Từ vựng HSK3
Danh sách đầy đủ 499 từ vựng HSK3 theo HSK 3.0, mỗi từ kèm pinyin, âm Hán-Việt, nghĩa tiếng Việt và cách viết từng nét. Trong đó 137 từ có âm Hán-Việt trùng khớp nghĩa tiếng Việt, 47 từ đã lệch nghĩa hoặc là bạn giả — nhãn bên phải mỗi dòng cho biết từ nào thuộc loại nào.
Cấp 3 nối tiếp vốn từ của các cấp trước — học theo thứ tự cấp là cách nhanh nhất để không bỏ sót từ nền.
Danh sách 499 từ HSK3
- 中zhōngtrunggiữaKhông phải từ tiếng Việt
- 为wèivivìKhông phải từ tiếng Việt
- 会huìhộibiết (làm gì)Lệch nghĩa
- 还huánhoànvẫn, cònBẫy nghĩa
- 地dìđịamột cách (trợ từ cấu trúc, nối trạng ngữ với động từ/tính từ)Bẫy nghĩa
- 被bèibịbị, được (trợ từ bị động)Trùng khớp
- 又yòuhựulạiKhông phải từ tiếng Việt
- 把bǎbảcầm, nắmKhông phải từ tiếng Việt
- 得děiđắcđược, có thể (trợ từ cấu trúc)Bẫy nghĩa
- 发展fāzhǎnphát triểnphát triểnTrùng khớp
- 用yòngdụngdùngTrùng khớp
- 可kěkhảnhưng, nhưng màKhông phải từ tiếng Việt
- 向xiànghướnghướng vềTrùng khớp
- 该gāicainênKhông phải từ tiếng Việt
- 种zhǒngchủngloạiLệch nghĩa
- 如果rúguǒnhư quảnếuKhông phải từ tiếng Việt
- 更gèngcánhcàng, hơn nữaKhông phải từ tiếng Việt
- 国家guójiāquốc giaquốc giaTrùng khớp
- 或huòhoặchoặcKhông phải từ tiếng Việt
- 只zhǐchíchcon, chiếc, cái (lượng từ cho động vật, đồ vật, thuyền...)Không phải từ tiếng Việt
- 起qǐkhởidậyKhông phải từ tiếng Việt
- 才cáitàimớiKhông phải từ tiếng Việt
- 市shìthịchợKhông phải từ tiếng Việt
- 需要xūyàonhu yếucầnKhông phải từ tiếng Việt
- 生活shēnghuósinh hoạtcuộc sốngLệch nghĩa
- 认为rènwéinhận vicho rằngKhông phải từ tiếng Việt
- 发现fāxiànphát hiệnphát hiệnTrùng khớp
- 世界shìjièthế giớithế giớiTrùng khớp
- 重要zhòngyàotrọng yếuquan trọngTrùng khớp
- 主要zhǔyàochủ yếuchủ yếuTrùng khớp
- 一定yídìngnhất địnhnhất địnhTrùng khớp
- 要求yāoqiúyêu cầuyêu cầuTrùng khớp
- 长zhǎngtrườngdàiTrùng khớp
- 影响yǐngxiǎngảnh hưởngảnh hưởngTrùng khớp
- 像xiàngtượnggiống nhưLệch nghĩa
- 带dàiđáimang theoKhông phải từ tiếng Việt
- 比赛bǐsàitỉ táithi đấuKhông phải từ tiếng Việt
- 一直yìzhínhất trựcluôn luônKhông phải từ tiếng Việt
- 应该yīnggāiứng cainênKhông phải từ tiếng Việt
- 为了wèilevi liễuđểKhông phải từ tiếng Việt
- 发生fāshēngphát sinhxảy raTrùng khớp
- 提高tígāođề caonâng caoTrùng khớp
- 服务fúwùphục vụphục vụTrùng khớp
- 有关yǒuguānhữu quanliên quan đếnKhông phải từ tiếng Việt
- 只有zhǐyǒuchích hữuchỉ cóKhông phải từ tiếng Việt
- 城市chéngshìthành thịthành phốTrùng khớp
- 而且érqiěnhi thảhơn nữaKhông phải từ tiếng Việt
- 必须bìxūtất tuphảiKhông phải từ tiếng Việt
- 发fāphátgửi đi, phát raTrùng khớp
- 其他qítākì thacái khácKhông phải từ tiếng Việt
- 最后zuìhòutối hậucuối cùngLệch nghĩa
- 只是zhǐshìchích thịchỉ làKhông phải từ tiếng Việt
- 不同bù tóngbất đồngkhác nhauKhông phải từ tiếng Việt
- 参加cānjiātham giatham giaTrùng khớp
- 老lǎolãogiàTrùng khớp
- 文化wénhuàvăn hoávăn hóaTrùng khớp
- 得到dédàođắc đáođạt đượcKhông phải từ tiếng Việt
- 比较bǐjiàotỉ giảoso sánhKhông phải từ tiếng Việt
- 关系guānxìquan hệquan hệTrùng khớp
- 总zǒngtổngluôn luônLệch nghĩa
- 张zhāngtrươngmở ra, căng raLệch nghĩa
