夜yèdạ

夜 (yè) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "dạ", nghĩa tiếng Việt: đêm; ban đêm; đêm (đơn vị đếm). Chữ 夜 có 8 nét, thuộc bộ 夕.

Nghĩa của từ 夜

danh từ · lượng từ

  1. 1đêm
  2. 2ban đêm
  3. 3đêm (đơn vị đếm)

Cách viết chữ 夜

dạyè

đêm

bộ夕(tịch)

Âm Hán-Việt của 夜

dạ — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'dạ' không phải là từ chỉ ban đêm trong tiếng Việt — 'dạ' của người Việt là tiếng đáp lễ phép, hay 'dạ dày'. Người Việt nói 'đêm'. Âm này chỉ còn trong từ ghép như 'dạ hội', 'dạ khúc'.

Câu chuyện hình thành từ 夜

夜太深了,早点休息吧 được dịch thành "Khuya lắm rồi, nghỉ sớm đi". Chữ khuya nằm đó là thứ tiếng Trung không có sẵn một tiếng nào để gọi: muốn nói cái quãng cuối của đêm, tiếng Trung phải lắp ghép — 夜深, đêm đã sâu, hoặc 半夜. Tiếng Việt gói ý ấy vào một tiếng thuần Việt, nên chiều dịch từ Việt sang Trung mới là chiều vướng, chứ không phải chiều ngược lại.

Âm dạ thì bỏ trống ô này, chuyện đã rõ. Đáng chú ý hơn là điều ngược lại: gạt tầng Hán-Việt sang một bên, 夜 và đêm khớp nhau đến mức hiếm thấy. Làm danh từ đứng trần: 这个城市的夜很美. Làm đơn vị đếm: 我们聊了一夜 — cả hai thứ tiếng đều đếm đêm bằng chính chữ chỉ ban đêm, không phải mượn chữ nào khác. Làm mảnh ghép trong từ: 半夜 đúng là nửa đêm, 昨夜 đúng là đêm qua. Từng ô một trùng nhau.

Khớp nghĩa không có nghĩa là dùng được ở mọi chỗ. Một mình 夜 gần như luôn dính vào một chữ khác — 昨夜, 半夜, 夜里 — còn để nó đứng trần làm chủ ngữ như 这个城市的夜很美 là một nước đi của câu văn, đọc lên nghe có nhạc. Cũng vì thế 夜里很安静 và 晚上很安静 không hẳn là một: 夜里 kéo cảnh về mấy giờ người ta đã ngủ, còn 晚上 bắt đầu ngay từ lúc tan việc.

Chữ 一 đứng trước thì thêm một lớp nữa. 我们聊了一夜 không phải nói chuyện vào một tối nào đó, mà là nói từ đầu đêm đến cuối đêm, nên bản dịch phải thêm chữ suốt mới đủ ý. Tiếng Việt cũng đếm đêm theo lối ấy mỗi khi muốn đo độ dài một việc: ba ngày ba đêm. Vậy nên với chữ này, việc cần làm không phải gỡ một bẫy nghĩa, mà là nhớ vài tổ hợp có sẵn — 半夜, 夜里, 昨夜, 一夜 — rồi để dành 晚上 cho lúc mở miệng.

Cách ghi nhớ từ 夜

夜 gồm 8 nét và thuộc bộ 夕 (tịch, buổi tối) — chữ 夕 nấp ở phần dưới giữa. Theo lối chiết tự truyền thống, 夕 là mảnh trăng đầu hôm, nên chữ nào mang 夕 thường dính đến chiều tối.

Ví dụ với từ 夜

  • 他昨夜没睡好。

    Tā zuóyè méi shuì hǎo.

    Đêm qua anh ấy ngủ không ngon.

  • 夜里很安静。

    Yè lǐ hěn ānjìng.

    Ban đêm rất yên tĩnh.

  • 我们聊了一夜。

    Wǒmen liáo le yí yè.

    Chúng tôi nói chuyện suốt một đêm.

  • 这个城市的夜很美。

    Zhège chéngshì de yè hěn měi.

    Đêm ở thành phố này rất đẹp.

  • 你为什么半夜还不睡?

    Nǐ wèishénme bànyè hái bú shuì?

    Sao nửa đêm rồi bạn vẫn chưa ngủ?

  • 夜太深了,早点休息吧。

    Yè tài shēn le, zǎodiǎn xiūxi ba.

    Khuya lắm rồi, nghỉ sớm đi.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License