爱情àiqíngái tình

phồn thể: 愛情

爱情 (àiqíng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "ái tình", nghĩa tiếng Việt: tình yêu (nam nữ); ái tình. Từ gồm 2 chữ: 爱 (ái) + 情 (tình), tổng cộng 21 nét.

Nghĩa của từ 爱情

danh từ

  1. 1tình yêu (nam nữ)
  2. 2ái tình

Cách viết các chữ trong từ 爱情

áiài(愛)

yêu, thương

bộ爪(trảo)

Dễ nhầm受 爰

tìnhqíng

tình cảm; tình hình

bộ心(tâm)

Âm Hán-Việt của 爱情

ái tình — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'ái tình' đúng là từ tiếng Việt và cũng chỉ tình yêu đôi lứa, chỉ có điều nghe cổ và văn chương; ngày nay người Việt nói 'tình yêu'. Nhớ 爱情 chỉ dùng cho tình yêu nam nữ, không dùng cho tình cảm gia đình.

Lượng từ dùng với 爱情

  • 段duàn→ mối, đoạn

Cách ghép từ 爱情

爱 ái + 情 tình → ái tình

Câu chuyện hình thành từ 爱情

Thử đọc sáu câu ví dụ bên dưới rồi để ý phần dịch: không câu nào dùng chữ ái tình, cả sáu đều thành tình yêu. Âm Hán-Việt của 爱情 vẫn sống trong tiếng Việt, nhưng đã lùi vào tiểu thuyết cũ và lời nhạc xưa, trong khi 爱情 tiếng Trung là chữ của hôm nay.

Trong hai chữ có một chuyện nhỏ đáng kể. 爱 xếp vào bộ 爪 (trảo, bàn tay chìa xuống). Bản phồn thể 愛 còn có chữ 心 (tâm, trái tim) nằm giữa, và theo lối chiết tự truyền thống đó là bàn tay đưa trái tim mình cho người khác. Khi giản hoá, trái tim bị lấy khỏi 爱. Nhưng nó không mất: chữ thứ hai, 情, mang đúng bộ 心, viết tắt thành ba nét dọc bên trái.

Và 情 đi rất xa khỏi chuyện yêu đương. Tình hình, sự tình, tình tiết, tình báo, biểu tình, nhiệt tình — không từ nào dính đến ái tình, bởi 情 vốn chỉ cái bên trong lộ ra, cả lòng người lẫn tình thế sự việc. Bên kia, 爱 cho ta ái mộ, ái quốc, bác ái, ưu ái, ái ngại.

Chỗ hai thứ tiếng gặp nhau rõ nhất lại là cách đếm. Tiếng Trung đong 爱情 bằng lượng từ 段: 一段爱情, một khúc có đầu có cuối. Tiếng Việt hình dung y hệt — một mối tình, một đoạn đời. Chỗ lệch duy nhất là giọng: 这是一个关于爱情的故事 phải dịch thành "câu chuyện về tình yêu", vì "chuyện ái tình" lập tức nhuốm màu cũ kỹ, thậm chí hơi cợt nhả. Đúng nghĩa mà sai giọng, với từ này, đã đủ hỏng cả câu.

Cách ghi nhớ từ 爱情

爱 (ái) là yêu, 情 (tình) là tình cảm — cả hai âm tiếng Việt vẫn dùng. Chữ 情 11 nét, bên trái là bộ 心 (tâm, trái tim) viết tắt thành ba nét dọc, dấu hiệu chung của những chữ nói về lòng người: 快, 怕, 忙.

Ví dụ với từ 爱情

  • 这是一个关于爱情的故事。

    Zhè shì yí ge guānyú àiqíng de gùshi.

    Đây là một câu chuyện về tình yêu.

  • 他们的爱情很美好。

    Tāmen de àiqíng hěn měihǎo.

    Tình yêu của họ rất đẹp.

  • 你觉得爱情重要还是钱重要?

    Nǐ juéde àiqíng zhòngyào háishi qián zhòngyào?

    Bạn thấy tình yêu quan trọng hơn hay tiền quan trọng hơn?

  • 没有理解就没有爱情。

    Méiyǒu lǐjiě jiù méiyǒu àiqíng.

    Không có sự thấu hiểu thì không có tình yêu.

  • 这首歌唱的是爱情。

    Zhè shǒu gē chàng de shì àiqíng.

    Bài hát này hát về tình yêu.

  • 爱情不能只靠一个人努力。

    Àiqíng bù néng zhǐ kào yí ge rén nǔlì.

    Tình yêu không thể chỉ dựa vào cố gắng của một người.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License