尽管jǐnguǎntận quản

phồn thể: 儘管

尽管 (jǐnguǎn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tận quản", nghĩa tiếng Việt: mặc dù, dẫu cho; cứ việc, cứ tự nhiên. Từ gồm 2 chữ: 尽 (tận) + 管 (quản), tổng cộng 20 nét.

Nghĩa của từ 尽管

  1. 1(phó từ) mặc dù, dẫu cho
  2. 2(liên từ) cứ việc, cứ tự nhiên

Cách viết các chữ trong từ 尽管

tậnjǐn(盡)

hết, tận cùng; mặc dù

bộ尸(thi)

quảnguǎn

quản lý; cái ống; mặc kệ

bộ竹(trúc)

Âm Hán-Việt của 尽管

tận quản — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'tận quản' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'mặc dù' cho nghĩa thứ nhất và 'cứ việc' cho nghĩa thứ hai — 有问题尽管问 là 'có gì cứ hỏi thoải mái'.

Cách ghép từ 尽管

尽 tận + 管 quản → tận quản

Câu chuyện hình thành từ 尽管

尽管 và 不管 chung nhau chữ 管 nhưng đứng ở hai thế ngược nhau, và đó là chỗ dễ lẫn nhất. 尽管下着大雨,他还是来了 — trời mưa là chuyện có thật, đã xảy ra rồi. 不管下不下雨,我都去 — mưa hay tạnh vẫn còn để ngỏ. 尽管 nhận lấy một sự thật; 不管 quét sạch mọi khả năng.

Nhìn vế sau là phân biệt được ngay. Sau 尽管 thường có 还是, 仍然 hoặc 但是 — một chữ nói rằng chuyện vẫn diễn ra bất chấp cái vừa nêu. Sau 不管 thì gần như bắt buộc phải có 都 hoặc 也. Hai chữ đỡ ấy không đổi chỗ cho nhau được.

Chữ 尽 ở đây cũng không phải chữ 尽 quen mặt trong 尽力. Bản phồn thể tách hẳn làm hai: 尽力 viết 盡, đọc jìn, nghĩa là dốc cạn; còn 尽管 viết 儘, đọc jǐn, nghĩa là hết mức trong phần được phép. Chữ giản thể gộp hai mặt chữ vào một, nên thanh điệu thành chỗ duy nhất còn phân biệt — từ này luôn là jǐnguǎn.

Chính cái nghĩa "hết mức" ấy sinh ra nghĩa thứ hai, nghĩa hay bị bỏ quên: 有问题尽管问我. Ở đây nó không mở vế nhượng bộ nào cả mà nằm sát ngay trước động từ, bảo người nghe cứ dùng hết phần mình được dùng, đừng dè dặt. Hai nghĩa ấy tiếng Việt trả về hai từ chẳng họ hàng gì — mặc dù và cứ việc — nên cách nhận mặt vẫn là chỗ đứng: mở đầu một vế và còn một vế nữa đợi phía sau thì là mặc dù; nép sát động từ, quanh đó có 别客气 hay 放心, thì là cứ.

Cách ghi nhớ từ 尽管

Nhớ hai nghĩa bằng hai hình: 尽 (tận) là 'hết mức' → cứ làm hết mức, thoải mái (尽管问); còn khuôn 尽管… 还是… thì đúng bằng 'mặc dù… vẫn…'. Chữ 管 có bộ 竹 (trúc, tre) ở trên, 14 nét — gốc là cái ống tre, sau mới mang nghĩa 'quản'.

Ví dụ với từ 尽管

  • 尽管下着大雨,他还是来了。

    Jǐnguǎn xià zhe dàyǔ, tā háishi lái le.

    Mặc dù mưa to, anh ấy vẫn đến.

  • 有问题尽管问我。

    Yǒu wèntí jǐnguǎn wèn wǒ.

    Có vấn đề gì cứ hỏi tôi.

  • 尽管很累,她还是把工作做完了。

    Jǐnguǎn hěn lèi, tā háishi bǎ gōngzuò zuò wán le.

    Dù rất mệt, cô ấy vẫn làm xong việc.

  • 你尽管放心,我会照顾他。

    Nǐ jǐnguǎn fàngxīn, wǒ huì zhàogù tā.

    Bạn cứ yên tâm, tôi sẽ chăm sóc anh ấy.

  • 尽管我说了很多次,他也不听。

    Jǐnguǎn wǒ shuō le hěn duō cì, tā yě bù tīng.

    Mặc dù tôi đã nói nhiều lần, anh ta cũng không nghe.

  • 需要什么尽管说,别客气。

    Xūyào shénme jǐnguǎn shuō, bié kèqi.

    Cần gì cứ nói, đừng khách sáo.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License