- 选择xuǎnzétuyển trạchlựa chọnKhông phải từ tiếng Việt
- 一样yíyàngnhất dạnggiống nhauKhông phải từ tiếng Việt
- 了解liǎojiěliễu giảihiểu rõKhông phải từ tiếng Việt
- 根据gēnjùcăn cứdựa vàoTrùng khớp
- 地方dìfangđịa phươngnơi, chỗ, địa điểmTrùng khớp
- 电diànđiệnđiệnTrùng khớp
- 米mǐmễmét (đơn vị đo chiều dài)Lệch nghĩa
- 其实qíshíkì thựcthực raTrùng khớp
- 放fàngphóngđặt, đểLệch nghĩa
- 解决jiějuégiải quyếtgiải quyếtTrùng khớp
- 受shòuthụnhậnKhông phải từ tiếng Việt
- 关注guānzhùquan chúquan tâm, chú ýKhông phải từ tiếng Việt
- 安全ānquánan toànan toànTrùng khớp
- 完成wánchénghoàn thànhhoàn thànhTrùng khớp
- 双shuāngsongđôiLệch nghĩa
- 以上yǐshàngdĩ thượngtrở lênKhông phải từ tiếng Việt
- 先xiāntiêntrướcKhông phải từ tiếng Việt
- 加jiāgiathêm vàoKhông phải từ tiếng Việt
- 行xínghànhđiKhông phải từ tiếng Việt
- 环境huánjìnghoàn cảnhmôi trườngTrùng khớp
- 信xìntíntin tưởngTrùng khớp
- 决定juédìngquyết địnhquyết địnhTrùng khớp
- 方法fāngfǎphương phápphương phápTrùng khớp
- 然后ránhòunhiên hậusau đóKhông phải từ tiếng Việt
- 会议huìyìhội nghịhội nghịTrùng khớp
- 水平shuǐpíngthuỷ bìnhtrình độKhông phải từ tiếng Việt
- 以后yǐhòudĩ hậusau nàyKhông phải từ tiếng Việt
- 声shēngthanhâm thanh, tiếngLệch nghĩa
- 过去guòqùquá khứđi qua, vượt quaLệch nghĩa
- 越yuèviệtcàng... càng...Không phải từ tiếng Việt
- 站zhàntrạmtrạm, bếnLệch nghĩa
- 卡kǎtạpthẻ, cạcKhông phải từ tiếng Việt
- 一般yìbānnhất bànbình thườngKhông phải từ tiếng Việt
- 子zitửhậu tố danh từ (ví dụ: yǐzi - ghế)Không phải từ tiếng Việt
- 经过jīngguòkinh quáđi qua, trải quaKhông phải từ tiếng Việt
- 机会jīhuìcơ hộicơ hộiTrùng khớp
- 努力nǔlìnỗ lựccố gắng, nỗ lựcTrùng khớp
- 别人biérénbiệt nhânngười khácKhông phải từ tiếng Việt
- 或者huòzhěhoặc giảhoặcKhông phải từ tiếng Việt
- 女人nǚrénnữ nhânphụ nữKhông phải từ tiếng Việt
- 可是kěshìkhả thịnhưngKhông phải từ tiếng Việt
- 终于zhōngyúchung vucuối cùngKhông phải từ tiếng Việt
- 历史lìshǐlịch sửlịch sửTrùng khớp
- 男人nánrénnam nhânđàn ôngKhông phải từ tiếng Việt
- 接jiētiếpnhậnKhông phải từ tiếng Việt
- 银行yínhángngân hànhngân hàngTrùng khớp
- 刚gāngcươngvừa mớiKhông phải từ tiếng Việt
- 只要zhǐyàochích yếuchỉ cầnKhông phải từ tiếng Việt
- 突然tūránđột nhiênđột nhiênTrùng khớp
- 汽车qìchēkhí xaô tôKhông phải từ tiếng Việt
- 来自láizìlai tựđến từKhông phải từ tiếng Việt
- 健康jiànkāngkiện khangkhỏe mạnhKhông phải từ tiếng Việt
- 变化biànhuàbiến hoáthay đổiTrùng khớp
- 关于guānyúquan vuvềKhông phải từ tiếng Việt
- 特别tèbiéđặc biệtđặc biệtTrùng khớp
- 海hǎihảibiểnTrùng khớp
- 讲jiǎnggiảngnóiTrùng khớp
- 脸liǎnkiểmmặtKhông phải từ tiếng Việt
- 注意zhùyìchú ýchú ýTrùng khớp
- 游戏yóuxìdu hítrò chơiKhông phải từ tiếng Việt
- 最近zuìjìntối cậngần đâyKhông phải từ tiếng Việt
- 坚持jiānchíkiên trìkiên trìTrùng khớp
- 句jùcâucâu (lượng từ)Trùng khớp
- 帮助bāngzhùbang trợgiúp đỡKhông phải từ tiếng Việt
- 结束jiéshùkết thúckết thúcTrùng khớp
- 只能zhǐ néngchích năngchỉ có thểKhông phải từ tiếng Việt
- 除了chúletrừ liễungoài... raKhông phải từ tiếng Việt
- 办法bànfǎbiện phápcách giải quyếtTrùng khớp
