改变gǎibiàncải biến

phồn thể: 改變

改变 (gǎibiàn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "cải biến", nghĩa tiếng Việt: thay đổi; biến đổi. Từ gồm 2 chữ: 改 (cải) + 变 (biến), tổng cộng 15 nét.

Nghĩa của từ 改变

động từ

  1. 1thay đổi
  2. 2biến đổi

Cách viết các chữ trong từ 改变

cảigǎi

sửa đổi, thay đổi

bộ攴(phộc)

biếnbiàn(變)

biến đổi, thay đổi

bộ又(hựu)

Dễ nhầm恋 弯

Âm Hán-Việt của 改变

cải biến — Lệch nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.

'Cải biến' là từ tiếng Việt nhưng rất ít dùng và nặng tính sách vở; người Việt nói 'thay đổi'. Nghĩa thì trùng: làm cho khác đi so với trước.

Cách ghép từ 改变

改 cải + 变 biến → cải biến

Câu chuyện hình thành từ 改变

Hai chữ trong 改变 không lặp lại nhau, mỗi chữ làm một việc. 改 mang bộ phộc (攴) — theo lối chiết tự truyền thống là hình bàn tay cầm cây gậy, tức là phải có ai đó ra tay thì mới có chuyện sửa. 变 thì không cần người: nó là cái tự nó khác đi, như thời tiết, như lòng người.

Ghép lại, 改变 ôm cả hai đầu: vừa là động tác sửa, vừa là kết quả đã khác trước. Vì thế nó gần như luôn cần một tân ngữ — 改变主意 đổi ý, 改变习惯 đổi thói quen, 改变了他的一生. Còn khi muốn nói một cái gì đó tự nó chuyển biến, tiếng Trung hay dùng 变化, chữ thiên về sự biến đổi tự thân và rất thường đứng làm danh từ.

Chỗ lệch giữa hai thứ tiếng không nằm ở nghĩa mà ở chỗ đứng của từ trong đời sống. Bên tiếng Trung, 改变 là từ bình thường, ai cũng nói. Bên tiếng Việt, "cải biến" bị đẩy vào văn dịch và sách vở, còn cái ghế thường ngày thì một từ thuần Việt đã ngồi mất: thay đổi.

Nhưng tách từng chữ ra thì tiếng Việt dùng rất khoẻ. 改 sống trong cải cách, cải tiến, cải thiện, cải tạo, cải trang; 变 sống trong biến đổi, biến động, biến hoá, biến chất. Hai chữ đều quen tai, chỉ riêng chỗ ghép chúng lại là tiếng Việt bỏ trống. Nên cứ dịch 改变 là "thay đổi", và nhớ rằng người nói thường đang hàm ý có ai đó, hoặc điều gì đó, làm cho khác đi.

Cách ghi nhớ từ 改变

改 (cải) là sửa lại — như 'cải cách', 'cải tiến'; 变 (biến) là biến đổi. Chữ 改 thuộc bộ 攴 (phộc, tay cầm roi) bên phải: gõ sửa cho khác đi.

Ví dụ với từ 改变

  • 他改变了主意。

    Tā gǎibiàn le zhǔyi.

    Anh ấy đã đổi ý.

  • 这件事改变了他的一生。

    Zhè jiàn shì gǎibiàn le tā de yìshēng.

    Chuyện này đã thay đổi cả đời anh ấy.

  • 天气改变得很快。

    Tiānqì gǎibiàn de hěn kuài.

    Thời tiết thay đổi rất nhanh.

  • 我们不能改变过去。

    Wǒmen bù néng gǎibiàn guòqù.

    Chúng ta không thể thay đổi quá khứ.

  • 你想改变什么?

    Nǐ xiǎng gǎibiàn shénme?

    Bạn muốn thay đổi điều gì?

  • 他决定改变自己的习惯。

    Tā juédìng gǎibiàn zìjǐ de xíguàn.

    Anh ấy quyết định thay đổi thói quen của mình.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License