thủqǔ
lấy, rút ra
bộ又(hựu)
取 (qǔ) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thủ", nghĩa tiếng Việt: lấy, lấy về; rút (tiền); đặt (tên). Chữ 取 có 8 nét, thuộc bộ 又.
động từ
thủqǔ
lấy, rút ra
bộ又(hựu)
thủ — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'thủ' không phải là một từ tiếng Việt đứng riêng theo nghĩa này. Người Việt nói 'lấy', 'rút tiền'. Coi chừng: 'thủ' trong 'phòng thủ, thủ môn' là chữ 守, 'thủ đô, thủ tướng' là chữ 首 — cả hai đều không phải 取.
Tranh thủ — tuần nào người Việt cũng nói mấy lần: tranh thủ nghỉ, tranh thủ làm cho xong. Chữ thủ nằm trong đó chính là 取, và tiếng Trung viết nguyên cụm ấy là 争取. Đứng một mình thì âm thủ không thành từ tiếng Việt, nhưng trong từ ghép thì nó theo ta đã lâu.
Có điều hai bên đã đi hơi khác nhau. Tranh thủ của tiếng Việt nghiêng về chuyện tận dụng thời gian, làm cho kịp. 争取 của tiếng Trung nặng hơn hẳn: là ra sức giành cho bằng được — 争取时间, 争取成功. Cùng họ với nó là 进取, chữ tiến thủ trong "ý chí tiến thủ". Cả hai từ đều vẽ đúng một động tác: vươn tay ra lấy về phần của mình.
Ngoài đời, việc 取 làm nhiều nhất là đi lấy một thứ đang được giữ hộ. 取钱 là rút tiền, 取行李 là lấy hành lý, 取票 là lấy vé, 取快递 là lấy hàng; cái máy ATM gọi là 取款机. Một câu ví dụ của chính từ này để lộ ranh giới với 拿: 请拿好票,别忘了取行李 — 拿 là giữ chắc thứ đang ở trong tay, 取 là đi tới chỗ khác mà nhận về. Tiếng Việt chia việc đó cho bốn động từ, rút, lấy, lĩnh, nhận, còn tiếng Trung dùng đúng một chữ.
Nghĩa thứ ba mới lạ tai: 他给孩子取了一个好名字. Tiếng Việt đặt tên, như đặt một vật xuống chỗ trống; tiếng Trung thì lấy tên, như chọn ra mấy chữ từ trong kho chữ có sẵn. Cùng lối nghĩ ấy là 录取 — được trường chọn lấy, tức trúng tuyển. Nhớ ba việc này thì gặp 取 ở đâu cũng đoán được: rút về, lấy về, hoặc chọn lấy.
取 gồm 耳 (cái tai) bên trái và bộ 又 (hựu, bàn tay) bên phải, 8 nét — theo lối chiết tự truyền thống là hình bàn tay cầm lấy cái tai, cách người xưa đếm chiến công. Cứ thấy 又 là thấy bàn tay, mà bàn tay thì để lấy. Cụm gặp nhiều nhất: 取钱 (rút tiền).
我去银行取钱。
Wǒ qù yínháng qǔ qián.
Tôi ra ngân hàng rút tiền.
你的东西什么时候来取?
Nǐ de dōngxi shénme shíhou lái qǔ?
Đồ của bạn khi nào tới lấy?
请拿好票,别忘了取行李。
Qǐng ná hǎo piào, bié wàng le qǔ xínglǐ.
Cầm vé cho kỹ, đừng quên lấy hành lý.
密码不对,取不了钱。
Mìmǎ bú duì, qǔ bù liǎo qián.
Sai mật khẩu nên không rút được tiền.
他给孩子取了一个好名字。
Tā gěi háizi qǔ le yí ge hǎo míngzi.
Anh ấy đặt cho con một cái tên rất hay.
书到了,你去图书馆取吧。
Shū dào le, nǐ qù túshūguǎn qǔ ba.
Sách về rồi, bạn ra thư viện lấy đi.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License