diệnmiàn
mặt; bề mặt; diện mạo
bộ面(diện)
Dễ nhầm缅 腼
面对 (miànduì) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "diện đối", nghĩa tiếng Việt: đối mặt với; đương đầu với; quay mặt về phía. Từ gồm 2 chữ: 面 (diện) + 对 (đối), tổng cộng 14 nét.
động từ
diệnmiàn
mặt; bề mặt; diện mạo
bộ面(diện)
Dễ nhầm缅 腼
đốiduì(對)
đúng; đối đáp, đối xử; cặp, đôi
bộ寸(thốn)
Dễ nhầm时 付
diện đối — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'diện đối' không phải là một từ tiếng Việt — tiếng Việt xếp ngược lại thành 'đối diện'. Người Việt nói 'đối mặt với', 'đương đầu với'. 面对 dùng được cả nghĩa đen (quay mặt về phía) lẫn nghĩa bóng (đối mặt với khó khăn).
面 diện + 对 đối → diện đối
Tiếng Việt bắt buộc phải có chữ với: đối mặt với vấn đề, đương đầu với khó khăn. Tiếng Trung thì không — 面对 ôm thẳng lấy tân ngữ: 我们必须面对这个问题, chẳng có chỗ nào cho một chữ nối chen vào giữa. Đây là chỗ người Việt hay thêm tay: viết thêm một giới từ cho giống tiếng mẹ đẻ, và câu hỏng.
Nghĩa đen của nó vẫn còn nguyên và vẫn hay dùng: 房子面对着一条大河. Để ý chữ 着 ở đó. Ngôi nhà không làm gì cả, nó chỉ đang ở trong một tư thế, và 着 giữ động từ lại thành trạng thái đứng yên — đúng như tiếng Việt nói quay mặt ra sông chứ không nói đang quay mặt ra sông.
Từ tư thế thân thể ấy, 面对 bước sang mọi thứ trừu tượng mà không đổi hình một nét: 面对压力, 面对自己的错误. Và khi được đẩy lên đầu câu, nó gần như thôi làm động từ: 面对困难,她一点儿也不怕 — cả cụm biến thành phông nền, nên tiếng Việt đáp lại bằng một giới từ chứ không phải một động từ, trước khó khăn, cô ấy chẳng hề sợ.
Chỗ tốn công nhất khi dịch xuôi là tiếng Việt không có động từ nào phủ hết vùng của 面对. 面对问题 là đối mặt; 面对自己的错误 thành nhìn thẳng vào lỗi của mình; 面对压力 lại gần với chịu đựng, sống chung. Một chữ bên này, ba lối nói bên kia — nhưng cả ba đều xoay quanh đúng một hình: không quay đi.
面 (diện) là mặt — tự nó là một bộ (bộ 面), 9 nét; 对 (đối) là hướng vào nhau, bộ 寸 (thốn), 5 nét. Quay mặt vào nhau tức là đối mặt. Nhớ trật tự ngược với tiếng Việt: tiếng Trung viết 面对, tiếng Việt nói 'đối diện'.
我们必须面对这个问题。
Wǒmen bìxū miànduì zhège wèntí.
Chúng ta buộc phải đối mặt với vấn đề này.
他不敢面对自己的错误。
Tā bù gǎn miànduì zìjǐ de cuòwù.
Anh ta không dám nhìn thẳng vào lỗi của mình.
房子面对着一条大河。
Fángzi miànduì zhe yì tiáo dà hé.
Ngôi nhà quay mặt ra một con sông lớn.
面对困难,她一点儿也不怕。
Miànduì kùnnan, tā yìdiǎnr yě bú pà.
Trước khó khăn, cô ấy chẳng hề sợ hãi.
你打算怎么面对他?
Nǐ dǎsuàn zěnme miànduì tā?
Bạn định đối mặt với anh ta thế nào?
每个人都要面对生活中的压力。
Měi ge rén dōu yào miànduì shēnghuó zhōng de yālì.
Ai cũng phải đối mặt với áp lực trong cuộc sống.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License