- 检查jiǎnchákiểm trakiểm traTrùng khớp
- 变biànbiếnthay đổiTrùng khớp
- 选xuǎntuyểnchọnTrùng khớp
- 当然dāngránđương nhiêntất nhiênTrùng khớp
- 受到shòudàothụ đáonhận đượcKhông phải từ tiếng Việt
- 相信xiāngxìntương tíntinKhông phải từ tiếng Việt
- 容易róngyìdung dịchdễ dàngKhông phải từ tiếng Việt
- 新闻xīnwéntân văntin tứcKhông phải từ tiếng Việt
- 短duǎnđoảnngắnKhông phải từ tiếng Việt
- 收shōuthuthu nhậnKhông phải từ tiếng Việt
- 马mǎmãngựaTrùng khớp
- 换huànhoánđổiKhông phải từ tiếng Việt
- 常chángthườngthường xuyênTrùng khớp
- 难nánnankhó khănTrùng khớp
- 办bànbiệnlàmKhông phải từ tiếng Việt
- 以前yǐqiándĩ tiềntrước đâyKhông phải từ tiếng Việt
- 山shānsơnnúiTrùng khớp
- 段duànđoạnđoạnLệch nghĩa
- 开心kāixīnkhai tâmvui vẻKhông phải từ tiếng Việt
- 西xītâyphía tâyTrùng khớp
- 风fēngphonggióTrùng khớp
- 音乐yīnyuèâm lạcâm nhạcKhông phải từ tiếng Việt
- 层céngtầngtầngTrùng khớp
- 简单jiǎndāngiản đơnđơn giảnTrùng khớp
- 干gàncanlàmLệch nghĩa
- 最好zuìhǎotối hảotốt nhấtKhông phải từ tiếng Việt
- 辆liànglượnglượng từ cho xe cộKhông phải từ tiếng Việt
- 总是zǒngshìtổng thịluôn luônKhông phải từ tiếng Việt
- 牛niúngưutrâu, bòKhông phải từ tiếng Việt
- 以为yǐwéidĩ vicho rằngKhông phải từ tiếng Việt
- 心里xīnlǐtâm lýtrong lòngLệch nghĩa
- 离开líkāili khairời khỏiKhông phải từ tiếng Việt
- 刚刚gānggāngcương cươngvừa mớiKhông phải từ tiếng Việt
- 以下yǐxiàdĩ hạtrở xuốngKhông phải từ tiếng Việt
- 差chàsaikém, không tốtKhông phải từ tiếng Việt
- 几乎jīhūkỉ hồhầu nhưKhông phải từ tiếng Việt
- 极jícựcrấtLệch nghĩa
- 成绩chéngjìthành tíchthành tíchTrùng khớp
- 哭kūkhốckhócLệch nghĩa
- 节jiétiếttiết (lượng từ: tiết học, toa tàu, đoạn)Không phải từ tiếng Việt
- 可爱kě'àikhả áiđáng yêuTrùng khớp
- 后来hòuláihậu laisau nàyKhông phải từ tiếng Việt
- 感到gǎndàocảm đáocảm thấyKhông phải từ tiếng Việt
- 挺tǐngđĩnhrấtKhông phải từ tiếng Việt
- 故事gùshicố sựcâu chuyệnLệch nghĩa
- 方向fāngxiàngphương hướngphương hướngTrùng khớp
- 酒jiǔtửurượuLệch nghĩa
- 认真rènzhēnnhận chânnghiêm túcKhông phải từ tiếng Việt
- 怕pàphạsợKhông phải từ tiếng Việt
- 声音shēngyīnthanh âmâm thanhLệch nghĩa
- 东dōngđôngphía đôngTrùng khớp
- 看来kànláikhán laidường nhưKhông phải từ tiếng Việt
- 附近fùjìnphụ cậngần đâyTrùng khớp
- 愿意yuànyìnguyện ýsẵn lòng, mong muốnTrùng khớp
- 身边shēnbiānthân biênbên cạnhKhông phải từ tiếng Việt
- 网站wǎngzhànvõng trạmtrang webKhông phải từ tiếng Việt
- 比如bǐrútỉ nhưví dụKhông phải từ tiếng Việt
- 照片zhàopiànchiếu phiếnảnhKhông phải từ tiếng Việt
- 变成biànchéngbiến thànhtrở thànhTrùng khớp
- 好像hǎoxiànghảo tượngdường nhưKhông phải từ tiếng Việt
- 清楚qīngchuthanh sởrõ ràngKhông phải từ tiếng Việt
- 南nánnamphía namTrùng khớp
- 明白míngbaiminh bạchhiểuLệch nghĩa
- 欢迎huānyínghoan nghênhchào mừngTrùng khớp
- 习惯xíguàntập quánthói quenTrùng khớp
- 不用búyòngbất dụngkhông cầnKhông phải từ tiếng Việt
- 脚jiǎocướcbàn chânKhông phải từ tiếng Việt
- 遇到yùdàongộ đáogặpKhông phải từ tiếng Việt
- 鞋xiéhàigiàyLệch nghĩa
- 毛máomaohào (đơn vị tiền tệ, 1/10 tệ)Không phải từ tiếng Việt
- 北běibắcphía bắcTrùng khớp
