toánsuàn
tính toán, coi là, kể như
bộ竹(trúc)
Dễ nhầm等
算 (suàn) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "toán", nghĩa tiếng Việt: tính, tính toán; coi như, kể như; tính là, được kể là. Chữ 算 có 14 nét, thuộc bộ 竹.
động từ · phó từ
toánsuàn
tính toán, coi là, kể như
bộ竹(trúc)
Dễ nhầm等
toán — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'toán' không phải là một từ tiếng Việt mang nghĩa 'tính' — 'toán' của người Việt là môn toán, hoặc 'một toán người'. Người Việt nói 'tính', 'tính toán'.
算 đội bộ 竹 (trúc, tre) trên đầu, và đó là dấu vết của một dụng cụ. Theo lối chiết tự truyền thống, người xưa tính bằng những que thẻ tre bày ra trước mặt; dưới bộ tre là 目 (mục, con mắt) cùng hai tay đỡ, tức là bày thẻ trước mắt mà đếm. Mười bốn nét ấy giữ lại một động tác rất cụ thể, không phải một khái niệm.
Âm toán thật ra sống khoẻ trong tiếng Việt hơn ta tưởng, chỉ là nó chọn ở lại trong sổ sách: thanh toán, dự toán, quyết toán. Nó còn nấp ngay trong chữ tính toán mà ta vẫn dùng để dịch từ này. Tiếng Việt đã chia việc rành mạch — toán lo phần tiền nong và ngân sách, còn việc nhẩm mấy con số ngoài chợ thì giao cho chữ tính.
Điều đáng học ở 算 là nó không dừng lại ở con số. Hễ đã đếm được thì cũng quyết định được cái gì có được tính vào hay không, và chữ trượt theo hướng đó: 这个不算贵 là chưa tính là đắt, 他算是我们班最高的 là coi như cao nhất lớp. Tiếng Việt đi cùng một đường với chữ tính — "cái này không tính" — nên nhánh nghĩa này không xa lạ, chỉ là cách nói khác.
Hai cụm cố định thì đã rời hẳn khỏi phép tính. 算了 không phải "tính xong" mà là thôi, bỏ đi — ngừng đếm, đừng truy nữa. 说话要算数 nghĩa là lời nói phải được tính, tức phải giữ lời. Còn khi thật sự làm toán thì nhớ thêm 出 để chỉ kết quả đã ra: 你能算出这道题吗?
算 gồm 14 nét và đội bộ 竹 (trúc, tre) trên đầu — theo lối chiết tự truyền thống, người xưa tính toán bằng những que thẻ tre. Dưới bộ tre là 目 (mắt) và hai tay đỡ: bày thẻ trước mắt mà tính. Nhớ 计算 là tính toán, 打算 là dự tính.
你算一下一共多少钱。
Nǐ suàn yíxià yígòng duōshao qián.
Bạn tính xem tất cả hết bao nhiêu tiền.
这个不算贵。
Zhège bú suàn guì.
Cái này chưa tính là đắt.
算了,别生气了。
Suàn le, bié shēngqì le.
Thôi bỏ đi, đừng giận nữa.
他算是我们班最高的。
Tā suàn shì wǒmen bān zuì gāo de.
Cậu ấy coi như là cao nhất lớp.
你能算出这道题吗?
Nǐ néng suàn chū zhè dào tí ma?
Bạn tính ra được bài này không?
说话要算数。
Shuōhuà yào suànshù.
Đã nói thì phải giữ lời.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License