竟然jìngráncánh nhiên

竟然 (jìngrán) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "cánh nhiên", nghĩa tiếng Việt: thế mà, không ngờ lại; ai ngờ. Từ gồm 2 chữ: 竟 (cánh) + 然 (nhiên), tổng cộng 23 nét.

Nghĩa của từ 竟然

phó từ

  1. 1thế mà, không ngờ lại
  2. 2ai ngờ

Cách viết các chữ trong từ 竟然

cánhjìng

rốt cuộc; lại (không ngờ)

bộ立(lập)

nhiênrán

đúng, như thế; nhưng mà

bộ火(hoả)

Âm Hán-Việt của 竟然

cánh nhiên — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'cánh nhiên' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'thế mà', 'không ngờ lại', 'ai ngờ'. Đây là phó từ đứng trước động từ, dùng khi sự việc trái hẳn với điều người nói tưởng.

Cách ghép từ 竟然

竟 cánh + 然 nhiên → cánh nhiên

Câu chuyện hình thành từ 竟然

Muốn dùng từ này thì phải có sẵn một điều đang tưởng. 这么简单的问题,他竟然答错了 — vế đầu tồn tại chỉ để dựng lên cái kỳ vọng mà vế sau đập vỡ. Ngay cả khi câu chỉ còn một vế, 你竟然不知道这件事, cái tưởng ấy vẫn nằm trong đầu người nói: chuyện này ai chả biết.

Người học đã gặp cả hai chữ. 然 là cái đuôi nhiên quen thuộc — đương nhiên, tuy nhiên — nghĩa "như thế"; 竟 thì vừa gặp trong 究竟 và 毕竟, mang ý đi tới chỗ tận cùng. Ghép lại là "rốt cuộc hoá ra lại như thế". Hai ngôn ngữ đặt tên cho cùng một nỗi ngạc nhiên từ hai phía: tiếng Trung nhìn vào kết cục của sự việc, tiếng Việt nhìn vào cái đầu đã đoán sai — không ngờ, ai ngờ. Còn cánh nhiên thì bỏ trống.

Nó là phó từ, và chỗ đứng rất chặt: sau chủ ngữ, ngay trước vị ngữ, như 他竟然一个人去了. Chỗ này nó khác 忽然, chữ đứng được cả trước lẫn sau chủ ngữ. Gặp 把 thì 竟然 vẫn ở ngoài, trước cả khối: 他竟然把我的名字忘了. Nó ghép tốt với 还 (竟然还记得我) và hay được 没想到 đỡ lời từ phía trước.

Bản dịch trong bài đổ phần lớn 竟然 vào chữ lại, và đó là chỗ dễ trượt nhất: lại kiêm hai việc, lặp thêm lần nữa và trái với dự đoán. Câu "anh ta lại quên tên tôi" hiểu kiểu nào cũng được. Tiếng Trung chia rạch ròi — lặp là 又, 再, còn ngạc nhiên mới là 竟然. Và đừng gán cho nó một cảm xúc cố định: 竟然还记得我 là mừng, 竟然把名字忘了 là bực — nó chỉ đo khoảng cách giữa điều tưởng và điều thật.

Cách ghi nhớ từ 竟然

竟 (cánh) là 'rốt cuộc, hoá ra', 然 (nhiên) là 'như thế' — 'hoá ra lại như thế!'. Cứ thấy 竟然 là biết người nói đang ngạc nhiên. Chữ 竟 thuộc bộ 立 (lập, đứng), 11 nét; chữ 然 thuộc bộ 火 (hoả), 12 nét, bốn chấm dưới đáy chính là lửa.

Ví dụ với từ 竟然

  • 他竟然一个人去了。

    Tā jìngrán yí ge rén qù le.

    Không ngờ anh ấy lại đi một mình.

  • 这么简单的问题,他竟然答错了。

    Zhème jiǎndān de wèntí, tā jìngrán dá cuò le.

    Câu dễ thế mà anh ta lại trả lời sai.

  • 我没想到他竟然还记得我。

    Wǒ méi xiǎngdào tā jìngrán hái jìde wǒ.

    Tôi không ngờ anh ấy vẫn còn nhớ tôi.

  • 你竟然不知道这件事?

    Nǐ jìngrán bù zhīdào zhè jiàn shì?

    Bạn lại không biết chuyện này à?

  • 下了一夜的雨,早上竟然出太阳了。

    Xià le yí yè de yǔ, zǎoshang jìngrán chū tàiyáng le.

    Mưa cả đêm, sáng ra lại có nắng.

  • 他竟然把我的名字忘了。

    Tā jìngrán bǎ wǒ de míngzi wàng le.

    Anh ta lại quên mất tên tôi.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License