Từ vựng HSK4 — trang 4/10
Từ thứ 301–400 trong 990 từ vựng HSK4. Về đầu danh sách
Từ 301–400 trong 990 từ HSK4
- 费用fèiyongphí dụngchi phíKhông phải từ tiếng Việt
- 免费miǎnfèimiễn phímiễn phíTrùng khớp
- 至少zhìshǎochí thiểuít nhấtKhông phải từ tiếng Việt
- 不管bùguǎnbất quảnbất kể, dù… thì…Không phải từ tiếng Việt
- 符合fúhéphù hợpphù hợp, đúng vớiTrùng khớp
- 确实quèshíxác thựcquả thực, đúng làLệch nghĩa
- 公里gōnglǐcông lýki-lô-métBẫy nghĩa
- 态度tàidùthái độthái độTrùng khớp
- 推tuīthôiđẩyBẫy nghĩa
- 数量shùliàngsố lượngsố lượngTrùng khớp
- 挂guàquảitreo, mắc lênKhông phải từ tiếng Việt
- 经历jīnglìkinh lịchtrải quaKhông phải từ tiếng Việt
- 丰富fēngfùphong phúphong phúTrùng khớp
- 落luòlạcrơi, rụngLệch nghĩa
- 作者zuòzhětác giảtác giảTrùng khớp
- 各地gèdìcác địacác nơiKhông phải từ tiếng Việt
- 道路dàolùđạo lộcon đườngKhông phải từ tiếng Việt
- 相比xiāngbǐtương tỉso vớiKhông phải từ tiếng Việt
- 放弃fàngqìphóng khítừ bỏKhông phải từ tiếng Việt
- 感情gǎnqíngcảm tìnhtình cảmLệch nghĩa
- 适合shìhéthích hợphợp, thích hợpTrùng khớp
- 父亲fùqīnphụ thânchaKhông phải từ tiếng Việt
- 往往wǎngwǎngvãng vãngthường, thường hayKhông phải từ tiếng Việt
- 观众guānzhòngquan chúngkhán giảKhông phải từ tiếng Việt
- 工人gōngréncông nhâncông nhânTrùng khớp
- 失去shīqùthất khứmất, đánh mấtKhông phải từ tiếng Việt
- 申请shēnqǐngthân thỉnhxin, nộp đơn xinKhông phải từ tiếng Việt
- 球队qiúduìcầu độiđội bóngKhông phải từ tiếng Việt
- 快速kuàisùkhoái tốcnhanh, tốc độ caoKhông phải từ tiếng Việt
- 美丽měilìmỹ lệđẹpKhông phải từ tiếng Việt
- 正确zhèngquèchính xácđúng, đúng đắnTrùng khớp
- 严格yángénghiêm cáchnghiêm khắcKhông phải từ tiếng Việt
- 加快jiākuàigia khoáiđẩy nhanhKhông phải từ tiếng Việt
- 篇piānthiênbài (lượng từ cho bài viết)Không phải từ tiếng Việt
- 视频shìpínthị tầnvideoKhông phải từ tiếng Việt
- 女性nǚxìngnữ tínhnữ giớiBẫy nghĩa
- 儿童értóngnhi đồngnhi đồngTrùng khớp
- 通知tōngzhīthông trithông báo, báo cho biếtKhông phải từ tiếng Việt
- 敢gǎncảmdámBẫy nghĩa
- 晚安wǎn'ānvãn anchúc ngủ ngonKhông phải từ tiếng Việt
- 空kōngkhôngtrống, rỗngBẫy nghĩa
- 举办jǔbàncử biệntổ chức (sự kiện)Không phải từ tiếng Việt
- 母亲mǔqīnmẫu thânmẹKhông phải từ tiếng Việt
- 谈tánđàmnói chuyện, trò chuyệnKhông phải từ tiếng Việt
- 日子rìzinhật tửngày tháng, cuộc sốngKhông phải từ tiếng Việt
- 加上jiāshànggia thượngthêm vào đó, hơn nữaKhông phải từ tiếng Việt
- 著名zhùmíngtrứ danhnổi tiếngTrùng khớp
- 加油jiāyóugia ducố lên, cố gắng lênKhông phải từ tiếng Việt
- 卫生wèishēngvệ sinhvệ sinhTrùng khớp
- 香xiānghươngthơmLệch nghĩa
- 精彩jīngcǎitinh tháiđặc sắcKhông phải từ tiếng Việt
