抱bàobão

抱 (bào) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "bão", nghĩa tiếng Việt: ôm; bế, bồng; ôm ấp (ý nghĩ). Chữ 抱 có 8 nét, thuộc bộ 手.

Nghĩa của từ 抱

động từ

  1. 1ôm
  2. 2bế, bồng
  3. 3ôm ấp (ý nghĩ)

Cách viết chữ 抱

bãobào

ôm, ấp

bộ手(thủ)

Âm Hán-Việt của 抱

bão — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'bão' không phải là từ tiếng Việt theo nghĩa này — 'bão' mà người Việt nói hằng ngày là cơn bão, một chữ hoàn toàn khác. Âm này chỉ còn sống trong 'hoài bão'. Người Việt nói 'ôm', 'bế'.

Câu chuyện hình thành từ 抱

妈妈抱着孩子 dịch là "mẹ đang bế con"; 他抱了我一下 là "ôm tôi một cái"; 我抱不动 là "bế không nổi". Tiếng Việt đổi động từ theo người được ôm — ôm với người ngang mình, bế, bồng, ẵm với trẻ nhỏ. Tiếng Trung chỉ có một chữ, và âm bão thì không đỡ được gì.

Nửa quen thuộc của chữ này không nằm bên trái mà nằm bên phải. 抱 mang bộ 手 (thủ, tay), còn phần bên phải là 包 — đúng chữ bao của bao bọc, bao vây, bao gồm, và cũng là chữ đã gặp trong 包子, 红包, 背包. Theo lối chiết tự truyền thống, hai tay làm động tác bọc lấy: đó là toàn bộ nghĩa của 抱. Nó được định nghĩa bằng hình dáng cánh tay, không bằng quan hệ giữa hai người.

Chính vì thế 抱 ôm được cả cái thùng: 你能帮我抱一下这个箱子吗. Ở đây nó gần với "khuân", với ôm mà mang đi, chẳng còn tình cảm nào. Và khi vật được ôm là thứ vô hình thì chữ vẫn dùng được: 抱希望 là ôm một niềm hy vọng, còn 抱负 chính là hoài bão. Một chữ trải từ đứa bé sang cái thùng rồi tới một lý tưởng.

Hai chỗ phải nhớ. Thứ nhất là chữ 着: 抱着 tả tư thế đang giữ — 她一直抱着那只猫 — còn 抱了一下 hay 抱了抱 là một cái ôm chớp nhoáng lúc chia tay. Bỏ 着 đi là cảnh trong câu đổi hẳn. Thứ hai là 抱怨: nhìn mặt chữ tưởng "ôm mối oán", nhưng nghĩa thật chỉ là phàn nàn, càu nhàu chuyện vặt — nhẹ hơn nhiều so với thứ tiếng Việt hình dung.

Cách ghi nhớ từ 抱

抱 có bộ 手 (thủ, bàn tay — viết thành 扌 bên trái), 8 nét; phần bên phải 包 (bao) vừa chỉ âm vừa gợi nghĩa 'bọc lại': hai tay bọc lấy, đúng là ôm. Học chung nhóm chữ mang bộ tay: 拿 cầm, 拉 kéo, 抱 ôm.

Ví dụ với từ 抱

  • 妈妈抱着孩子。

    Māma bào zhe háizi.

    Mẹ đang bế con.

  • 他抱了我一下。

    Tā bào le wǒ yíxià.

    Anh ấy ôm tôi một cái.

  • 你能帮我抱一下这个箱子吗?

    Nǐ néng bāng wǒ bào yíxià zhège xiāngzi ma?

    Bạn ôm giúp tôi cái thùng này được không?

  • 孩子太重了,我抱不动。

    Háizi tài zhòng le, wǒ bào bú dòng.

    Đứa bé nặng quá, tôi bế không nổi.

  • 走的时候大家抱了抱。

    Zǒu de shíhou dàjiā bào le bào.

    Lúc chia tay mọi người ôm nhau.

  • 她一直抱着那只猫。

    Tā yìzhí bào zhe nà zhī māo.

    Cô ấy cứ ôm mãi con mèo đó.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License