- 怎样zěnyàngchẩm dạngthế nàoKhông phải từ tiếng Việt
- 体育tǐyùthể dụcthể dụcTrùng khớp
- 一边yìbiānnhất biênvừa... vừa...Không phải từ tiếng Việt
- 马上mǎshàngmã thượngngay lập tứcKhông phải từ tiếng Việt
- 节目jiémùtiết mụctiết mụcTrùng khớp
- 年轻niánqīngniên khinhtrẻKhông phải từ tiếng Việt
- 老人lǎorénlão nhânngười giàKhông phải từ tiếng Việt
- 同意tóngyìđồng ýđồng ýTrùng khớp
- 纸zhǐchỉgiấyTrùng khớp
- 试shìthíthửLệch nghĩa
- 回答huídáhồi đáptrả lờiTrùng khớp
- 结婚jiéhūnkết hônkết hônTrùng khớp
- 照zhàochiếuchiếu sángKhông phải từ tiếng Việt
- 病人bìngrénbệnh nhânbệnh nhânTrùng khớp
- 街jiēnhaiđường phốKhông phải từ tiếng Việt
- 记jìkíghi nhớKhông phải từ tiếng Việt
- 查chátratra cứuKhông phải từ tiếng Việt
- 蓝lánlamxanh lamTrùng khớp
- 方便fāngbiànphương tiệnthuận tiệnLệch nghĩa
- 关心guānxīnquan tâmquan tâmTrùng khớp
- 腿tuǐthoáichânKhông phải từ tiếng Việt
- 室shìthấtphòngKhông phải từ tiếng Việt
- 树shùthụcâyTrùng khớp
- 房子fángziphòng tửnhàKhông phải từ tiếng Việt
- 收到shōudàothu đáonhận đượcKhông phải từ tiếng Việt
- 语言yǔyánngữ ngônngôn ngữKhông phải từ tiếng Việt
- 养yǎngdưỡngnuôiTrùng khớp
- 鸡jīkêgàTrùng khớp
- 关guānquanđóngTrùng khớp
- 满意mǎnyìmãn ýhài lòngKhông phải từ tiếng Việt
- 好多hǎoduōhảo đanhiềuKhông phải từ tiếng Việt
- 嘴zuǐchuỷmiệngKhông phải từ tiếng Việt
- 久jiǔcửulâuKhông phải từ tiếng Việt
- 表演biǎoyǎnbiểu diễnbiểu diễnTrùng khớp
- 办公室bàngōngshìbiện công thấtvăn phòngKhông phải từ tiếng Việt
- 动物dòngwùđộng vậtđộng vậtTrùng khớp
- 刚才gāngcáicương tàivừa nãyKhông phải từ tiếng Việt
- 急jícấpgấp gápLệch nghĩa
- 跳tiàokhiêunhảyKhông phải từ tiếng Việt
- 忘记wàngjìvong kíquênKhông phải từ tiếng Việt
- 旧jiùcựucũKhông phải từ tiếng Việt
- 司机sījīti cơtài xếKhông phải từ tiếng Việt
- 封fēngphongbức, lá (lượng từ cho thư từ, vật được niêm phong)Không phải từ tiếng Việt
- 直到zhídàotrực đáocho đến khiKhông phải từ tiếng Việt
- 饿èngạđóiKhông phải từ tiếng Việt
- 草cǎothảocỏTrùng khớp
- 船chuánthuyềnthuyềnTrùng khớp
- 遍biànbiếnlầnKhông phải từ tiếng Việt
- 不但búdànbất đãnkhông nhữngKhông phải từ tiếng Việt
- 热情rèqíngnhiệt tìnhnhiệt tìnhTrùng khớp
- 新年xīnniántân niênnăm mớiKhông phải từ tiếng Việt
- 瘦shòusấugầyLệch nghĩa
- 羊yángdươngcừuKhông phải từ tiếng Việt
- 借jiètámượnLệch nghĩa
- 中间zhōngjiāntrung gianở giữaKhông phải từ tiếng Việt
- 斤jīncâncân (đơn vị khối lượng, bằng 0.5 kg ở Trung Quốc đại lục)Trùng khớp
- 经理jīnglǐkinh lígiám đốcKhông phải từ tiếng Việt
- 冬天dōngtiānđông thiênmùa đôngKhông phải từ tiếng Việt
- 听说tīngshuōthính thuyếtnghe nóiKhông phải từ tiếng Việt
- 园yuánviênvườnTrùng khớp
- 小区xiǎoqūtiểu khukhu dân cưKhông phải từ tiếng Việt
- 太阳tàiyángthái dươngmặt trờiTrùng khớp
- 女生nǚshēngnữ sinhnữ sinhTrùng khớp
- 平时píngshíbình thìthường ngàyKhông phải từ tiếng Việt
- 练liànluyệnluyện tậpKhông phải từ tiếng Việt
- 出发chūfāxuất phátxuất phátTrùng khớp
- 不行bùxíngbất hànhkhông đượcKhông phải từ tiếng Việt
- 头发tóufađầu pháttóc (trên đầu)Không phải từ tiếng Việt
- 地点dìdiǎnđịa điểmđịa điểmTrùng khớp
