梦mèngmộng

phồn thể: 夢

梦 (mèng) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "mộng", nghĩa tiếng Việt: giấc mơ, giấc mộng; mơ, nằm mơ; mơ ước. Chữ 梦 có 11 nét, thuộc bộ 木.

Nghĩa của từ 梦

danh từ · động từ

  1. 1giấc mơ, giấc mộng
  2. 2mơ, nằm mơ
  3. 3mơ ước

Cách viết chữ 梦

mộngmèng(夢)

giấc mơ, mơ ước

bộ木(mộc)

Âm Hán-Việt của 梦

mộng — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'mộng' đúng là từ tiếng Việt: giấc mộng, mộng mơ, mộng đẹp — trùng nghĩa với 梦 cả ở giấc mơ khi ngủ lẫn ở điều mơ ước. Chỉ khác là người Việt ngày nay hay nói 'giấc mơ' hơn, còn 'mộng' nghe văn chương.

Lượng từ dùng với 梦

  • 个gè→ giấc

Câu chuyện hình thành từ 梦

Một đứa trẻ Việt Nam kể chuyện đêm qua bằng chữ mơ: "con mơ thấy…". Nó sẽ không bao giờ nói mộng. Chữ ấy đã bị đẩy lên kệ văn chương, chỉ còn sống trong giấc mộng, mộng mị, ác mộng, mộng du, mơ mộng. Trong khi đó 我昨天做了一个奇怪的梦 lại là câu bình thường nhất mà một đứa trẻ Trung Quốc nói.

Chữ thì rất đẹp. 梦 thuộc bộ 木 (mộc, cây) và có mười một nét: theo lối chiết tự truyền thống, phần trên là hai chữ 木 dựng thành rừng, phần dưới là 夕 — chữ tịch, buổi tối, cũng chính là phần nằm trong chữ 夜 (đêm). Rừng cây nhòe đi trong bóng tối, nhìn được mà không nắm được: đúng cái cảnh người ta gặp khi ngủ.

Vì tiếng Việt đã có sẵn chữ thuần Việt mơ để dùng hằng ngày, mộng không phải cạnh tranh với ai — nó rút vào chỗ trang trọng rồi nằm yên ở đó, nghĩa không xê dịch một li. Đây là kiểu trùng khớp hơi lạ: giống nhau đến từng nghĩa, mà lệch hẳn về chỗ đứng trong câu nói thường ngày.

Riêng 梦想 thì phải cẩn thận. Tiếng Trung dùng nó cho một hoài bão đáng trân trọng, thứ viết lên khẩu hiệu và kể trong bài phát biểu; mộng tưởng của tiếng Việt lại nghiêng về phía hão huyền, bảo ai đó mộng tưởng là đang chê người ta. Muốn dịch cho đúng giọng thì dùng ước mơ — như câu 这是他从小就有的梦, giấc mơ ấp ủ từ bé.

Cách ghi nhớ từ 梦

梦 có 11 nét, thuộc bộ 木 (mộc): phần trên là hai chữ 木 thành rừng cây, phần dưới là 夕 (tịch, đêm). Theo lối chiết tự truyền thống đó là cảnh rừng mờ trong đêm — đúng cảnh một giấc mộng. Nhớ 夕 cũng nằm trong chữ 夜 (đêm).

Ví dụ với từ 梦

  • 我昨天做了一个奇怪的梦。

    Wǒ zuótiān zuò le yí ge qíguài de mèng.

    Hôm qua tôi nằm mơ một giấc mơ kỳ lạ.

  • 这是他从小就有的梦。

    Zhè shì tā cóngxiǎo jiù yǒu de mèng.

    Đây là giấc mơ anh ấy ấp ủ từ bé.

  • 你昨天晚上梦到什么了?

    Nǐ zuótiān wǎnshang mèng dào shénme le?

    Tối qua bạn mơ thấy gì?

  • 我从来不记得自己的梦。

    Wǒ cónglái bú jìde zìjǐ de mèng.

    Tôi chưa bao giờ nhớ được giấc mơ của mình.

  • 这一切像做梦一样。

    Zhè yíqiè xiàng zuò mèng yíyàng.

    Tất cả những chuyện này cứ như một giấc mơ.

  • 他梦见自己会飞。

    Tā mèngjiàn zìjǐ huì fēi.

    Anh ấy mơ thấy mình biết bay.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License