值zhítrị

值 (zhí) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "trị", nghĩa tiếng Việt: đáng giá, trị giá; đáng (làm gì); có giá trị. Chữ 值 có 10 nét, thuộc bộ 人.

Nghĩa của từ 值

động từ · tính từ

  1. 1đáng giá, trị giá
  2. 2đáng (làm gì)
  3. 3có giá trị

Cách viết chữ 值

trịzhí

giá trị; đáng

bộ人(nhân)

Âm Hán-Việt của 值

trị — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'trị' đứng riêng trong tiếng Việt lại là chữ khác hẳn (chữa trị, cai trị — chữ 治). Chữ 值 này chỉ sống trong từ ghép 'giá trị', 'trị giá'. Người Việt nói 'đáng bao nhiêu tiền', 'có đáng không'.

Câu chuyện hình thành từ 值

值 là một trong số ít động từ tiếng Trung đứng trơ một mình cũng thành câu trả lời trọn vẹn: 值吗?— 不值. Tiếng Việt có sẵn tiếng để đối lại, đáng không và không đáng, và trong lời nói thường còn một chữ hợp hơn nữa là bõ.

Muốn khỏi lẫn 值 với 值得 thì đừng nhìn nghĩa, hãy nhìn thứ đứng phía sau. Sau 值 là tiền, là con số, là cái đo được: 这个手机值多少钱, 这张画值一万块. Sau 值得 là một việc để làm: 值得看, 值得去一次. Hễ định nói "đáng bao nhiêu" thì một chữ 值 là đủ; định nói "đáng làm gì" thì phải mượn thêm chữ 得.

Từ chỗ đo bằng tiền, chữ này bước thẳng vào sách toán và sách khoa học, và đây là chỗ hai thứ tiếng khớp nhau đúng nhịp: 平均值 là giá trị trung bình, 最大值 là giá trị lớn nhất. Cái nghĩa "con số đo được" ấy tiếng Việt cũng gọi bằng đúng chữ trị trong giá trị, nên phần này không phải học lại lần nữa.

Chữ còn một nhánh ít ai ngờ, chẳng dính gì tới tiền nong: 值 cũng có nghĩa gặp đúng lúc, đến phiên mình. Từ đó ra 值班 và 值日 — phiên trực ở cơ quan, buổi trực nhật ở lớp. Gặp 值 đứng trước một chữ chỉ thời gian hay chỗ làm việc thì đừng dịch thành "đáng"; lúc ấy nó đang nói về lượt.

Cách ghi nhớ từ 值

值 10 nét: bộ 人 (nhân) bên trái, bên phải là 直 (trực: thẳng) vừa chỉ âm vừa gợi ý 'ngang bằng, đúng bằng' — món này đúng bằng chừng ấy tiền. Nhớ hai cách hỏi: 值多少钱?'đáng bao nhiêu tiền' và 值不值?'có đáng không'.

Ví dụ với từ 值

  • 这个手机值多少钱?

    Zhège shǒujī zhí duōshao qián?

    Cái điện thoại này đáng giá bao nhiêu tiền?

  • 这张画值一万块。

    Zhè zhāng huà zhí yíwàn kuài.

    Bức tranh này trị giá một vạn tệ.

  • 这本书很值得看。

    Zhè běn shū hěn zhíde kàn.

    Quyển sách này rất đáng đọc.

  • 这么贵,我觉得不值。

    Zhème guì, wǒ juéde bù zhí.

    Đắt thế, tôi thấy không đáng.

  • 为这点小事生气,值吗?

    Wèi zhè diǎn xiǎo shì shēngqì, zhí ma?

    Vì chuyện cỏn con thế mà giận, có đáng không?

  • 等了两个小时,但是很值。

    Děng le liǎng ge xiǎoshí, dànshì hěn zhí.

    Đợi hai tiếng đồng hồ, nhưng rất đáng.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License