- 打算dǎsuànđả toándự địnhKhông phải từ tiếng Việt
- 咱们zánmenta mônchúng taKhông phải từ tiếng Việt
- 河héhàsôngTrùng khớp
- 糖tángđườngđường (chất ngọt)Trùng khớp
- 游客yóukèdu kháchkhách du lịchTrùng khớp
- 小心xiǎoxīntiểu tâmcẩn thậnKhông phải từ tiếng Việt
- 灯dēngđăngđènTrùng khớp
- 刷shuāloátchảiKhông phải từ tiếng Việt
- 怎么办zěnmebànchẩm ma biệnlàm thế nàoKhông phải từ tiếng Việt
- 大小dàxiǎođại tiểukích cỡKhông phải từ tiếng Việt
- 西方xīfāngtây phươngphương TâyTrùng khớp
- 冰bīngbăngbăng, nước đáTrùng khớp
- 懂得dǒngdeđổng đắchiểuKhông phải từ tiếng Việt
- 公斤gōngjīncông câncân (đơn vị đo khối lượng, kilôgam)Không phải từ tiếng Việt
- 季jìquýmùaLệch nghĩa
- 害怕hàipàhại phạsợ hãiKhông phải từ tiếng Việt
- 丢diūđâumấtKhông phải từ tiếng Việt
- 照顾zhàogùchiếu cốchăm sócLệch nghĩa
- 大概dàgàiđại kháiđại kháiTrùng khớp
- 礼物lǐwùlễ vậtquà tặngTrùng khớp
- 常常chángchángthường thườngthường xuyênTrùng khớp
- 作业zuòyètác nghiệpbài tậpLệch nghĩa
- 爬pábabò, trườnKhông phải từ tiếng Việt
- 页yèhiệttrangKhông phải từ tiếng Việt
- 东方dōngfāngđông phươngphương ĐôngTrùng khớp
- 骑qíkỵcưỡi (ngựa, xe đạp, xe máy...)Không phải từ tiếng Việt
- 出生chūshēngxuất sinhđược sinh raKhông phải từ tiếng Việt
- 胖pàngbànbéoKhông phải từ tiếng Việt
- 放心fàngxīnphóng tâmyên tâmKhông phải từ tiếng Việt
- 奇怪qíguàikỳ quáikỳ lạTrùng khớp
- 不久bùjiǔbất cửuchẳng bao lâuKhông phải từ tiếng Việt
- 同事tóngshìđồng sựđồng nghiệpTrùng khớp
- 角jiǎogiáchào (đơn vị tiền tệ, 1 hào = 0.1 tệ)Không phải từ tiếng Việt
- 见面jiànmiànkiến diệngặp mặtKhông phải từ tiếng Việt
- 不见bújiànbất kiếnkhông gặpKhông phải từ tiếng Việt
- 报纸bàozhǐbáo chỉbáo (tờ báo)Không phải từ tiếng Việt
- 兴趣xìngqùhưng thúsở thíchKhông phải từ tiếng Việt
- 碗wǎnoảnbátLệch nghĩa
- 感冒gǎnmàocảm mạocảm cúmLệch nghĩa
- 名单míngdāndanh đơndanh sáchKhông phải từ tiếng Việt
- 牙yánharăngLệch nghĩa
- 公园gōngyuáncông viêncông viênTrùng khớp
- 合适héshìhợp thíchthích hợpKhông phải từ tiếng Việt
- 数学shùxuésố họctoán họcTrùng khớp
- 相机xiàngjītương cơmáy ảnhKhông phải từ tiếng Việt
- 空调kōngtiáokhông điệumáy điều hòaKhông phải từ tiếng Việt
- 笔记本bǐjìběnbút kí bảnsổ tay, vở ghi chépKhông phải từ tiếng Việt
- 差不多chàbuduōsai bất đagần nhưKhông phải từ tiếng Việt
- 聪明cōngmíngthông minhthông minhTrùng khớp
- 新鲜xīnxiāntân tiêntươi (thực phẩm, không khí)Không phải từ tiếng Việt
- 聊liáoliêután gẫuKhông phải từ tiếng Việt
- 以外yǐwàidĩ ngoạingoài... raKhông phải từ tiếng Việt
- 运动员yùndòngyuánvận động viênvận động viênTrùng khớp
- 锻炼duànliànđoán luyệnrèn luyệnKhông phải từ tiếng Việt
- 男生nánshēngnam sinhnam sinhTrùng khớp
- 号码hàomǎhiệu mãsốKhông phải từ tiếng Việt
- 员yuánviênviên (hậu tố chỉ người làm nghề hoặc thành viên)Không phải từ tiếng Việt
- 节日jiérìtiết nhậtngày lễKhông phải từ tiếng Việt
- 东北dōngběiđông bắcđông bắcTrùng khớp
- 对话duìhuàđối thoạiđối thoạiTrùng khớp
- 好久hǎojiǔhảo cửulâu lắmKhông phải từ tiếng Việt
- 尝chángthườngnếmKhông phải từ tiếng Việt
- 生气shēngqìsinh khítức giậnBẫy nghĩa
- 南方nánfāngnam phươngphía namTrùng khớp
