đốiduì(對)
đúng; đối đáp, đối xử; cặp, đôi
bộ寸(thốn)
Dễ nhầm时 付
对方 (duìfāng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "đối phương", nghĩa tiếng Việt: bên kia, phía bên kia; người đối diện; đối phương. Từ gồm 2 chữ: 对 (đối) + 方 (phương), tổng cộng 9 nét.
danh từ
đốiduì(對)
đúng; đối đáp, đối xử; cặp, đôi
bộ寸(thốn)
Dễ nhầm时 付
phươngfāng
vuông; hướng, phương hướng
bộ方(phương)
Dễ nhầm万 芳
đối phương — Lệch nghĩa
Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.
'Đối phương' là từ tiếng Việt, nhưng người Việt chỉ dùng cho phía đối địch — đối thủ, kẻ địch. 对方 tiếng Trung trung tính hơn hẳn: là 'bên kia, người kia' trong bất kỳ cuộc trao đổi nào, kể cả người bạn đang gọi điện hay đối tác làm ăn.
对 đối + 方 phương → đối phương
Hiệp định song phương, đàm phán đa phương, thoả thuận giữa các phương — trong ngôn ngữ ngoại giao tiếng Việt, chữ phương (方) hoàn toàn trung tính, chỉ có nghĩa "bên". Đó đúng là chữ 方 trong 对方: không phải phương hướng, mà là một bên tham gia.
Chữ 对 (đối) cũng hiền hơn ta tưởng. Nó mang bộ thốn (寸) và ôm cả một chùm nghĩa: đúng, đối đáp, đối xử, cặp đôi. Lõi của nó là quay mặt vào nhau, chứ không phải chống lại nhau — vẫn chữ ấy trong 对不起 và 对话 (đối thoại). Ghép lại, 对方 chỉ là "bên ở phía đối diện". Mà phía đối diện thì có thể là đối thủ, cũng có thể là khách hàng, là đối tác, là người bên kia đầu dây điện thoại.
Tiếng Việt lại nhốt đối phương vào sân bóng và chiến trường. Lý do quen thuộc: ta đã có sẵn bên kia, người ta, đối tác lo hết phần trung tính, nên từ Hán-Việt chỉ còn chỗ ở nơi có căng thẳng.
Hậu quả khi dịch thì thấy ngay. Câu 你要多为对方想一想 mà chuyển thành "hãy nghĩ cho đối phương nhiều hơn" sẽ nghe như lời khuyên giữa hai đấu thủ, trong khi nguyên văn chỉ đang nói: hãy nghĩ cho người ta một chút. Gần như lúc nào 对方 cũng nên thành "bên kia", "phía bên kia" hoặc "người kia".
对 (đối) là phía đối diện, 方 (phương) là bên, phía — ghép lại là 'bên đối diện'. Chữ 对 chỉ 5 nét, thuộc bộ 寸 (thốn); 方 tự nó là một bộ (bộ 方), 4 nét. Mẹo dùng: hễ đang nói chuyện, gọi điện hay làm ăn với ai thì người đó là 对方.
我打了电话,可是对方没接。
Wǒ dǎ le diànhuà, kěshì duìfāng méi jiē.
Tôi gọi điện nhưng bên kia không nghe máy.
你要多为对方想一想。
Nǐ yào duō wèi duìfāng xiǎng yi xiǎng.
Bạn phải nghĩ cho người ta nhiều hơn một chút.
对方是一家很大的公司。
Duìfāng shì yì jiā hěn dà de gōngsī.
Bên kia là một công ty rất lớn.
谈话的时候要看着对方。
Tánhuà de shíhou yào kàn zhe duìfāng.
Khi nói chuyện phải nhìn vào người đối diện.
对方同意我们的条件了吗?
Duìfāng tóngyì wǒmen de tiáojiàn le ma?
Bên kia đã đồng ý điều kiện của chúng ta chưa?
他没有告诉对方自己的名字。
Tā méiyǒu gàosu duìfāng zìjǐ de míngzi.
Anh ấy không nói tên mình cho người kia biết.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License