师的好材料 — anh ấy là gỗ tốt để đẽo thành ông thầy. Ở câu này 材料 chỉ chất người, và nghĩa ấy chạm đúng vào chữ tài mà người Việt vẫn quen: cùng một âm, và lần này gần như cùng một ý.

Cách ghi nhớ từ 材料

Bẫy nằm ở chữ 材: nó có bộ 木 (mộc, cây gỗ) bên trái, 7 nét — gốc là gỗ để dựng nhà. Cứ nhìn thấy bộ gỗ là nhớ ngay 'vật liệu', không phải giấy tờ. 料 (liệu) mang bộ 斗 (đẩu, cái đấu đong) bên phải: đong đếm nguyên liệu.

Ví dụ với từ 材料

  • 盖房子需要很多材料。

    Gài fángzi xūyào hěn duō cáiliào.

    Xây nhà cần rất nhiều vật liệu.

  • 做这个菜要什么材料?

    Zuò zhège cài yào shénme cáiliào?

    Nấu món này cần nguyên liệu gì?

  • 这种材料很轻,也很便宜。

    Zhè zhǒng cáiliào hěn qīng, yě hěn piányi.

    Loại vật liệu này vừa nhẹ vừa rẻ.

  • 材料还没买回来。

    Cáiliào hái méi mǎi huílái.

    Nguyên liệu vẫn chưa mua về.

  • 他是当老师的好材料。

    Tā shì dāng lǎoshī de hǎo cáiliào.

    Anh ấy đúng là chất làm thầy giáo.

  • 别浪费材料。

    Bié làngfèi cáiliào.

    Đừng phí vật liệu.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License