Từ vựng HSK3
Danh sách đầy đủ 491 từ vựng HSK3 theo HSK 3.0, mỗi từ kèm pinyin, âm Hán-Việt, nghĩa tiếng Việt và cách viết từng nét. Trong đó 138 từ có âm Hán-Việt trùng khớp nghĩa tiếng Việt, 40 từ đã lệch nghĩa hoặc là bạn giả — nhãn bên phải mỗi dòng cho biết từ nào thuộc loại nào.
Cấp 3 nối tiếp vốn từ của các cấp trước — học theo thứ tự cấp là cách nhanh nhất để không bỏ sót từ nền.
Từ 1–100 trong 491 từ HSK3
- 中zhōngtrunggiữaKhông phải từ tiếng Việt
- 为wèivịvìKhông phải từ tiếng Việt
- 被bèibịbị, được (trợ từ bị động)Trùng khớp
- 又yòuhựulạiKhông phải từ tiếng Việt
- 把bǎbảcầm, nắmKhông phải từ tiếng Việt
- 发展fāzhǎnphát triểnphát triểnTrùng khớp
- 用yòngdụngdùngTrùng khớp
- 可kěkhảnhưng, nhưng màKhông phải từ tiếng Việt
- 向xiànghướnghướng vềTrùng khớp
- 该gāicainênKhông phải từ tiếng Việt
- 种zhǒngchủngloạiLệch nghĩa
- 如果rúguǒnhư quảnếuKhông phải từ tiếng Việt
- 更gèngcánhcàng, hơn nữaKhông phải từ tiếng Việt
- 国家guójiāquốc giaquốc giaTrùng khớp
- 或huòhoặchoặcKhông phải từ tiếng Việt
- 起qǐkhởidậyKhông phải từ tiếng Việt
- 才cáitàimớiKhông phải từ tiếng Việt
- 市shìthịchợKhông phải từ tiếng Việt
- 需要xūyàonhu yếucầnKhông phải từ tiếng Việt
- 生活shēnghuósinh hoạtcuộc sốngLệch nghĩa
- 认为rènwéinhận vicho rằngKhông phải từ tiếng Việt
- 发现fāxiànphát hiệnphát hiệnTrùng khớp
- 世界shìjièthế giớithế giớiTrùng khớp
- 重要zhòngyàotrọng yếuquan trọngTrùng khớp
- 主要zhǔyàochủ yếuchủ yếuTrùng khớp
- 一定yídìngnhất địnhnhất địnhTrùng khớp
- 要求yāoqiúyêu cầuyêu cầuTrùng khớp
- 影响yǐngxiǎngảnh hưởngảnh hưởngTrùng khớp
- 像xiàngtượnggiống nhưLệch nghĩa
- 带dàiđáimang theoKhông phải từ tiếng Việt
- 比赛bǐsàitỉ táithi đấuKhông phải từ tiếng Việt
- 一直yìzhínhất trựcluôn luônKhông phải từ tiếng Việt
- 应该yīnggāiứng cainênKhông phải từ tiếng Việt
- 为了wèilevị liễuđểKhông phải từ tiếng Việt
- 发生fāshēngphát sinhxảy raTrùng khớp
- 提高tígāođề caonâng caoTrùng khớp
- 服务fúwùphục vụphục vụTrùng khớp
- 有关yǒuguānhữu quanliên quan đếnKhông phải từ tiếng Việt
- 只有zhǐyǒuchỉ hữuchỉ cóKhông phải từ tiếng Việt
- 城市chéngshìthành thịthành phốTrùng khớp
- 而且érqiěnhi thảhơn nữaKhông phải từ tiếng Việt
- 必须bìxūtất tuphảiKhông phải từ tiếng Việt
- 发fāphátgửi đi, phát raTrùng khớp
- 其他qítākì thacái khácKhông phải từ tiếng Việt
- 最后zuìhòutối hậucuối cùngLệch nghĩa
- 只是zhǐshìchỉ thịchỉ làKhông phải từ tiếng Việt
- 不同bù tóngbất đồngkhác nhauKhông phải từ tiếng Việt
- 参加cānjiātham giatham giaTrùng khớp
- 老lǎolãogiàTrùng khớp
- 文化wénhuàvăn hoávăn hóaTrùng khớp
- 得到dédàođắc đáođạt đượcKhông phải từ tiếng Việt
- 比较bǐjiàotỉ giảoso sánhKhông phải từ tiếng Việt
- 关系guānxìquan hệquan hệTrùng khớp
