thựcshí(實)
đầy đủ, chắc chắn; sự thật
bộ宀(miên)
Dễ nhầm买 卖
实际 (shíjì) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thực tế", nghĩa tiếng Việt: thực tế; thực tiễn; thiết thực. Từ gồm 2 chữ: 实 (thực) + 际 (tế), tổng cộng 15 nét.
danh từ · tính từ
thựcshí(實)
đầy đủ, chắc chắn; sự thật
bộ宀(miên)
Dễ nhầm买 卖
tếjì(際)
bờ, khoảng giữa; dịp
bộ阜(phụ)
thực tế — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'thực tế' đúng là từ 'thực tế' tiếng Việt, nghĩa trùng nhau: cái có thật ngoài đời, đối lập với tưởng tượng; và cũng dùng để nhận xét một người, một kế hoạch là thực tế hay viển vông.
实 thực + 际 tế → thực tế
Tấm biển "SÂN BAY QUỐC TẾ" ai cũng đọc qua, ít người dừng lại hỏi chữ tế ở đó nghĩa là gì. 际 không phải "nước ngoài": nó là cái bờ, cái khoảng giáp nhau giữa hai thứ. 国际 vì thế là chỗ các nước chạm vào nhau, giao tế là chỗ người chạm vào người. Chữ mang bộ 阜 (phụ, gò đất) viết thành 阝 bên trái — bộ hay gặp ở những chữ nói về bờ, về ranh giới.
Chữ đứng trước mang bộ 宀 (miên, mái nhà). Theo lối chiết tự truyền thống, 实 là ngôi nhà chứa đầy của cải, và từ ý "đầy" mà ra "chắc, thật". Ghép với 际 thì được cái ranh giới nơi sự việc thật sự chạm tới người ta — chỗ lý thuyết hết đất, đời sống bắt đầu. Đó là lý do 实际 vừa là danh từ chỉ cái có thật, vừa là tính từ để nhận xét một kế hoạch: 这个计划实际吗?
Họ nhà 实 thì người Việt thuộc lòng: sự thực, chân thực, trung thực, hiện thực, thực hiện, thực chất, xác thực. Bên 际 ít hơn nhưng toàn từ lớn: quốc tế, giao tế.
Đúng chỗ đó lại có một bẫy nghĩa gài sẵn, và nó nằm ở phía tiếng Việt. Thực của thực tế là 实, nghĩa là thật. Thực của thực phẩm là 食, nghĩa là ăn. Thực của thực vật lại là 植, nghĩa là trồng cây. Ba chữ Hán không họ hàng gì với nhau, sang tiếng Việt nhập lại thành đúng một tiếng. Người học tiếng Trung đi ngược chiều ấy, nên mỗi lần gặp một từ có chữ thực, việc đầu tiên là hỏi: thực nào?
实 (thực) là thật, 际 (tế) là chỗ, khoảng giữa — cái có thật ở ngoài đời. Chữ 际 mang bộ 阜 (phụ, gò đất) viết thành 阝 bên trái, 7 nét, bộ hay gặp ở những chữ nói về ranh giới, chỗ giáp nhau. Nhớ cụm 实际上 = 'thực ra'.
实际情况比这复杂。
Shíjì qíngkuàng bǐ zhè fùzá.
Tình hình thực tế còn phức tạp hơn thế.
他的想法不太实际。
Tā de xiǎngfǎ bú tài shíjì.
Suy nghĩ của anh ấy không thực tế lắm.
实际上我并不认识他。
Shíjì shàng wǒ bìng bú rènshi tā.
Thực ra tôi không hề quen anh ta.
这个计划实际吗?
Zhège jìhuà shíjì ma?
Kế hoạch này có thực tế không?
请从实际出发考虑问题。
Qǐng cóng shíjì chūfā kǎolǜ wèntí.
Hãy xuất phát từ thực tế mà xem xét vấn đề.
理论要和实际结合。
Lǐlùn yào hé shíjì jiéhé.
Lý thuyết phải gắn với thực tế.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License