đìnhtíng
dừng, ngừng lại
bộ人(nhân)
停 (tíng) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "đình", nghĩa tiếng Việt: dừng, ngừng; đỗ (xe); tạnh (mưa). Chữ 停 có 11 nét, thuộc bộ 人.
động từ
đìnhtíng
dừng, ngừng lại
bộ人(nhân)
đình — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'đình' không đứng riêng trong tiếng Việt theo nghĩa này, chỉ còn trong 'đình chỉ', 'tạm đình', 'đình công'. Người Việt nói 'dừng', 'ngừng', 'đỗ xe'. Thú vị là 'cái đình' của làng Việt lại chính là 亭 — nửa bên phải của chữ 停 này, cái nhà mát dựng bên đường cho khách nghỉ chân.
音乐突然停了 — nhạc đang chạy thì tắt ngang. Câu ngắn ấy cho thấy 停 làm việc theo lối nào: thứ đang chuyển động tự đứng làm chủ ngữ, còn động từ chỉ đánh dấu một cái mốc. Âm đình của tiếng Việt không ra khỏi từ ghép được, nên ở đây ta phải đổi hẳn chữ chứ không đổi âm.
Điều đáng nhớ nhất: 停 đánh dấu một ranh giới chứ không tả một quá trình, nên cái gì đứng sau nó cũng đo quãng ngừng, không đo hành động. 停一下 là ngừng một lát rồi đi tiếp; 停了三天 là ba ngày ấy không có gì chạy cả. Muốn nói ai đó nói liên tục không nghỉ thì phải phủ định chính cái mốc ấy — 他说了半天没停过, suốt buổi không có lấy một lần dừng.
Tiếng Trung cũng thấy 停 hơi trống trải ở cuối câu, nên hay lắp thêm đuôi 下来, hoặc làm nhẹ giọng bằng 一下. Người Việt làm y hệt mà không để ý: ta gần như không nói dừng trơ trọi, ta nói dừng lại, ngừng lại, đứng lại. Hai thứ tiếng cùng cần một chữ nữa mới đóng được câu, chỉ khác chữ chọn thêm.
Bẫy thật nằm ở chỗ đặt 在, và hai câu ví dụ của từ này để cạnh nhau là thấy ngay: 车停在门口, 请在前面停一下. Đặt 在 sau động từ, nó nói nơi vật nằm lại sau khi dừng — chiếc xe rốt cuộc ở trước cửa. Đặt 在 trước động từ, nó nói nơi việc dừng diễn ra — hãy dừng khi tới phía trước. Tiếng Việt dùng chung chữ ở cho cả hai, nên phải tự hỏi: đang nói chỗ đỗ lại, hay chỗ ra lệnh dừng.
停 có bộ 人 (nhân, viết thành 亻 bên trái), 11 nét; bên phải là 亭 — cái đình nhỏ dựng bên đường cho khách nghỉ chân, vừa chỉ âm vừa gợi nghĩa. Người ghé vào quán bên đường thì dừng lại, đó là 停.
车停在门口。
Chē tíng zài ménkǒu.
Xe đỗ ngay trước cửa.
雨停了吗?
Yǔ tíng le ma?
Mưa tạnh chưa?
这里不能停车。
Zhèlǐ bù néng tíng chē.
Chỗ này không được đỗ xe.
他说了半天没停过。
Tā shuō le bàntiān méi tíng guò.
Anh ta nói cả buổi không ngừng lấy một lần.
请在前面停一下。
Qǐng zài qiánmiàn tíng yíxià.
Xin dừng lại ở phía trước một chút.
音乐突然停了。
Yīnyuè tūrán tíng le.
Nhạc bỗng dưng ngừng bặt.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License