biểubiǎo
bề mặt; biểu thị; đồng hồ; biểu mẫu
bộ衣(y)
Dễ nhầm麦 素
表 (biǎo) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "biểu", nghĩa tiếng Việt: đồng hồ (đeo tay); bảng, tờ khai, biểu mẫu; bày tỏ, biểu thị. Chữ 表 có 8 nét, thuộc bộ 衣.
danh từ · động từ
biểubiǎo
bề mặt; biểu thị; đồng hồ; biểu mẫu
bộ衣(y)
Dễ nhầm麦 素
biểu — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'biểu' không đứng riêng trong tiếng Việt, chỉ sống trong từ ghép: biểu đồ, biểu mẫu, biểu thị, đại biểu. Người Việt nói 'đồng hồ' cho nghĩa thứ nhất và 'bảng, tờ khai' cho nghĩa thứ hai.
Đứng một mình, 表 là hai vật khác hẳn nhau nằm ở hai chỗ khác hẳn nhau trong nhà. Trên cổ tay là cái đồng hồ: 我的表快了五分钟. Trên bàn giấy là tờ khai: 请填一下这张表. Tiếng Trung không tách chúng bằng chữ mà tách bằng lượng từ — 一块表 đếm như đếm một khối, một miếng, còn 一张表 đếm như đếm tờ giấy. Nghe lượng từ là biết đang nói vật nào.
Còn một nhánh thứ ba mà người học ít khi được báo trước: 表 là chữ của họ hàng. 表哥, 表姐 là anh chị con cô con cậu — họ hàng ở vòng ngoài, đối lại với 堂哥, 堂姐 là con chú con bác, cùng một họ nội. Nghĩa lớp ngoài của chữ vẫn còn nguyên ở đó, chỉ là đem áp lên sơ đồ gia tộc thay vì áp lên tấm áo.
Người Việt thật ra đã sở hữu gần hết các nhánh của chữ này — biểu mẫu, biểu đồ, đại biểu, biểu lộ — chỉ có điều biểu không bao giờ đứng riêng được. Nhánh duy nhất ta không lấy chính là cái đồng hồ. Tiếng Việt gọi nó bằng một hình ảnh khác hẳn: đồng hồ vẫn thường được giải thích là cái bình đồng đong nước của lối tính giờ thời xưa — một vật chứa, chứ không phải một mặt phẳng bày số ra cho người khác đọc.
Bảng họ hàng cũng vậy. Tiếng Việt phân biệt con cô con cậu với con chú con bác đúng như tiếng Trung phân biệt 表 với 堂, nhưng chia bằng tên gọi người thân chứ không gói vào một chữ Hán.
表 thuộc bộ 衣 (y, áo), 8 nét — theo lối chiết tự truyền thống là lớp lông thú mặc ra NGOÀI, từ đó ra nghĩa 'bề mặt, phơi ra cho thấy'. Cái đồng hồ và tờ biểu mẫu đều là thứ phơi số liệu ra cho người ta xem: 手表 xem giờ, 表格 xem bảng.
我的表快了五分钟。
Wǒ de biǎo kuài le wǔ fēnzhōng.
Đồng hồ của tôi nhanh năm phút.
这块表是爸爸送我的。
Zhè kuài biǎo shì bàba sòng wǒ de.
Cái đồng hồ này là bố tặng tôi.
请填一下这张表。
Qǐng tián yíxià zhè zhāng biǎo.
Xin điền vào tờ khai này.
你的表几点了?
Nǐ de biǎo jǐ diǎn le?
Đồng hồ của bạn mấy giờ rồi?
表上写着每个人的名字。
Biǎo shàng xiě zhe měi ge rén de míngzi.
Trên bảng có ghi tên từng người.
我的表停了,不知道现在几点。
Wǒ de biǎo tíng le, bù zhīdào xiànzài jǐ diǎn.
Đồng hồ của tôi chết rồi, không biết bây giờ mấy giờ.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License