phụfù
cha
bộ父(phụ)
父母 (fùmǔ) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "phụ mẫu", nghĩa tiếng Việt: bố mẹ; cha mẹ. Từ gồm 2 chữ: 父 (phụ) + 母 (mẫu), tổng cộng 9 nét.
danh từ
phụfù
cha
bộ父(phụ)
mẫumǔ
mẹ
bộ母(mẫu)
phụ mẫu — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'phụ mẫu' chỉ còn trong lối nói cũ ('quan phụ mẫu'); người Việt ngày nay nói 'bố mẹ', 'cha mẹ'. Nhớ kỹ một điều: 父 nghĩa là 'cha' — đừng thấy âm 'phụ' mà nghĩ tới 'phụ nữ', vì phụ nữ tiếng Trung là 妇女, chữ khác hẳn.
父 phụ + 母 mẫu → phụ mẫu
Trong cái lưới quan hệ hai chữ của tiếng Trung — 父子, 母女, 父女, 兄弟 — ô nào tiếng Việt cũng phải tháo ra đếm đầu người: "hai bố con", "hai mẹ con". Riêng ô này thì không. 父母 rơi đúng vào bố mẹ, cha mẹ: cũng hai người, cũng hai tiếng, cũng bậc trên đứng trước. Ta dựng lại y nguyên khuôn ấy bằng chất liệu của mình, nên chẳng cần âm phụ mẫu.
Nhưng đây là kiểu cặp khác hẳn mấy ô kia. 父子 hay 母女 nối hai thế hệ, trỏ hai con người cụ thể, chụp ảnh được. 父母 nối hai người cùng một bậc, và thứ nó gọi tên là một vai chứ không phải một cảnh: 父母总是为孩子担心 nói về bậc làm cha mẹ nói chung. Muốn trỏ đúng hai người thì phải có chủ sở hữu đứng trước — 我的父母, 你的父母.
Tiếng Trung chia việc cho ba từ, mà tiếng Việt gộp cả ba vào bố mẹ. 父母 là chữ của câu viết, của lời nói chung chung. 爸妈 là chữ nói miệng, dành cho bố mẹ của chính mình. 家长 là chữ của nhà trường, người ký vào tờ giấy. Có một việc 父母 không làm được: gọi. Người ta gọi 爸, gọi 妈, chứ không ai cất tiếng gọi 父母 — trong khi "bố mẹ ơi" thì bình thường.
Cuối cùng, chuyện số. 父母 luôn là hai, không có số ít, cũng không thêm 们. Muốn nói riêng một người trong câu viết thì phải đổi chữ: 父亲, 母亲 — nặng hơn 爸爸, 妈妈 một bậc, đúng chỗ ta dùng cha, mẹ thay cho bố, má. Nghĩa thì chuyển sang tiếng Việt được hết, chỉ cách dùng là không chuyển được chữ nào.
父 (phụ) là cha — 4 nét, tự nó là bộ thủ; theo lối chiết tự truyền thống là hình bàn tay cầm cây rìu, người đàn ông đi làm lụng. 母 (mẫu) là mẹ — 5 nét, cũng là bộ thủ; hai chấm trong lòng chữ được giảng là hai bầu sữa. Ghép hai chữ thành 'bố mẹ'.
我的父母都是老师。
Wǒ de fùmǔ dōu shì lǎoshī.
Bố mẹ tôi đều là giáo viên.
父母总是为孩子担心。
Fùmǔ zǒngshì wèi háizi dānxīn.
Bố mẹ lúc nào cũng lo cho con.
你的父母身体好吗?
Nǐ de fùmǔ shēntǐ hǎo ma?
Bố mẹ bạn khoẻ không?
他很少跟父母说自己的事。
Tā hěn shǎo gēn fùmǔ shuō zìjǐ de shì.
Anh ấy ít khi kể chuyện của mình cho bố mẹ nghe.
放假了我要回去看父母。
Fàngjià le wǒ yào huíqù kàn fùmǔ.
Được nghỉ là tôi về thăm bố mẹ.
父母的话不一定都对。
Fùmǔ de huà bù yídìng dōu duì.
Lời bố mẹ không hẳn lúc nào cũng đúng.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License