- 总zǒngtổngluôn luônLệch nghĩa
- 张zhāngtrươngmở ra, căng raLệch nghĩa
- 选择xuǎnzétuyển trạchlựa chọnKhông phải từ tiếng Việt
- 一样yíyàngnhất dạnggiống nhauKhông phải từ tiếng Việt
- 了解liǎojiěliễu giảihiểu rõKhông phải từ tiếng Việt
- 根据gēnjùcăn cứdựa vàoTrùng khớp
- 地方dìfangđịa phươngnơi, chỗ, địa điểmTrùng khớp
- 电diànđiệnđiệnTrùng khớp
- 米mǐmễmét (đơn vị đo chiều dài)Lệch nghĩa
- 其实qíshíkì thựcthực raTrùng khớp
- 放fàngphóngđặt, đểLệch nghĩa
- 解决jiějuégiải quyếtgiải quyếtTrùng khớp
- 受shòuthụnhậnKhông phải từ tiếng Việt
- 关注guānzhùquan chúquan tâm, chú ýKhông phải từ tiếng Việt
- 安全ānquánan toànan toànTrùng khớp
- 完成wánchénghoàn thànhhoàn thànhTrùng khớp
- 双shuāngsongđôiLệch nghĩa
- 以上yǐshàngdĩ thượngtrở lênKhông phải từ tiếng Việt
- 先xiāntiêntrướcKhông phải từ tiếng Việt
- 加jiāgiathêm vàoKhông phải từ tiếng Việt
- 行xínghànhđiKhông phải từ tiếng Việt
- 环境huánjìnghoàn cảnhmôi trườngTrùng khớp
- 信xìntíntin tưởngTrùng khớp
- 决定juédìngquyết địnhquyết địnhTrùng khớp
- 方法fāngfǎphương phápphương phápTrùng khớp
- 然后ránhòunhiên hậusau đóKhông phải từ tiếng Việt
- 会议huìyìhội nghịhội nghịTrùng khớp
- 水平shuǐpíngthuỷ bìnhtrình độKhông phải từ tiếng Việt
- 以后yǐhòudĩ hậusau nàyKhông phải từ tiếng Việt
- 声shēngthanhâm thanh, tiếngLệch nghĩa
- 越yuèviệtcàng... càng...Không phải từ tiếng Việt
- 卡kǎtạpthẻ, cạcKhông phải từ tiếng Việt
- 一般yìbānnhất bànbình thườngKhông phải từ tiếng Việt
- 子zitửhậu tố danh từ (ví dụ: yǐzi - ghế)Không phải từ tiếng Việt
- 经过jīngguòkinh quáđi qua, trải quaKhông phải từ tiếng Việt
- 机会jīhuìcơ hộicơ hộiTrùng khớp
- 努力nǔlìnỗ lựccố gắng, nỗ lựcTrùng khớp
- 别人biérénbiệt nhânngười khácKhông phải từ tiếng Việt
- 或者huòzhěhoặc giảhoặcKhông phải từ tiếng Việt
- 女人nǚrénnữ nhânphụ nữKhông phải từ tiếng Việt
- 可是kěshìkhả thịnhưngKhông phải từ tiếng Việt
- 终于zhōngyúchung vucuối cùngKhông phải từ tiếng Việt
- 历史lìshǐlịch sửlịch sửTrùng khớp
- 男人nánrénnam nhânđàn ôngKhông phải từ tiếng Việt
- 接jiētiếpnhậnKhông phải từ tiếng Việt
- 银行yínhángngân hàngngân hàngTrùng khớp
- 刚gāngcươngvừa mớiKhông phải từ tiếng Việt
Học HSK3 theo chủ đề
- Chào hỏi và giao tiếp 132
- Trường học và học tập 144
- Gia đình và con người 83
- Ăn uống 80
- Thời gian và ngày tháng 159
- Số đếm và đo lường 111
- Vị trí và phương hướng 116
- Đi lại và giao thông 67
- Mua sắm và tiền bạc 72
- Nhà cửa và đồ dùng 78
- Sức khỏe và cơ thể 74
- Cảm xúc và suy nghĩ 202
- Thiên nhiên và thời tiết 87
- Giải trí và sở thích 19
- Công việc và nghề nghiệp 112
- Sinh hoạt hằng ngày 122
- Miêu tả và tính chất 125
- Ngữ pháp và từ nối 149
