lílǐ
lý lẽ, đạo lý; sửa sang, quản lý; thớ vân (gỗ, đá)
bộ玉(ngọc)
Dễ nhầm埋
理解 (lǐjiě) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "lí giải", nghĩa tiếng Việt: hiểu; thấu hiểu; thông cảm. Từ gồm 2 chữ: 理 (lí) + 解 (giải), tổng cộng 24 nét.
động từ
lílǐ
lý lẽ, đạo lý; sửa sang, quản lý; thớ vân (gỗ, đá)
bộ玉(ngọc)
Dễ nhầm埋
giảijiě
cởi ra, tách ra; hiểu rõ
bộ角(giác)
Dễ nhầm触 懈
lí giải — Bẫy nghĩa
Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa khác hẳn — dễ hiểu sai.
Đọc Hán-Việt là 'lý giải', và tiếng Việt đúng có từ này — nhưng nghĩa lệch hẳn: 'lý giải' tiếng Việt là GIẢI THÍCH, cắt nghĩa cho người khác nghe. 理解 tiếng Trung là HIỂU, là tự mình nắm được, tức chiều ngược lại. Muốn nói 'giải thích' thì phải dùng 解释.
理 lí + 解 giải → lí giải
Chữ lí (理) mang bộ ngọc (玉), và nghĩa gốc của nó nằm ở chỗ ít ai ngờ: thớ vân chạy trong viên ngọc, đường vân trong gỗ, trong đá. Từ những đường vân có sẵn ấy mới sinh ra nghĩa “lẽ”, “đạo lý” – cái mạch ngầm mà sự vật vốn đã mang trong mình, người ta chỉ có thể tìm ra chứ không đặt vào được.
Chữ giải (解) mang bộ giác (角), cái sừng. Theo lối chiết tự truyền thống, chữ vẽ cảnh dùng dao tách sừng khỏi con vật – nghĩa là gỡ ra, tách rời. Trang Tử có kể chuyện người đầu bếp mổ trâu mà lưỡi dao không bao giờ cùn, bởi ông không chặt bừa mà lách theo đúng những khe thớ vốn có sẵn trong thân con vật.
Ghép hai chữ lại thì được gần đúng câu chuyện đó: lần theo cái mạch bên trong cho tới khi sự việc tự rời ra trong tay mình. 理解 vì thế không phải là nghe xong rồi gật đầu, mà là nắm được cấu trúc bên trong của một điều gì.
Chỗ lệch với tiếng Việt là chỗ hướng đi. “Lý giải” trong tiếng Việt quay mặt ra ngoài, về phía người nghe: ta lý giải một hiện tượng cho ai đó. 理解 quay hẳn vào trong. Muốn nói cho người khác hiểu, tiếng Trung dùng 解释. Và chính vì hướng vào trong nên 理解 dùng được cả với con người: 我理解你 không phải “tôi lý giải bạn”, mà là tôi hiểu cho bạn.
理 (lý) là cái lẽ, vốn là mạch vân chạy trong viên ngọc — bộ 玉 (ngọc), 11 nét; 解 (giải) là gỡ ra, bộ 角 (giác, cái sừng), 13 nét. Gỡ ra mà nhìn thấy được cái lẽ bên trong, đó là hiểu thấu. Học thành cặp: 解释 là nói cho người khác hiểu, 理解 là chính mình hiểu.
我理解你的心情。
Wǒ lǐjiě nǐ de xīnqíng.
Tôi hiểu tâm trạng của bạn.
这句话你理解错了。
Zhè jù huà nǐ lǐjiě cuò le.
Câu này bạn hiểu sai rồi.
他的做法我无法理解。
Tā de zuòfǎ wǒ wúfǎ lǐjiě.
Cách làm của anh ta tôi không hiểu nổi.
你能理解他为什么生气吗?
Nǐ néng lǐjiě tā wèishénme shēngqì ma?
Bạn có hiểu vì sao anh ấy giận không?
孩子还小,理解不了这些。
Háizi hái xiǎo, lǐjiě bù liǎo zhèxiē.
Trẻ con còn nhỏ, không hiểu nổi mấy chuyện này.
谢谢你的理解。
Xièxie nǐ de lǐjiě.
Cảm ơn bạn đã thông cảm.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License