- 到处dàochùđáo xửkhắp nơiKhông phải từ tiếng Việt
- 夫妻fūqīphu thêvợ chồngTrùng khớp
- 外地wàidìngoại địavùng khác, nơi khác (không phải nơi mình đang ở)Không phải từ tiếng Việt
- 干净gānjìngcan tịnhsạch sẽKhông phải từ tiếng Việt
- 夏天xiàtiānhạ thiênmùa hèLệch nghĩa
- 搬bānbandời điKhông phải từ tiếng Việt
- 大人dàrenđại nhânngười lớnLệch nghĩa
- 校园xiàoyuánhiệu viênkhuôn viên trường họcKhông phải từ tiếng Việt
- 自行车zìxíngchētự hành xaxe đạpKhông phải từ tiếng Việt
- 难过nánguònan quábuồn, đau lòngKhông phải từ tiếng Việt
- 季节jìjiéquý tiếtmùaKhông phải từ tiếng Việt
- 花园huāyuánhoa viênvườn hoaKhông phải từ tiếng Việt
- 初中chūzhōngsơ trungtrường trung học cơ sởKhông phải từ tiếng Việt
- 蛋糕dàngāođản caobánh ga-tôKhông phải từ tiếng Việt
- 晚会wǎnhuìvãn hộibuổi tiệc tốiKhông phải từ tiếng Việt
- 安静ānjìngan tĩnhyên tĩnhKhông phải từ tiếng Việt
- 啤酒píjiǔbì tửubiaKhông phải từ tiếng Việt
- 刻kèkhắc15 phútLệch nghĩa
- 常见cháng jiànthường kiếnthường thấyKhông phải từ tiếng Việt
- 得分défēnđắc phânghi điểm, đạt điểmKhông phải từ tiếng Việt
- 客人kèrénkhách nhânkháchKhông phải từ tiếng Việt
- 校长xiàozhǎnghiệu trưởnghiệu trưởngTrùng khớp
- 身高shēngāothân caochiều cao (của người)Không phải từ tiếng Việt
- 甜tiánđiềmngọtLệch nghĩa
- 北方běifāngbắc phươngphương bắcKhông phải từ tiếng Việt
- 球场qiúchǎngcầu trườngsân bóngKhông phải từ tiếng Việt
- 喜爱xǐ'àihỉ áiyêu thíchKhông phải từ tiếng Việt
- 住院zhùyuàntrú việnnằm việnKhông phải từ tiếng Việt
- 扫sǎotảoquétLệch nghĩa
- 半天bàntiānbán thiênnửa ngàyKhông phải từ tiếng Việt
- 饮料yǐnliàoẩm liệuđồ uốngKhông phải từ tiếng Việt
- 放假fàngjiàphóng giảnghỉ phépKhông phải từ tiếng Việt
- 姐妹jiěmèitỷ muộichị em gáiKhông phải từ tiếng Việt
- 春天chūntiānxuân thiênmùa xuânKhông phải từ tiếng Việt
- 矮ǎiảithấpKhông phải từ tiếng Việt
- 洗澡xǐzǎotẩy táotắm rửaKhông phải từ tiếng Việt
- 练习liànxíluyện tậpluyện tậpTrùng khớp
- 难题nántínan đềvấn đề khóTrùng khớp
- 遇见yùjiànngộ kiếngặpKhông phải từ tiếng Việt
- 爱人àirenái nhânchồng / vợ (tại Trung Quốc đại lục)Không phải từ tiếng Việt
- 图书馆túshūguǎnđồ thư quánthư việnKhông phải từ tiếng Việt
- 分开fēnkāiphân khaitách raKhông phải từ tiếng Việt
- 耳朵ěrduonhĩ đoátaiKhông phải từ tiếng Việt
- 刮guāquátthổi (gió)Lệch nghĩa
- 饱bǎobãonoLệch nghĩa
- 路口lùkǒulộ khẩungã tưKhông phải từ tiếng Việt
- 地图dìtúđịa đồbản đồTrùng khớp
- 感兴趣gǎn xìngqùcảm hưng thúcảm thấy hứng thúKhông phải từ tiếng Việt
- 月亮yuèliangnguyệt lượngmặt trăngKhông phải từ tiếng Việt
- 沙发shāfāsa phátghế sô-phaKhông phải từ tiếng Việt
- 宾馆bīnguǎntân quánkhách sạnKhông phải từ tiếng Việt
- 开会kāihuìkhai hộihọpKhông phải từ tiếng Việt
- 马路mǎlùmã lộđường cáiKhông phải từ tiếng Việt
- 拍照pāizhàophách chiếuchụp ảnhKhông phải từ tiếng Việt
- 邻居línjūlân cưhàng xómKhông phải từ tiếng Việt
- 黄色huángsèhoàng sắcmàu vàngKhông phải từ tiếng Việt
- 伞sǎntảnôKhông phải từ tiếng Việt
- 复习fùxíphục tậpôn tậpKhông phải từ tiếng Việt
- 冰箱bīngxiāngbăng tươngtủ lạnhKhông phải từ tiếng Việt
- 名人míngréndanh nhânngười nổi tiếngTrùng khớp
