痛tòngthống

痛 (tòng) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thống", nghĩa tiếng Việt: đau, nhức; đau đớn (trong lòng). Chữ 痛 có 12 nét, thuộc bộ 疒.

Nghĩa của từ 痛

  1. 1(tính từ) đau, nhức
  2. 2(phó từ) đau đớn (trong lòng)

Cách viết chữ 痛

thốngtòng

đau, đau đớn

bộ疒(nạch)

Âm Hán-Việt của 痛

thống — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'thống' không đứng riêng trong tiếng Việt, chỉ còn trong vài từ ghép trang trọng như 'thống khổ', 'đau thống'. Người Việt nói 'đau', 'nhức'. Đừng lẫn với 'thống' của 'thống nhất', 'tổng thống' — đó là chữ 統 khác hẳn.

Câu chuyện hình thành từ 痛

Hồ sơ ghi cho 痛 hai từ loại: tính từ và trạng từ. Vế thứ nhất thì sáu câu ví dụ nói đã đủ. Vế thứ hai không có câu nào minh hoạ, mà lại là phần đáng học nhất, và cũng là phần giải thích vì sao âm thống trong tiếng Việt nghe nặng đến thế.

Làm tính từ, 痛 tự đứng thành cả vị ngữ, không cần động từ nào đỡ: 你哪里痛 đã là trọn một câu hỏi. Nhưng vì là tính từ thật nên lúc kể chuyện nó cần chữ chỉ mức đi kèm — 有点儿痛, 很痛 — và khi hết đau thì báo bằng 了: 吃了药以后就不痛了. Để ý chỗ đó, 不痛了 không phải "không đau" mà là hết đau; cái 了 ấy báo một sự đổi trạng thái, thứ tiếng Việt phải diễn bằng hẳn một chữ riêng.

Vế trạng từ mở ra đời sống thứ hai. Đặt 痛 trước một động từ thì nó thôi nói chuyện đau, chuyển sang nghĩa cho đã, cho hết mức: 痛哭 là khóc cho hả, 痛骂 là mắng cho ra mắng, 痛饮 là uống thả cửa. Người Việt giữ đúng một từ trong họ ấy, và giữ rất khéo: thống khoái, tức 痛快 — sướng đến tận cùng.

Vậy chữ này đo cường độ chứ không đo hay dở: đau tới đáy hay sướng tới đáy đều là 痛. Ngược lại, ở riêng nghĩa đau thì tiếng Việt mới là bên chia nhỏ — ta có đau, nhức, buốt, rát, mỗi tiếng một kiểu cảm giác, còn 痛 gom hết vào một. Cứ nhìn chỗ đau mà chọn tiếng Việt: 头痛 quen tai là nhức đầu, còn 腿很痛 là chân đau.

Cách ghi nhớ từ 痛

痛 nằm trong bộ 疒 (nạch, mái nhà có người nằm bệnh), 12 nét — hễ chữ nào đội bộ 疒 thì dính đến ốm đau; phần 甬 bên trong chỉ mượn âm. Nhớ mẫu câu chỉ chỗ đau: 头痛, 牙痛, 肚子痛.

Ví dụ với từ 痛

  • 我头有点儿痛。

    Wǒ tóu yǒudiǎnr tòng.

    Tôi hơi nhức đầu.

  • 你哪里痛?

    Nǐ nǎlǐ tòng?

    Bạn đau ở chỗ nào?

  • 吃了药以后就不痛了。

    Chī le yào yǐhòu jiù bú tòng le.

    Uống thuốc xong là hết đau.

  • 昨天跑得太多,今天腿很痛。

    Zuótiān pǎo de tài duō, jīntiān tuǐ hěn tòng.

    Hôm qua chạy nhiều quá, hôm nay chân đau lắm.

  • 听到这个消息,他心里很痛。

    Tīngdào zhège xiāoxi, tā xīnlǐ hěn tòng.

    Nghe tin đó, lòng anh ấy đau nhói.

  • 牙痛的时候什么都吃不下。

    Yá tòng de shíhou shénme dōu chī bu xià.

    Lúc đau răng thì chẳng ăn nổi thứ gì.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License