同样tóngyàngđồng dạng

phồn thể: 同樣

同样 (tóngyàng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "đồng dạng", nghĩa tiếng Việt: giống nhau, như nhau; cùng một (loại); cũng vậy. Từ gồm 2 chữ: 同 (đồng) + 样 (dạng), tổng cộng 16 nét.

Nghĩa của từ 同样

tính từ

  1. 1giống nhau, như nhau
  2. 2cùng một (loại)
  3. 3cũng vậy

Cách viết các chữ trong từ 同样

đồngtóng

cùng, giống nhau

bộ口(khẩu)

Dễ nhầm问 回

dạngyàng(樣)

dáng vẻ; kiểu, mẫu

bộ木(mộc)

Dễ nhầm洋 祥

Âm Hán-Việt của 同样

đồng dạng — Lệch nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.

'Đồng dạng' là từ tiếng Việt nhưng gần như chỉ sống trong hình học — 'tam giác đồng dạng' là cùng hình dáng, khác kích thước. 同样 tiếng Trung là từ thông thường, nghĩa 'giống hệt, như nhau': 同样的问题 là 'cùng một vấn đề đó'.

Cách ghép từ 同样

同 đồng + 样 dạng → đồng dạng

Câu chuyện hình thành từ 同样

Đồng dạng trong tiếng Việt gần như chỉ còn sống trong sách hình học, và ở đó nó mang thêm một điều kiện rất phiền: hai tam giác đồng dạng là giống hình mà khác cỡ. Chính cái vế "khác cỡ" ấy làm hỏng mọi phỏng đoán, bởi 同样 tiếng Trung không hề có nó.

Ghép nguyên hai chữ thì mọi thứ đơn giản hơn nhiều. 同 (đồng) mang bộ 口 (khẩu), nghĩa là cùng, là giống nhau. 样 (dạng) mang bộ 木 (mộc), nghĩa là kiểu, là mẫu; dân gian vẫn diễn giải cái bộ gỗ ấy như một mẫu vật đem ra làm chuẩn để đối chiếu. Cùng một kiểu, cùng một mẫu — hết, không kèm điều kiện nào.

Nửa đầu thì tiếng Việt giữ trọn vẹn: đồng ý, đồng phục, đồng thời, đồng hương, chỗ nào cũng đúng nghĩa "cùng một". Nửa sau cũng còn, chỉ là ta ít để ý: hình dạng, đa dạng, dạng bài — 样 là kiểu, là loại. Ráp lại theo đường đó, 同样的问题 không phải "vấn đề đồng dạng" mà là đúng cái vấn đề ấy, y hệt.

Còn một nước đi nữa của 同样 mà hình học không với tới: nó dùng được như lời nối giữa hai vế. 这个办法对他同样有用 — cách này với anh ấy cũng có tác dụng như vậy. Ở đây chẳng còn hình với dáng gì, chỉ là "trường hợp kia cũng thế".

Cách ghi nhớ từ 同样

同 (đồng) là cùng, 样 (dạng) là kiểu dáng — 'cùng một kiểu'. Phân biệt cách đặt câu với 一样: 同样 đứng TRƯỚC danh từ (同样的问题), còn 一样 đứng SAU khi so sánh (跟他一样). Chữ 样 có bộ 木 (mộc, cây) bên trái, 10 nét.

Ví dụ với từ 同样

  • 我们遇到了同样的问题。

    Wǒmen yùdào le tóngyàng de wèntí.

    Chúng tôi gặp phải cùng một vấn đề.

  • 这两件衣服的颜色同样漂亮。

    Zhè liǎng jiàn yīfu de yánsè tóngyàng piàoliang.

    Màu của hai cái áo này đẹp như nhau.

  • 他和我用的是同样的电脑。

    Tā hé wǒ yòng de shì tóngyàng de diànnǎo.

    Anh ấy và tôi dùng cùng một loại máy tính.

  • 同样是一百块,在这儿能买更多东西。

    Tóngyàng shì yìbǎi kuài, zài zhèr néng mǎi gèng duō dōngxi.

    Cũng là một trăm tệ, ở đây mua được nhiều đồ hơn.

  • 你们是不是遇到了同样的情况?

    Nǐmen shì bu shì yùdào le tóngyàng de qíngkuàng?

    Các bạn có gặp phải tình huống giống vậy không?

  • 这个办法对他同样有用。

    Zhège bànfǎ duì tā tóngyàng yǒuyòng.

    Cách này với anh ấy cũng có tác dụng như vậy.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License