cậpjí
kịp, đạt tới; và
bộ又(hựu)
及时 (jíshí) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "cập thời", nghĩa tiếng Việt: kịp thời; kịp lúc; ngay lập tức. Từ gồm 2 chữ: 及 (cập) + 时 (thời), tổng cộng 10 nét.
tính từ · phó từ
cậpjí
kịp, đạt tới; và
bộ又(hựu)
thờishí(時)
thời, lúc; giờ
bộ日(nhật)
Dễ nhầm财 村
cập thời — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'cập thời' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'kịp thời', 'kịp lúc' — và chữ 'kịp' ấy chính là âm Nôm của 及, nên nghĩa khớp hoàn toàn, chỉ khác cách đọc.
及 cập + 时 thời → cập thời
这场雨下得很及时 — trận mưa chẳng hẹn với ai, chẳng theo cái lịch nào, vậy mà vẫn được khen là đúng lúc. Câu ấy chỉ ngay ra 及时 đo bằng thước gì: không phải cái đồng hồ, mà cái nhu cầu. Âm cập thời thì tiếng Việt không ghép, nhưng nghĩa thì ta cầm sẵn.
Chữ 时 kéo theo cả một họ trạng từ, và ba từ trong họ ấy hay bị lẫn vào nhau. 按时 là làm theo cái lịch đã đặt trước: 按时吃药. 准时 là khớp đúng cái mốc đã hẹn: 火车很准时. Còn 及时 thì không cần lịch mà cũng chẳng cần hẹn, nó chỉ hỏi một câu duy nhất — việc có xong trước khi quá muộn không. Uống thuốc đúng cữ là 按时, tàu chạy đúng giờ là 准时, bác sĩ tới trước khi quá muộn là 及时.
Trong câu, 及时 có hai chỗ đứng và ý mỗi chỗ một khác. Đứng sau 得 là lời phán xét khi việc đã xong: 你来得很及时, 医生来得及时 — nhìn lại rồi thở phào. Đứng trước động từ thì thành lời dặn cho việc chưa làm: 有问题要及时问老师, 消息没有及时告诉大家 — đừng để chậm. Cùng một từ, một bên khen chuyện đã rồi, một bên giục chuyện sắp tới.
Chỗ bẫy nằm ở 来得及, vì cả hai đều ra chữ kịp khi dịch. 来得及 đo lượng thời gian còn lại, nhìn từ bây giờ về phía trước: 还来得及 là vẫn còn kịp, tức chưa muộn. 及时 thì chấm điểm cái mốc đã trúng hay trượt. Hỏi 现在去还来得及吗 là hỏi còn đủ giờ hay không; nói 他来得很及时 là khen anh ta tới đúng lúc. Một chữ đo quãng còn lại, một chữ chấm điểm thời điểm.
及 (cập) là với tới, đuổi kịp — 3 nét, thuộc bộ 又 (hựu, bàn tay): hình bàn tay với theo mà túm được người đi trước; 时 (thời) là lúc. 'Với kịp đúng lúc' chính là kịp thời.
你来得很及时。
Nǐ lái de hěn jíshí.
Bạn đến thật đúng lúc.
有问题要及时问老师。
Yǒu wèntí yào jíshí wèn lǎoshī.
Có vấn đề thì phải hỏi thầy ngay.
还好医生来得及时。
Háihǎo yīshēng lái de jíshí.
May mà bác sĩ đến kịp.
这场雨下得很及时。
Zhè chǎng yǔ xià de hěn jíshí.
Trận mưa này đến thật đúng lúc.
消息没有及时告诉大家。
Xiāoxi méiyǒu jíshí gàosu dàjiā.
Tin không được báo kịp thời cho mọi người.
你能及时完成这个工作吗?
Nǐ néng jíshí wánchéng zhège gōngzuò ma?
Bạn hoàn thành công việc này kịp không?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License