lượngliàng
sáng; rõ ràng
bộ亠(đầu)
Dễ nhầm高
亮 (liàng) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "lượng", nghĩa tiếng Việt: sáng; sáng lên, bật sáng; vang, trong (giọng nói). Chữ 亮 có 9 nét, thuộc bộ 亠.
tính từ · động từ
lượngliàng
sáng; rõ ràng
bộ亠(đầu)
Dễ nhầm高
lượng — Bẫy nghĩa
Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa khác hẳn — dễ hiểu sai.
Đọc Hán-Việt là 'lượng' nhưng không phải 'lượng' của tiếng Việt (lượng mưa, số lượng) — chữ đó là 量. 亮 nghĩa là SÁNG: 灯很亮 (đèn rất sáng), 天亮了 (trời sáng rồi).
Người Việt gọi tên Gia Cát Lượng cả đời mà ít khi để ý chữ Lượng ấy – 亮 – có nghĩa là sáng. Người Trung Quốc đặt chữ này cho con cũng vì thế: mong đứa trẻ sáng sủa, tỏ tường.
Chữ 亮 thuộc bộ đầu (亠), và trong danh sách chữ dễ nhầm của nó có 高 (cao) – nhìn kỹ thì phần trên của hai chữ đúng là giống nhau. Theo cách giải thích cổ, đó là hình một chỗ cao ráo thoáng đãng, nơi ánh sáng lọt tới được; từ chỗ cao mà thành sáng.
Điều đáng chú ý là 亮 không chịu nằm yên làm tính từ. Nó còn là động từ, nghĩa là trong tiếng Trung ánh sáng có thể xảy ra: một ngọn đèn bật lên, một khoảng trời hửng dần, đều dùng chữ này. Sáng ở đây là một sự việc có thời điểm, chứ không chỉ là một tính chất.
Rồi nó bước sang cả tai người nghe: 他的声音又高又亮 – giọng vừa cao vừa “sáng”, tức là vang và trong. Tiếng Việt không đi con đường đó; ta khen giọng trong, giọng vang, chứ không khen giọng sáng.
Còn âm Hán-Việt lượng thì không giúp được gì: trong tiếng Việt nó gắn với chuyện đo đếm và với lòng bao dung, không nhánh nào dính đến ánh sáng cả. Chỗ bám chắc nhất vẫn là một cái tên quen thuộc, và 月亮 – vầng trăng mà người Trung Quốc gọi thẳng bằng độ sáng của nó.
Cách nhớ chắc nhất: 月亮 là mặt trăng — vầng sáng của ban đêm, và chữ 亮 trong đó chính là 'sáng'. Chữ 亮 thuộc bộ 亠 (đầu, nét ngang có chấm ở trên), 9 nét.
房间里的灯很亮。
Fángjiān lǐ de dēng hěn liàng.
Đèn trong phòng rất sáng.
天还没亮,他就出门了。
Tiān hái méi liàng, tā jiù chūmén le.
Trời chưa sáng anh ấy đã ra khỏi nhà.
他的声音又高又亮。
Tā de shēngyīn yòu gāo yòu liàng.
Giọng anh ấy vừa cao vừa vang.
外面的月亮很亮。
Wàimiàn de yuèliang hěn liàng.
Trăng ngoài kia sáng lắm.
这个房间不够亮。
Zhège fángjiān bú gòu liàng.
Căn phòng này không đủ sáng.
天亮了吗?
Tiān liàng le ma?
Trời sáng chưa?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License