村cūnthôn

村 (cūn) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thôn", nghĩa tiếng Việt: thôn, làng; làng quê. Chữ 村 có 7 nét, thuộc bộ 木.

Nghĩa của từ 村

danh từ

  1. 1thôn, làng
  2. 2làng quê

Cách viết chữ 村

thôncūn

thôn, làng

bộ木(mộc)

Âm Hán-Việt của 村

thôn — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'thôn' đúng là từ 'thôn' tiếng Việt (thôn xóm, nông thôn, thôn Đông), nghĩa trùng nhau: một khu dân cư nhỏ ở nông thôn. Tiếng Trung hay nói đủ 村子 hoặc 农村.

Lượng từ dùng với 村

  • 个gè→ ngôi / cái

Câu chuyện hình thành từ 村

Trên giấy tờ, người Việt vẫn viết chữ thôn mỗi ngày: thôn Đông, thôn Thượng, một ô nằm dưới xã trong địa chỉ hành chính. Ra khỏi ô ấy, thôn chỉ còn sống trong từ ghép — nông thôn, thôn xóm, thôn quê, thôn nữ. Không ai nói "nhà tôi ở thôn": việc thường ngày đã có một từ thuần Việt lo trọn, là làng.

Chữ 村 bên kia đúng bằng chữ làng ấy, chứ không bằng chữ thôn. Nó là danh từ tự do, đi lại thoải mái trong câu nói: 我家在一个小村里, 这个村有三百多人, 村外有一条小河 — ghép với 里, với 外 như mọi địa điểm khác. Âm Hán-Việt cho bạn đúng nghĩa mà không cho đúng độ cao: dịch 村 thành thôn thì câu tiếng Việt lập tức nhuốm mùi biên bản.

Bản thân chữ thì mộc mạc. 村 mang bộ 木 (mộc, cây), phần 寸 bên phải chỉ đỡ lấy phần âm. Theo các sách xưa, chữ này còn từng được viết là 邨, với thành phần 邑 (ấp) — thành phần vẫn nằm trong 部, trong 都, chuyên dùng cho những chỗ có người ở tụ lại. Viết lối nào thì hình vẫn thế: mấy nếp nhà quây dưới bóng cây.

Chỗ duy nhất hai thứ tiếng gặp nhau đúng tầm là 农村 — nông thôn. Ở đó cả hai đều đang nói giọng sách vở, đều chỉ một phạm trù chứ không chỉ một chỗ cụ thể, và đều đứng đối lại 城市 — thành thị. Vậy nên có một mẹo gọn: gặp 村 đứng một mình thì nghĩ làng, gặp 农村 thì nghĩ nông thôn, còn chữ thôn để dành cho lúc điền địa chỉ.

Cách ghi nhớ từ 村

村 có bộ 木 (mộc, cây) bên trái, phần 寸 (thốn) bên phải chỉ mượn âm — cả chữ 7 nét. Hình ảnh dễ nhớ: chỗ có cây cối, nhà cửa quây quần lại thì gọi là thôn. Hai từ hay gặp nhất là 村子 và 农村.

Ví dụ với từ 村

  • 我家在一个小村里。

    Wǒ jiā zài yí ge xiǎo cūn lǐ.

    Nhà tôi ở trong một ngôi làng nhỏ.

  • 这个村有三百多人。

    Zhège cūn yǒu sānbǎi duō rén.

    Làng này có hơn ba trăm người.

  • 他从村里搬到城市去了。

    Tā cóng cūn lǐ bān dào chéngshì qù le.

    Anh ấy chuyển từ làng lên thành phố.

  • 村里的路都修好了。

    Cūn lǐ de lù dōu xiū hǎo le.

    Đường trong làng đều đã sửa xong.

  • 你们村离火车站远吗?

    Nǐmen cūn lí huǒchēzhàn yuǎn ma?

    Làng các bạn có xa ga tàu không?

  • 村外有一条小河。

    Cūn wài yǒu yì tiáo xiǎo hé.

    Ngoài làng có một con sông nhỏ.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License