- 电梯diàntīđiện thêthang máyKhông phải từ tiếng Việt
- 西南xīnántây namtây namTrùng khớp
- 一共yígòngnhất cộngtổng cộngKhông phải từ tiếng Việt
- 留学liúxuélưu họcđi du họcKhông phải từ tiếng Việt
- 假期jiàqīgiả kỳkỳ nghỉKhông phải từ tiếng Việt
- 信用卡xìnyòngkǎtín dụng tạpthẻ tín dụngKhông phải từ tiếng Việt
- 网球wǎngqiúvõng cầuquần vợtKhông phải từ tiếng Việt
- 前天qiántiāntiền thiênhôm kiaKhông phải từ tiếng Việt
- 常用cháng yòngthường dụngthường dùngTrùng khớp
- 有用yǒuyònghữu dụnghữu íchTrùng khớp
- 着急zháojítrứ cấplo lắngKhông phải từ tiếng Việt
- 阿姨āyía didì (em gái của mẹ)Không phải từ tiếng Việt
- 邮件yóujiànbưu kiệnthư điện tửKhông phải từ tiếng Việt
- 叔叔shūshuthúc thúcchú (em trai của cha)Không phải từ tiếng Việt
- 迟到chídàotrì đáođến muộnKhông phải từ tiếng Việt
- 香蕉xiāngjiāohương tiêuchuối (quả)Không phải từ tiếng Việt
- 大衣dàyīđại yáo khoácKhông phải từ tiếng Việt
- 耳机ěrjīnhĩ cơtai ngheKhông phải từ tiếng Việt
- 学期xuéqīhọc kỳhọc kỳTrùng khớp
- 后天hòutiānhậu thiênngày kiaKhông phải từ tiếng Việt
- 路边lùbiānlộ biênbên đườngKhông phải từ tiếng Việt
- 西北xīběitây bắctây bắcTrùng khớp
- 西瓜xīguātây quadưa hấuKhông phải từ tiếng Việt
- 屋子wūziốc tửphòngKhông phải từ tiếng Việt
- 外语wàiyǔngoại ngữngoại ngữTrùng khớp
- 运动会yùndònghuìvận động hộihội thaoKhông phải từ tiếng Việt
- 衬衫chènshānsấn samáo sơ miKhông phải từ tiếng Việt
- 行李xínglihành líhành lýTrùng khớp
- 东南dōngnánđông namđông namTrùng khớp
- 脏zāngtangbẩnKhông phải từ tiếng Việt
- 楼梯lóutīlâu thêcầu thangKhông phải từ tiếng Việt
- 起飞qǐfēikhởi phicất cánhKhông phải từ tiếng Việt
- 秋天qiūtiānthu thiênmùa thuKhông phải từ tiếng Việt
- 出院chūyuànxuất việnxuất việnTrùng khớp
- 有名yǒumínghữu danhnổi tiếngLệch nghĩa
- 过节guòjiéquá tiếtăn Tết, đón lễKhông phải từ tiếng Việt
- 体育馆tǐyùguǎnthể dục quánnhà thi đấu thể thaoKhông phải từ tiếng Việt
- 画家huàjiāhoạ giahọa sĩKhông phải từ tiếng Việt
- 筷子kuàizikhoái tửđũaKhông phải từ tiếng Việt
- 裙子qúnziquần tửváyKhông phải từ tiếng Việt
- 留学生liúxuéshēnglưu học sinhdu học sinhTrùng khớp
- 羽毛球yǔmáoqiúvũ mao cầucầu lôngKhông phải từ tiếng Việt
- 大熊猫dàxióngmāođại hùng miêugấu trúc lớnKhông phải từ tiếng Việt
- 卫生间wèishēngjiānvệ sinh giannhà vệ sinhKhông phải từ tiếng Việt
- 瓶子píngzibình tửcái chaiKhông phải từ tiếng Việt
- 打扫dǎsǎođả tảoquét dọnKhông phải từ tiếng Việt
- 邮箱yóuxiāngbưu tươnghòm thưKhông phải từ tiếng Việt
- 菜单càidānthái đơnthực đơnKhông phải từ tiếng Việt
- 做客zuòkètố kháchlàm kháchKhông phải từ tiếng Việt
- 笔记bǐjìbút kíghi chépTrùng khớp
- 草地cǎodìthảo địabãi cỏKhông phải từ tiếng Việt
- 放学fàngxuéphóng họctan họcKhông phải từ tiếng Việt
- 箱子xiāngzitương tửcái rương, hòmKhông phải từ tiếng Việt
- 上衣shàngyīthượng yáoKhông phải từ tiếng Việt
- 四季sìjìtứ quýbốn mùaTrùng khớp
- 工作日gōngzuòrìcông tác nhậtngày làm việcKhông phải từ tiếng Việt
- 开花kāihuākhai hoanở hoaKhông phải từ tiếng Việt
- 难看nánkànnan khánxấuKhông phải từ tiếng Việt
- 关机guānjīquan cơtắt máyKhông phải từ tiếng Việt
- 班级bānjíban cấplớp họcKhông phải từ tiếng Việt
