职业zhíyèchức nghiệp

phồn thể: 職業

职业 (zhíyè) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "chức nghiệp", nghĩa tiếng Việt: nghề nghiệp; nghề; chuyên nghiệp. Từ gồm 2 chữ: 职 (chức) + 业 (nghiệp), tổng cộng 16 nét.

Nghĩa của từ 职业

danh từ

  1. 1nghề nghiệp
  2. 2nghề
  3. 3chuyên nghiệp

Cách viết các chữ trong từ 职业

chứczhí(職)

chức vụ, nghề nghiệp

bộ耳(nhĩ)

nghiệpyè(業)

nghề nghiệp, sự nghiệp; học tập

bộ一(nhất)

Âm Hán-Việt của 职业

chức nghiệp — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'chức nghiệp' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'nghề nghiệp', 'nghề'. Đặt trước danh từ khác, 职业 lại có nghĩa 'chuyên nghiệp': 职业运动员 là vận động viên chuyên nghiệp.

Cách ghép từ 职业

职 chức + 业 nghiệp → chức nghiệp

Câu chuyện hình thành từ 职业

你的职业是什么 và 你的工作是什么 sang tiếng Việt nghe gần như trùng nhau, nhưng hai câu hỏi hai thứ khác nhau. 职业 hỏi cái ô để điền vào tờ khai: bác sĩ, giáo viên, tài xế. 工作 hỏi chỗ làm và việc đang làm. Vì thế 他打算换一个职业 là đổi nghề, còn 换工作 chỉ là đổi chỗ làm — vẫn nghề ấy.

Viên gạch đầu người Việt cầm rất chắc. 职 là chức: chức vụ, chức danh, chức năng, chức trách, từ chức, nhậm chức — cả họ đều nói về phần việc mình được giao và phải chịu trách nhiệm. Từ điển xếp chữ vào bộ 耳 (nhĩ, cái tai); theo cách giải thích cổ, cái tai ấy là người giữ chức phải nghe lệnh trên mà ghi lấy.

Ghép với 业 — phần nghề, phần sự nghiệp, chữ đã cho tiếng Việt sự nghiệp, doanh nghiệp, thất nghiệp, nghiệp vụ — ta được một cái tên loại, không phải một việc làm được. Đó là lý do 职业 không bao giờ làm động từ: 我工作 thì được, 我职业 thì vô nghĩa. Chỗ này hai bên trùng khít, vì nghề nghiệp tiếng Việt cũng là danh từ thuần tuý; chỉ riêng âm chức nghiệp là bỏ trống.

Nắm được 职 còn mở ra cả vốn từ đi làm: 职员 nhân viên, 职位 vị trí, 求职 tìm việc, 辞职 xin thôi, 在职 đang tại chức. Và có một chỗ cần tách với 专业. Đặt trước danh từ, 职业 nói người ta sống bằng nghề đó — 职业歌手 là ca sĩ lấy hát làm nghề, không phải hát cho vui — còn 专业 nói người ta làm giỏi. Một người hoàn toàn có thể 很专业 mà chưa 职业, và ngược lại.

Cách ghi nhớ từ 职业

职 (chức) là chức phận, việc mình giữ; 业 (nghiệp) là nghề, sự nghiệp. Chữ 职 có bộ 耳 (nhĩ, cái tai) bên trái, 11 nét — theo lối chiết tự truyền thống, giữ chức là phải biết lắng nghe. Chữ 业 chỉ 5 nét, thuộc bộ 一 (nhất).

Ví dụ với từ 职业

  • 你的职业是什么?

    Nǐ de zhíyè shì shénme?

    Nghề nghiệp của bạn là gì?

  • 医生是一个很辛苦的职业。

    Yīshēng shì yí ge hěn xīnkǔ de zhíyè.

    Bác sĩ là một nghề rất vất vả.

  • 他打算换一个职业。

    Tā dǎsuàn huàn yí ge zhíyè.

    Anh ấy định đổi nghề.

  • 这不是我喜欢的职业。

    Zhè bú shì wǒ xǐhuan de zhíyè.

    Đây không phải nghề tôi thích.

  • 每个职业都很重要。

    Měi ge zhíyè dōu hěn zhòngyào.

    Nghề nào cũng quan trọng.

  • 他从小就想做这个职业。

    Tā cóngxiǎo jiù xiǎng zuò zhège zhíyè.

    Từ nhỏ anh ấy đã muốn làm nghề này.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License