末mòmạt

末 (mò) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "mạt", nghĩa tiếng Việt: cuối, phần cuối; ngọn (đối với gốc); bột, vụn. Chữ 末 có 5 nét, thuộc bộ 木.

Nghĩa của từ 末

danh từ

  1. 1cuối, phần cuối
  2. 2ngọn (đối với gốc)
  3. 3bột, vụn

Cách viết chữ 末

mạtmò

ngọn, cuối; bột, vụn; không quan trọng

bộ木(mộc)

Dễ nhầm未

Âm Hán-Việt của 末

mạt — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'mạt' không được người Việt dùng riêng với nghĩa 'cuối' — 'mạt' của người Việt là nghèo mạt, mạt hạng. Người Việt nói 'cuối': 周末 là cuối tuần, 月末 là cuối tháng.

Câu chuyện hình thành từ 末

末 và 本 là hai chữ sinh đôi dựng trên cùng một chữ 木 (mộc, cây), chia nhau hai đầu của cái cây: một chữ chỉ cái ngọn, một chữ chỉ cái gốc. 本 là chữ bản của cơ bản, bản chất — thứ tiếng Việt vẫn hiểu là nền tảng, là chỗ xuất phát. Vậy đầu bên kia, cái ngọn, đúng là chỗ kết thúc. Người Việt cũng phân biệt gốc với ngọn theo đúng lối ấy, chỉ là bằng chữ của mình.

Từ cái ngọn cây, chữ đi thẳng vào tờ lịch: 周末, 月末, 年末, 期末. Để ý là nó không bao giờ đứng lẻ. Tiếng Việt nói được "sắp cuối rồi", "về cuối"; còn 末 luôn phải bám vào một đơn vị thời gian đứng ngay trước, và chính đơn vị ấy quyết định cái cuối này dài bao nhiêu. Đầu đối diện là 初 (sơ, ban đầu): 月初 với 月末, 年初 với 年末 — một cặp học một lần dùng được lâu.

Nghĩa thứ ba mà từ điển ghi cho chữ là bột, vụn. Chỗ này có một trùng hợp tiện để nhớ: tiếng Việt cũng có tiếng mạt trong mạt cưa, mạt sắt, thứ vụn còn lại sau khi cưa, khi giũa. Ngọn cây là phần mảnh nhất của cây, nên bước từ "chỗ nhỏ dần" sang "vụn" là một bước rất ngắn.

Cuối cùng, hồ sơ chữ ghi kèm một chữ dễ nhìn nhầm với nó: 未. Hai chữ chỉ khác nhau ở chỗ vạch ngang nào dài hơn — 末 dài ở trên, 未 dài ở dưới. Viết trượt một nét là hai chữ "cuối tuần" biến thành một tổ hợp không ai đọc được.

Cách ghi nhớ từ 末

末 chỉ 5 nét, bộ 木 (mộc, cây): thêm một vạch ngang dài ở TRÊN ngọn cây, chỉ phần ngọn, tức là cuối. So với 本 (bản) cũng từ chữ 木 mà vạch nằm ở DƯỚI, chỉ gốc rễ. Ngọn là cuối, gốc là đầu.

Ví dụ với từ 末

  • 这个周末你有空吗?

    Zhège zhōumò nǐ yǒu kòng ma?

    Cuối tuần này bạn có rảnh không?

  • 月末我要交房租。

    Yuèmò wǒ yào jiāo fángzū.

    Cuối tháng tôi phải nộp tiền nhà.

  • 期末考试快到了。

    Qīmò kǎoshì kuài dào le.

    Sắp đến kỳ thi cuối kỳ rồi.

  • 年末公司会开一次大会。

    Niánmò gōngsī huì kāi yí cì dàhuì.

    Cuối năm công ty sẽ họp một buổi lớn.

  • 我周末从来不睡懒觉。

    Wǒ zhōumò cónglái bú shuìlǎnjiào.

    Cuối tuần tôi chưa bao giờ ngủ nướng.

  • 别把事情都留到月末。

    Bié bǎ shìqing dōu liú dào yuèmò.

    Đừng để dồn hết việc đến cuối tháng.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License