- 句子jùzicâu tửcâuKhông phải từ tiếng Việt
- 护照hùzhàohộ chiếuhộ chiếuTrùng khớp
- 休假xiūjiàhưu giảnghỉ phépKhông phải từ tiếng Việt
- 方便面fāngbiànmiànphương tiện diệnmì ăn liềnKhông phải từ tiếng Việt
- 请假qǐngjiàthỉnh giảxin nghỉ phépKhông phải từ tiếng Việt
- 课本kèběnkhóa bảnsách giáo khoaKhông phải từ tiếng Việt
- 洗衣机xǐyījītẩy y cơmáy giặtKhông phải từ tiếng Việt
- 铅笔qiānbǐduyên bútbút chìKhông phải từ tiếng Việt
- 前年qiánniántiền niênnăm kiaKhông phải từ tiếng Việt
- 矿泉水kuàngquánshuǐkhoáng tuyền thuỷnước khoángKhông phải từ tiếng Việt
- 搬家bānjiāban giachuyển nhàKhông phải từ tiếng Việt
- 照相zhàoxiàngchiếu tươngchụp ảnhKhông phải từ tiếng Việt
- 动物园dòngwùyuánđộng vật viênvườn thúKhông phải từ tiếng Việt
- 渴kěkhátkhát nướcTrùng khớp
- 认得rèndenhận đắcnhận raKhông phải từ tiếng Việt
- 请客qǐngkèthỉnh kháchmời kháchKhông phải từ tiếng Việt
- 年级niánjíniên cấplớp (học)Không phải từ tiếng Việt
- 短裤duǎnkùđoản khốquần đùiKhông phải từ tiếng Việt
- 课文kèwénkhóa vănbài khóaKhông phải từ tiếng Việt
- 盘子pánzibàn tửcái đĩaKhông phải từ tiếng Việt
- 晚点wǎndiǎnvãn điểmmuộn giờ, chậm giờ (tàu xe)Không phải từ tiếng Việt
- 外卖wàimàingoại mạiđồ ăn mang điKhông phải từ tiếng Việt
- 难听nántīngnan thínhkhó ngheKhông phải từ tiếng Việt
- 词典cídiǎntừ điểntừ điểnTrùng khớp
- 黑板hēibǎnhắc bảnbảng đenKhông phải từ tiếng Việt
- 牙刷yáshuānha loátbàn chải đánh răngKhông phải từ tiếng Việt
- 一块儿yíkuàirnhất khối nhicùng nhauKhông phải từ tiếng Việt
- 字典zìdiǎntự điểntừ điển (chữ Hán)Trùng khớp
- 红绿灯hóng-lǜdēnghồng lục đăngđèn giao thôngKhông phải từ tiếng Việt
- 冰激凌bīngjīlíngbăng khích lăngkemKhông phải từ tiếng Việt
- 勺子sháozichước tửcái thìaKhông phải từ tiếng Việt
- 高铁gāotiěcao thiếtđường sắt cao tốcKhông phải từ tiếng Việt
- 凉快liángkuailương khoáimát mẻKhông phải từ tiếng Việt
- 雨衣yǔyīvũ yáo mưaKhông phải từ tiếng Việt
- 后年hòuniánhậu niênnăm sau nữaKhông phải từ tiếng Việt
- 聊天儿liáotiānrliêu thiên nhitán gẫuKhông phải từ tiếng Việt
- 别的biédebiệt đíchkhácKhông phải từ tiếng Việt
- 发烧fāshāophát thiêusốtKhông phải từ tiếng Việt
- 周末zhōumòchu mạtcuối tuầnKhông phải từ tiếng Việt
- 开机kāijīkhai cơbật máyKhông phải từ tiếng Việt
- 担心dānxīnđảm tâmlo lắngKhông phải từ tiếng Việt
- 检票jiǎnpiàokiểm phiếusoát véLệch nghĩa
- 电子书diànzǐshūđiện tử thưsách điện tửKhông phải từ tiếng Việt
- 的话dehuàđích thoạinếu... thìKhông phải từ tiếng Việt
- 银行卡yínhángkǎngân hành tạpthẻ ngân hàngKhông phải từ tiếng Việt
- 面前miànqiándiện tiềntrước mặtKhông phải từ tiếng Việt
Học HSK3 theo chủ đề
- Chào hỏi và giao tiếp 85
- Trường học và học tập 82
- Gia đình và con người 53
- Ăn uống 42
- Thời gian và ngày tháng 112
- Số đếm và đo lường 45
- Vị trí và phương hướng 86
- Đi lại và giao thông 27
- Mua sắm và tiền bạc 35
- Nhà cửa và đồ dùng 46
- Sức khỏe và cơ thể 45
- Cảm xúc và suy nghĩ 76
- Thiên nhiên và thời tiết 45
- Giải trí và sở thích 19
- Công việc và nghề nghiệp 31
- Sinh hoạt hằng ngày 43
- Miêu tả và tính chất 26
- Ngữ pháp và từ nối 44