- 本来běnláibản laivốn dĩKhông phải từ tiếng Việt
- 牌páibàitấm biển, bảng hiệuLệch nghĩa
- 刀dāođaocon daoLệch nghĩa
- 火huǒhỏalửaKhông phải từ tiếng Việt
- 货huòhoáhàng, hàng hoáKhông phải từ tiếng Việt
- 紧张jǐnzhāngkhẩn trươnghồi hộp, lo lắngBẫy nghĩa
- 乱luànloạnlộn xộn, bừa bộnTrùng khớp
- 今后jīnhòukim hậutừ nay về sauKhông phải từ tiếng Việt
- 感受gǎnshòucảm thụcảm nhậnLệch nghĩa
- 破pòphávỡ, rách, hỏngTrùng khớp
- 赢yíngdoanhthắngKhông phải từ tiếng Việt
- 之中zhīzhōngchi trungở trongKhông phải từ tiếng Việt
- 准zhǔnchuẩnchính xác, chuẩnTrùng khớp
- 数字shùzìsố tựcon sốKhông phải từ tiếng Việt
- 不够búgòubất cấukhông đủKhông phải từ tiếng Việt
- 优秀yōuxiùưu túưu túTrùng khớp
- 顺利shùnlìthuận lợithuận lợiTrùng khớp
- 有着yǒuzhehữu trứcóKhông phải từ tiếng Việt
- 年龄niánlíngniên linhtuổiKhông phải từ tiếng Việt
- 图片túpiànđồ phiếnhình ảnhKhông phải từ tiếng Việt
- 专门zhuānménchuyên môncố ý, chỉ đểLệch nghĩa
- 工资gōngzīcông tưtiền lươngBẫy nghĩa
- 吸引xīyǐnhấp dẫnthu hútLệch nghĩa
- 距离jùlícự likhoảng cáchTrùng khớp
- 发出fāchūphát xuấtphát ra (tiếng, ánh sáng, mùi)Không phải từ tiếng Việt
- 文件wénjiànvăn kiệntài liệu, giấy tờLệch nghĩa
- 反对fǎnduìphản đốiphản đốiTrùng khớp
- 轻qīngkhinhnhẹBẫy nghĩa
- 普遍pǔbiànphổ biếnphổ biếnTrùng khớp
- 估计gūjìcổ kếước tínhKhông phải từ tiếng Việt
- 云yúnvânmâyKhông phải từ tiếng Việt
- 弄nònglộnglàmKhông phải từ tiếng Việt
- 祝zhùchúcchúcTrùng khớp
- 帅shuàisoáiđẹp traiKhông phải từ tiếng Việt
- 队员duìyuánđội viênđội viênTrùng khớp
- 小组xiǎozǔtiểu tổnhómKhông phải từ tiếng Việt
- 用于yòngyúdụng vudùng đểKhông phải từ tiếng Việt
- 样子yàngzidạng tửdáng vẻKhông phải từ tiếng Việt
- 皮肤pífūbì phudaKhông phải từ tiếng Việt
- 亚洲Yàzhōuá châuchâu ÁTrùng khớp
- 文章wénzhāngvăn chươngbài viếtBẫy nghĩa
- 压yāápđè, épKhông phải từ tiếng Việt
- 留下liúxialưu hạđể lạiKhông phải từ tiếng Việt
- 苦kǔkhổđắngLệch nghĩa
- 美好měihǎomỹ hảotốt đẹpKhông phải từ tiếng Việt
- 兄弟xiōngdìhuynh đệanh em traiTrùng khớp
- 感动gǎndòngcảm độngcảm độngTrùng khớp
- 难道nándàonan đạochẳng lẽKhông phải từ tiếng Việt
- 要是yàoshiyếu thịnếu nhưKhông phải từ tiếng Việt
Học HSK4 theo chủ đề
- Chào hỏi và giao tiếp 132
- Trường học và học tập 144
- Gia đình và con người 83
- Ăn uống 80
- Thời gian và ngày tháng 159
- Số đếm và đo lường 111
- Vị trí và phương hướng 116
- Đi lại và giao thông 67
- Mua sắm và tiền bạc 72
- Nhà cửa và đồ dùng 78
- Sức khỏe và cơ thể 74
- Cảm xúc và suy nghĩ 202
- Thiên nhiên và thời tiết 87
- Giải trí và sở thích 19
- Công việc và nghề nghiệp 112
- Sinh hoạt hằng ngày 122
- Miêu tả và tính chất 125
- Ngữ pháp và từ nối 149
