并且bìngqiětịnh thả

phồn thể: 並且

并且 (bìngqiě) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tịnh thả", nghĩa tiếng Việt: và, hơn nữa; đồng thời; mà lại. Từ gồm 2 chữ: 并 (tịnh) + 且 (thả), tổng cộng 11 nét.

Nghĩa của từ 并且

liên từ

  1. 1và, hơn nữa
  2. 2đồng thời
  3. 3mà lại

Cách viết các chữ trong từ 并且

tịnhbìng(並)

và, hơn nữa; cùng nhau

bộ干(can)

thảqiě

vả lại, hơn nữa; tạm thời

bộ一(nhất)

Dễ nhầm目 旦

Âm Hán-Việt của 并且

tịnh thả — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'tịnh thả' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'và', 'hơn nữa', 'mà lại'. 并且 nối hai vế cùng chiều, đứng đầu vế sau, nghe trang trọng hơn 而且 một chút.

Cách ghép từ 并且

并 tịnh + 且 thả → tịnh thả

Câu chuyện hình thành từ 并且

Tiếng Việt dùng mỗi chữ và cho hai việc mà tiếng Trung tách hẳn ra. Nối hai danh từ — sách và vở — là phần của 和. Nối hai điều nói về cùng một chuyện — rộng và rẻ — mới đến lượt 并且. Trong sáu câu ví dụ không câu nào đặt 并且 vào giữa hai danh từ: đây là từ nối của vế, không phải của vật.

Cả hai viên gạch đều mang sẵn ý thêm vào: 并 là cùng nhau, song song; 且 là vả lại. Đường vòng qua âm Hán-Việt thì cụt — tịnh mà người Việt quen (tịnh độ, tịnh xá) là một chữ Hán khác hẳn, còn thả thì ta không dùng. Kèm một cảnh báo: 并 đứng ngay trước 不 hoặc 没 thì không còn là "và" nữa mà thành chữ nhấn cho lời phủ định — 并不 là hoàn toàn không, chứ không như anh tưởng.

Nó luôn mở đầu vế sau, và vế sau bắt buộc cùng chiều với vế trước. 这个房子很大,并且很便宜 — rộng và rẻ, cả hai đều là điểm cộng; đổi thành "rộng nhưng đắt" là phải thay từ nối khác. Sau nó bao giờ cũng là một cụm vị ngữ đủ bộ chứ không phải một chữ trơ trọi: 并且很便宜, 并且要坚持, 并且很有用.

Chỗ 并且 xuất hiện nhiều nhất lại là nửa sau của một cặp: 他不但同意了,并且还帮了我 — mở bằng 不但 hoặc 不仅, đóng bằng 并且, thường có thêm 还 đỡ phía sau. Tiếng Việt có cặp trùng khít, không những… mà còn. Khác nhau ở chỗ chia việc: bên ta chữ mà gánh cả phần nối lẫn phần "còn", bên tiếng Trung hai việc ấy giao cho hai chữ nằm cách nhau — 并且 nối vế, 还 nói thêm nữa. Bỏ sót 还 thì câu vẫn đúng ngữ pháp nhưng nghe hụt một nhịp.

Cách ghi nhớ từ 并且

并 (tịnh) là cùng nhau, song song — bộ 干 (can), 6 nét; 且 (thả) là 'vả lại' — bộ 一 (nhất), 5 nét. Hai chữ đều mang ý 'thêm vào', ghép lại thành 'và, hơn nữa'. Theo lối chiết tự truyền thống, 且 trông như cái giá nhiều tầng: mỗi tầng là một điều nói thêm.

Ví dụ với từ 并且

  • 他会说英语,并且说得很好。

    Tā huì shuō Yīngyǔ, bìngqiě shuō de hěn hǎo.

    Anh ấy biết nói tiếng Anh, hơn nữa còn nói rất giỏi.

  • 这个房子很大,并且很便宜。

    Zhège fángzi hěn dà, bìngqiě hěn piányi.

    Ngôi nhà này rất rộng mà lại rẻ.

  • 我们要努力,并且要坚持。

    Wǒmen yào nǔlì, bìngqiě yào jiānchí.

    Chúng ta phải cố gắng, và phải kiên trì.

  • 他不但同意了,并且还帮了我。

    Tā búdàn tóngyì le, bìngqiě hái bāng le wǒ.

    Anh ấy không những đồng ý mà còn giúp tôi.

  • 这种方法简单,并且很有用。

    Zhè zhǒng fāngfǎ jiǎndān, bìngqiě hěn yǒuyòng.

    Cách này đơn giản, hơn nữa lại rất hiệu quả.

  • 你要写清楚,并且要写在这张纸上。

    Nǐ yào xiě qīngchu, bìngqiě yào xiě zài zhè zhāng zhǐ shàng.

    Bạn phải viết rõ ràng, và phải viết vào tờ giấy này.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License