满mǎnmãn

phồn thể: 滿

满 (mǎn) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "mãn", nghĩa tiếng Việt: đầy; kín, hết chỗ; tròn, đủ (thời hạn). Chữ 满 có 13 nét, thuộc bộ 水.

Nghĩa của từ 满

tính từ · động từ

  1. 1đầy
  2. 2kín, hết chỗ
  3. 3tròn, đủ (thời hạn)

Cách viết chữ 满

mãnmǎn(滿)

đầy, tràn đầy

bộ水(thuỷ)

Dễ nhầm瞒 螨

Âm Hán-Việt của 满

mãn — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'mãn' không đứng riêng trong tiếng Việt, chỉ còn trong từ ghép 'mãn hạn', 'mãn nguyện', 'viên mãn' — vẫn giữ ý đầy đủ, trọn vẹn. Người Việt nói 'đầy', 'hết chỗ'.

Câu chuyện hình thành từ 满

教室里坐满了人 — dịch sát là "trong lớp ngồi đầy người". Chỗ đáng học nằm ở vị trí của 满: nó bám vào đuôi động từ chứ không đứng riêng. Ngồi cho tới đầy, xếp cho tới đầy, chen cho tới đầy — 坐满, 装满, 挤满 đều dựng theo một khuôn: động từ nói cách làm, 满 nói cái kết quả đạt tới. Tiếng Việt không có ô nào cho một chữ như thế, nên phải đảo lại thành "ngồi kín chỗ", "rót đầy".

Khuôn ấy kéo theo cả trật tự câu. Trong 教室里坐满了人, chỗ chứa được đưa lên đầu, còn cái lấp đầy nó thì thả xuống sau động từ — câu đang tả căn phòng chứ không tả những người ngồi trong đó. Đọc 车上还没满 cũng vậy: chủ ngữ là cái xe, không phải hành khách.

Chính câu ấy giấu một cái bẫy. Muốn nói "chưa đầy" thì phải dùng 没, vì 不满 đã bị một từ khác chiếm chỗ — nó nghĩa là không hài lòng. Đây là kiểu lỗi khó tự phát hiện: câu dựng đúng ngữ pháp, người nghe vẫn hiểu, nhưng hiểu sang một chuyện khác hẳn.

Nghĩa thời gian thì lộ ra chỗ hai thứ tiếng hình dung khác nhau. 下个月就满十岁了 được dịch bằng chữ tròn: tiếng Việt coi một quãng đời là vòng khép kín, đủ vòng thì tròn. Tiếng Trung lại coi nó là cái bình được rót dần, đủ thì đầy. Hai hình khác nhau mà cùng nói một ý — không thiếu một chút nào — và nếp ấy còn nằm nguyên trong dòng chữ 未满十八岁 trên các tấm biển.

Cách ghi nhớ từ 满

满 có 13 nét và mang bộ 氵 (thuỷ, ba chấm nước) bên trái — nước dâng tới miệng bình là 'đầy'. Nhớ luôn 满意 (mãn ý) là hài lòng: trong lòng đã đầy thì không đòi thêm gì nữa.

Ví dụ với từ 满

  • 杯子里的水满了。

    Bēizi lǐ de shuǐ mǎn le.

    Nước trong cốc đầy rồi.

  • 教室里坐满了人。

    Jiàoshì lǐ zuò mǎn le rén.

    Trong lớp người ngồi kín chỗ.

  • 别倒得太满。

    Bié dào de tài mǎn.

    Đừng rót đầy quá.

  • 他儿子下个月就满十岁了。

    Tā érzi xià ge yuè jiù mǎn shí suì le.

    Con trai anh ấy tháng sau là tròn mười tuổi.

  • 车上还没满,快上来吧。

    Chē shàng hái méi mǎn, kuài shàng lái ba.

    Trên xe vẫn chưa chật, lên nhanh đi.

  • 这个饭馆晚上是不是总是满的?

    Zhège fànguǎn wǎnshang shì bu shì zǒngshì mǎn de?

    Quán này buổi tối lúc nào cũng kín chỗ phải không?

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License