đặctè
riêng ra, khác hẳn số còn lại
bộ牛(ngưu)
Dễ nhầm持 待
特点 (tèdiǎn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "đặc điểm", nghĩa tiếng Việt: đặc điểm; nét riêng; điểm nổi bật. Từ gồm 2 chữ: 特 (đặc) + 点 (điểm), tổng cộng 19 nét.
danh từ
đặctè
riêng ra, khác hẳn số còn lại
bộ牛(ngưu)
Dễ nhầm持 待
điểmdiǎn(點)
chấm; điểm; giờ; gọi món
bộ火(hoả)
Dễ nhầm热 照
đặc điểm — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'đặc điểm' đúng là từ 'đặc điểm' tiếng Việt, nghĩa trùng nhau: nét riêng để nhận ra và phân biệt một người, một vật với những cái khác.
特 đặc + 点 điểm → đặc điểm
Cháo đặc, sương mù đặc, mực đặc quánh — chữ đặc ấy nói thứ gì dày, không loãng. Đặc trong đặc điểm, đặc biệt, đặc sản, đặc quyền vốn không phải chữ đó, và nghĩa gần như đi hướng ngược lại: không phải dày lên, mà là tách riêng ra khỏi số đông.
特 mang bộ 牛 (ngưu, con trâu bò) bên trái. Theo lối chiết tự truyền thống, đó là con bò đực nổi hẳn lên giữa đàn — con bị chỉ mặt đặt tên vì không giống những con còn lại. Từ điển ghi nghĩa chữ này gọn đúng vậy: riêng ra, khác hẳn số còn lại. Lúc viết nhớ để ý nửa bên trái: 特 rất dễ thành 持 hay 待, ba chữ chung phần bên phải mà nghĩa chẳng liên quan gì.
Chữ thứ hai đơn giản mà đắt. 点 là cái chấm, và tiếng Việt đã dựng nguyên một hệ trên cái chấm ấy: ưu điểm, khuyết điểm, nhược điểm, quan điểm, địa điểm, thời điểm, trọng điểm. Mỗi từ là một chấm khoanh trên một bản đồ khác nhau — bản đồ tính người, bản đồ mặt đất, bản đồ thời gian. 特点 là chấm khoanh vào đúng chỗ khác người.
Nghĩa trùng khớp, chỉ có giọng là lệch. 特点 tiếng Trung là chữ nói miệng hằng ngày: 这个城市有什么特点? Còn đặc điểm tiếng Việt nghe ra mùi giấy tờ, sách giáo khoa; câu trên, người Việt sẽ hỏi "thành phố này có gì đặc biệt?" chứ ít khi hỏi đặc điểm. Cùng một nghĩa, mà một bên ngồi quán nước, một bên nằm trong bản khai.
特 (đặc) là riêng khác, 点 (điểm) là cái chấm, cái điểm — điểm riêng khác người. Chữ 特 có bộ 牛 (ngưu, con trâu bò) bên trái, 10 nét: theo lối chiết tự truyền thống là con bò đực nổi trội hẳn lên giữa đàn.
这个城市有什么特点?
Zhège chéngshì yǒu shénme tèdiǎn?
Thành phố này có đặc điểm gì?
他最大的特点是认真。
Tā zuì dà de tèdiǎn shì rènzhēn.
Đặc điểm lớn nhất của anh ấy là nghiêm túc.
每个人都有自己的特点。
Měi ge rén dōu yǒu zìjǐ de tèdiǎn.
Ai cũng có nét riêng của mình.
南方菜的特点是比较甜。
Nánfāng cài de tèdiǎn shì bǐjiào tián.
Món ăn miền nam có đặc điểm là hơi ngọt.
我说不出它的特点。
Wǒ shuō bu chū tā de tèdiǎn.
Tôi không nói ra được nó đặc biệt ở chỗ nào.
这种房子的特点是冬天暖和。
Zhè zhǒng fángzi de tèdiǎn shì dōngtiān nuǎnhuo.
Kiểu nhà này có đặc điểm là mùa đông ấm.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License