tứcjí
tức là; ngay lập tức
bộ卩(tiết)
即使 (jíshǐ) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tức sử", nghĩa tiếng Việt: cho dù; dù cho; ngay cả khi. Từ gồm 2 chữ: 即 (tức) + 使 (sử), tổng cộng 15 nét.
liên từ
tứcjí
tức là; ngay lập tức
bộ卩(tiết)
sửshǐ
sai khiến; khiến cho; sứ giả
bộ人(nhân)
tức sử — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'tức sử' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'cho dù', 'dù cho', 'ngay cả khi'. Phân biệt với 虽然: 虽然 nói về việc có thật đã xảy ra, còn 即使 nói về việc giả định.
即 tức + 使 sử → tức sử
即使 và 既然 chỉ khác nhau ở chữ đầu, mà hai chữ ấy giống nhau đến mức người mới học chép nhầm liên tục. Chúng làm hai việc trái ngược: một đằng nói chuyện đã rồi, một đằng nói chuyện chưa xảy ra. Âm tức sử thì không có trong tiếng Việt, nhưng cả hai viên gạch đều quen mặt.
即 là tức — lập tức, tức khắc, tức thì, tức là — nghĩa gốc là ngay, ngay lập tức. 使 là chữ đã gặp ở 使馆, nhưng ở đây nó lấy nhánh nghĩa khác mà tiếng Việt cũng đang giữ: 假使 của tiếng Trung chính là giả sử của tiếng Việt, và 使 trong 即使 là đúng chữ ấy. Ghép theo mặt chữ, ta được "ngay cả khi giả sử như vậy".
Dựng xong nghĩa thì phải dựng khuôn. 即使 gần như luôn kéo theo 也 ở vế sau, và 也 phải nằm sát trước động từ: 即使很累,他也要去上班. Đây là một họ khuôn rất đông của tiếng Trung — 虽然…但是, 无论…都, 不管…也 — nơi cả hai vế đều được đánh dấu. Tiếng Việt lỏng hơn nhiều: "Mệt vẫn đi làm" bỏ trống vế đầu vẫn hiểu được, còn tiếng Trung thì hiếm khi cho bỏ 也.
Chỗ đứng lại linh động hơn ta tưởng. 即使 đặt trước chủ ngữ được, mà lùi ra sau cũng được: 你即使不去,也应该告诉他一声 — chủ ngữ nhảy lên đầu, 也 vẫn ở nguyên chỗ cũ. Nó cũng đứng thành cụm gọn: 即使这样 là "dù vậy". Còn khi nói miệng, người Trung Quốc hay thay bằng 就是…也 hoặc 哪怕…也 — cùng một khuôn, chỉ đổi chữ mở đầu, nên nhận ra 也 là nhận ra cả họ.
即 (tức) là 'ngay, tức là' — bộ 卩 (tiết, thẻ tre gập lại), 7 nét; 使 (sử) là 'khiến cho, giả sử', bộ 人 (nhân), 8 nét. Ghép lại: 'ngay cả khi giả sử như thế'. Mẹo dùng: vế sau gần như luôn có 也 — 即使…也… đi thành cặp cố định.
即使很累,他也要去上班。
Jíshǐ hěn lèi, tā yě yào qù shàngbān.
Dù rất mệt, anh ấy vẫn đi làm.
即使下雨,比赛也不会停。
Jíshǐ xià yǔ, bǐsài yě bú huì tíng.
Cho dù trời mưa, trận đấu cũng không dừng.
即使他不同意,我还是要试试。
Jíshǐ tā bù tóngyì, wǒ háishi yào shìshi.
Dù anh ấy không đồng ý, tôi vẫn muốn thử.
即使有钱也买不到时间。
Jíshǐ yǒu qián yě mǎi bú dào shíjiān.
Ngay cả có tiền cũng không mua được thời gian.
你即使不去,也应该告诉他一声。
Nǐ jíshǐ bú qù, yě yīnggāi gàosu tā yì shēng.
Dù bạn không đi thì cũng nên báo anh ấy một tiếng.
即使这样,你还愿意吗?
Jíshǐ zhèyàng, nǐ hái yuànyì ma?
Dù vậy bạn vẫn sẵn lòng chứ?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License