条件tiáojiànđiều kiện

phồn thể: 條件

条件 (tiáojiàn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "điều kiện", nghĩa tiếng Việt: điều kiện; yêu cầu đặt ra; hoàn cảnh (vật chất). Từ gồm 2 chữ: 条 (điều) + 件 (kiện), tổng cộng 13 nét.

Nghĩa của từ 条件

danh từ

  1. 1điều kiện
  2. 2yêu cầu đặt ra
  3. 3hoàn cảnh (vật chất)

Cách viết các chữ trong từ 条件

điềutiáo(條)

điều, sợi, dải

bộ木(mộc)

Dễ nhầm各 冬

kiệnjiàn

lượng từ cho sự việc, đồ vật; văn kiện, đồ vật

bộ人(nhân)

Dễ nhầm什 许

Âm Hán-Việt của 条件

điều kiện — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'điều kiện' đúng là từ 'điều kiện' tiếng Việt và trùng cả hai mặt nghĩa: cái phải có thì việc mới thành, và hoàn cảnh sống ('điều kiện gia đình').

Lượng từ dùng với 条件

  • 个gè→ cái

Cách ghép từ 条件

条 điều + 件 kiện → điều kiện

Câu chuyện hình thành từ 条件

Hiếm có từ nào ghép bằng hai chữ mà cả hai vốn đều là chữ để đếm. 条 đếm những gì dài và mảnh — con đường, sợi mì — rồi từ đó đếm luôn từng khoản trong một văn bản. 件 đếm những món rời: 一件事, 一件衣服. Người Việt chỉ nhận nửa sau của 条: ta không gọi sợi dây là điều, nhưng dùng rất chắc cho từng mục — điều luật, điều khoản, năm điều Bác Hồ dạy.

Ghép hai chữ đếm lại thì được một thứ có thể bày ra thành danh sách. Đó là lý do câu 我只有一个条件,你要准时 nghe rất tự nhiên: điều kiện là món đếm được, chỉ ra được, gật hay lắc từng cái một. Đáng chú ý là chính nó lại đếm bằng 个 chứ không bằng 条 — 一个条件.

Cùng từ ấy còn ôm được cả hoàn cảnh sống, và cách phân biệt nằm ở thứ đứng cạnh. Có chữ chỉ lĩnh vực đi trước — 工作条件, 在这样的条件下 — thì đó là hoàn cảnh, là những gì sẵn có để làm việc. Đứng trần sau 有 hoặc 没有 thì nó nói chuyện tiền nong và khả năng: 我们家条件不太好, 他没有条件继续读书.

Tiếng Việt cũng để điều kiện gánh cả ba vai ấy, nên khi đọc không phải dịch — chỉ phải nghe xem vai nào đang bật.

Cách ghi nhớ từ 条件

条 (điều) là từng điều, từng khoản; 件 (kiện) là việc, món. Chữ 条 có bộ 木 (mộc, cây) ở dưới, 7 nét — vốn là cành cây nhỏ và dài, nên ra nghĩa 'sợi, dải, điều khoản'. Ghép lại đúng chữ 'điều kiện'.

Ví dụ với từ 条件

  • 这个工作条件不错。

    Zhège gōngzuò tiáojiàn búcuò.

    Điều kiện làm việc ở đây khá tốt.

  • 你同意这个条件吗?

    Nǐ tóngyì zhège tiáojiàn ma?

    Bạn có đồng ý điều kiện này không?

  • 我们家条件不太好。

    Wǒmen jiā tiáojiàn bú tài hǎo.

    Điều kiện nhà tôi không được tốt lắm.

  • 我只有一个条件,你要准时。

    Wǒ zhǐ yǒu yí ge tiáojiàn, nǐ yào zhǔnshí.

    Tôi chỉ có một điều kiện, bạn phải đúng giờ.

  • 在这样的条件下工作很不容易。

    Zài zhèyàng de tiáojiàn xià gōngzuò hěn bù róngyì.

    Làm việc trong điều kiện như thế rất không dễ.

  • 他没有条件继续读书。

    Tā méiyǒu tiáojiàn jìxù dúshū.

    Cậu ấy không có điều kiện học tiếp.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License