dẫnyǐn
kéo, dẫn dắt
bộ弓(cung)
引起 (yǐnqǐ) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "dẫn khởi", nghĩa tiếng Việt: gây ra; làm nảy sinh; thu hút (chú ý). Từ gồm 2 chữ: 引 (dẫn) + 起 (khởi), tổng cộng 14 nét.
động từ
dẫnyǐn
kéo, dẫn dắt
bộ弓(cung)
khởiqǐ
dậy, bắt đầu, đứng lên
bộ走(tẩu)
Dễ nhầm赶 超
dẫn khởi — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'dẫn khởi' không phải là từ tiếng Việt. Người Việt nói 'gây ra', 'dẫn đến'. Nhớ 引起 luôn kéo theo cái nó sinh ra: 引起注意 'gây chú ý', 引起问题 'gây ra vấn đề'.
引 dẫn + 起 khởi → dẫn khởi
Hai câu nằm cạnh nhau trong phần ví dụ dịch ra hai hướng ngược nhau: 引起了很多人的注意 là "gây chú ý", còn 吃得太快会引起肚子疼 là "gây đau bụng". Bản thân 引起 không khen cũng không chê — nó chỉ nói có một thứ vừa bị kéo cho dấy lên; hay dở là do cái được kéo lên quyết định, không phải do động từ.
Vì thế thứ đứng sau nó luôn là một phản ứng, một trạng thái, một chuyện xảy ra trong đầu người ta: 注意, 兴趣, 讨论, 误会, 问题, 变化. 引起 không làm ra vật, cũng không kéo theo một con người — không ai nói 引起他 hay 引起一座房子. Cứ tự hỏi "chuyện này làm dấy lên cái gì" là chọn tân ngữ không sai.
Phía đầu câu thì ngược lại: chỗ ấy thường không phải một người cố ý làm, mà là một câu nói, một thói quen, thời tiết đổi mùa. Muốn hỏi nguyên do thì đã có khuôn sẵn, nên nhặt cả cụm — 这个变化是什么引起的? Mở bằng 是, đóng bằng 的, và 引起 nằm gọn ở giữa.
Dẫn khởi thì tiếng Việt không ghép, nhưng viên gạch đầu vẫn là chữ ta dùng hằng ngày: dẫn dắt, dẫn chứng, và nhất là dẫn đến. Hai thứ tiếng cùng lấy chữ dẫn rồi gắn thêm một cái đuôi chỉ hướng, chỉ khác nhau ở hướng ấy: tiếng Trung dựng nó đứng dậy (起), tiếng Việt đưa nó tới một kết quả (đến).
引 (dẫn) là kéo, dắt; 起 (khởi) là dấy lên — kéo cho một chuyện dấy lên, tức 'gây ra'. Chữ 引 chỉ 4 nét: bộ 弓 (cung, cái cung) cộng một nét sổ đứng, đúng hình kéo dây cung.
这件事引起了很多人的注意。
Zhè jiàn shì yǐnqǐ le hěn duō rén de zhùyì.
Chuyện này đã gây chú ý cho rất nhiều người.
吃得太快会引起肚子疼。
Chī de tài kuài huì yǐnqǐ dùzi téng.
Ăn quá nhanh sẽ gây đau bụng.
这个变化是什么引起的?
Zhège biànhuà shì shénme yǐnqǐ de?
Sự thay đổi này do đâu mà ra?
他的话引起了大家的讨论。
Tā de huà yǐnqǐ le dàjiā de tǎolùn.
Lời anh ấy làm mọi người bàn tán sôi nổi.
这点小事不会引起什么问题。
Zhè diǎn xiǎo shì bú huì yǐnqǐ shénme wèntí.
Chuyện cỏn con này sẽ không gây ra vấn đề gì.
天气变化容易引起感冒。
Tiānqì biànhuà róngyì yǐnqǐ gǎnmào.
Thời tiết thay đổi dễ gây cảm.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License