sinhshēng
sinh ra, sống; người đang học
bộ生(sinh)
Dễ nhầm牛 先
生命 (shēngmìng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "sinh mệnh", nghĩa tiếng Việt: mạng sống; sự sống; sinh mệnh. Từ gồm 2 chữ: 生 (sinh) + 命 (mệnh), tổng cộng 13 nét.
danh từ
sinhshēng
sinh ra, sống; người đang học
bộ生(sinh)
Dễ nhầm牛 先
mệnhmìng
mạng sống; mệnh lệnh
bộ口(khẩu)
sinh mệnh — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
'Sinh mệnh' có trong tiếng Việt và nghĩa trùng với 生命, nhưng nghe trang trọng; nói thường ngày người Việt dùng 'mạng sống', 'tính mạng', 'sự sống'. Đừng lẫn với 生活 là 'cuộc sống, sinh hoạt'.
生 sinh + 命 mệnh → sinh mệnh
Cách mạng là từ ai cũng biết, nhưng ít người để ý nó viết là 革命, và chữ thứ hai chính là 命 đang học. Đọc sát mặt chữ, đó là "thay cái mệnh" — mệnh trời đã ban cho một triều đại, nay thu lại mà trao cho người khác. Chữ 命 vào tiếng Việt bằng nghĩa ấy trước tiên: thiên mệnh, số mệnh, định mệnh.
Bộ thủ của 命 là 口 (khẩu, miệng), hợp với thứ tự nghĩa mà từ điển ghi: mệnh lệnh trước, mạng sống sau. Theo cách giải thích cổ, chữ vẽ người quỳ nhận lệnh từ miệng bề trên; lệnh lớn nhất là lệnh của trời, định sẵn một người sống bao lâu — từ "lệnh" mới ra "mạng". Tiếng Việt tách đôi đúng chỗ ấy, vẫn một chữ mà hai lối đọc: mệnh khi nói về số phận, mạng khi nói về thân xác — tính mạng (性命).
Chữ 生 thì tự nó đã là một bộ thủ; theo lối chiết tự truyền thống, nó vẽ mầm cây nhú lên khỏi mặt đất, và cái mầm ấy đi vào hàng chục từ người Việt dùng hằng ngày: vệ sinh là giữ cho sự sống, rồi sinh hoạt, phát sinh, sinh nhật, tiên sinh.
Khi dịch mới lộ ra chỗ vướng: một chữ 生命 ứng với hai từ tiếng Việt khác nhau. Nói về người thì là mạng — 开车要小心,生命最重要 phải thành "tính mạng là quan trọng nhất". Nói về vạn vật thì là sự sống — 树也是有生命的, "cây cối cũng có sự sống". Sinh mệnh đứng được ở cả hai chỗ trên giấy, nhưng nói ra miệng thì nặng, nên người Việt gần như luôn đổi sang hai từ kia.
生 (sinh) là sống, 命 (mệnh) là mạng — ghép thành 'mạng sống'. Chữ 命 8 nét mang bộ 口 (khẩu, miệng): theo lối chiết tự truyền thống, mệnh là lệnh truyền ra bằng miệng, từ 'mệnh trời ban' mới ra nghĩa 'mạng sống'.
生命只有一次。
Shēngmìng zhǐ yǒu yí cì.
Mạng sống chỉ có một lần.
医生的工作是保护生命。
Yīshēng de gōngzuò shì bǎohù shēngmìng.
Công việc của bác sĩ là bảo vệ sự sống.
你觉得生命中最重要的是什么?
Nǐ juéde shēngmìng zhōng zuì zhòngyào de shì shénme?
Bạn thấy điều quan trọng nhất trong đời là gì?
没有水就没有生命。
Méiyǒu shuǐ jiù méiyǒu shēngmìng.
Không có nước thì không có sự sống.
开车要小心,生命最重要。
Kāichē yào xiǎoxīn, shēngmìng zuì zhòngyào.
Lái xe phải cẩn thận, tính mạng là quan trọng nhất.
树也是有生命的。
Shù yě shì yǒu shēngmìng de.
Cây cối cũng là thứ có sự sống.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License