严重yánzhòngnghiêm trọng

phồn thể: 嚴重

严重 (yánzhòng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "nghiêm trọng", nghĩa tiếng Việt: nghiêm trọng; nặng nề. Từ gồm 2 chữ: 严 (nghiêm) + 重 (trọng), tổng cộng 16 nét.

Nghĩa của từ 严重

tính từ

  1. 1nghiêm trọng
  2. 2nặng nề

Cách viết các chữ trong từ 严重

nghiêmyán(嚴)

nghiêm, chặt chẽ; nghiêm trọng

bộ一(nhất)

trọngzhòng

nặng; quan trọng; lặp lại

bộ里(lý)

Dễ nhầm量 童

Âm Hán-Việt của 严重

nghiêm trọng — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'nghiêm trọng' đúng là từ 'nghiêm trọng' tiếng Việt, nghĩa giống nhau: nặng, đáng lo. Dùng cho bệnh tật, tai nạn, hậu quả — không dùng để tả người.

Cách ghép từ 严重

严 nghiêm + 重 trọng → nghiêm trọng

Câu chuyện hình thành từ 严重

Sáu câu mẫu dịch ra hai kiểu. Bốn câu giữ nguyên nghiêm trọng: vấn đề, tai nạn, ô nhiễm. Hai câu còn lại bỏ hẳn từ Hán-Việt — 他的病比想象的严重 thành "bệnh nặng hơn tưởng tượng", 严重的话要马上去医院 thành "nếu nặng thì phải đến bệnh viện ngay". Tiếng Việt có sẵn một từ thuần Việt nằm bên cạnh, và trong lời nói thường ngày thì nặng giành phần; nghiêm trọng lùi về giọng văn bản, tin tức, kết luận của bác sĩ. Tiếng Trung không phải chia đôi như vậy: 严重 đứng được ở cả hai chỗ.

Hai viên gạch đều quen. 严 là nghiêm, chặt chẽ, gay gắt — chữ của nghiêm cấm, nghiêm khắc. 重 ở đây đọc zhòng, nghĩa nặng theo đúng nghĩa cân đo, chưa bước sang nghĩa "quan trọng" như khi nó nằm trong 重要 hay 重视. Cộng lại là một thứ: chuyện vừa gay vừa nặng, và càng để lâu càng tệ — 越来越严重.

Chỗ đáng để ý lại nằm ở phía tiếng Việt, vì ta đã cho nghiêm trọng đi thêm một bước. Ta nói "vẻ mặt nghiêm trọng", "làm ra vẻ nghiêm trọng" — nghĩa là trịnh trọng, đăm chiêu, chẳng có gì hỏng cả. Nhánh ấy 严重 không có: nó chỉ đậu xuống những thứ đang hỏng, còn dáng vẻ và thái độ con người thì tiếng Trung giao cho 严肃.

Một câu đáng thuộc nguyên khối: 别把事情看得太严重 — đừng nhìn sự việc quá nghiêm trọng. Ở đây 严重 không tả sự việc nữa mà tả cách nhìn của người ta, và tiếng Việt theo được đúng một bước ấy.

Cách ghi nhớ từ 严重

严 (nghiêm) là nghiêm ngặt, gay gắt; 重 (trọng) là nặng — chuyện vừa gay vừa nặng, đúng chữ 'nghiêm trọng'. Chữ 重 ở đây đọc zhòng (nặng), không phải chóng (lặp lại).

Ví dụ với từ 严重

  • 问题很严重。

    Wèntí hěn yánzhòng.

    Vấn đề rất nghiêm trọng.

  • 他的病比想象的严重。

    Tā de bìng bǐ xiǎngxiàng de yánzhòng.

    Bệnh của anh ấy nặng hơn tưởng tượng.

  • 这次事故很严重。

    Zhè cì shìgù hěn yánzhòng.

    Vụ tai nạn lần này rất nghiêm trọng.

  • 污染问题越来越严重。

    Wūrǎn wèntí yuè lái yuè yánzhòng.

    Vấn đề ô nhiễm ngày càng nghiêm trọng.

  • 别把事情看得太严重。

    Bié bǎ shìqing kàn de tài yánzhòng.

    Đừng nhìn sự việc quá nghiêm trọng.

  • 严重的话要马上去医院。

    Yánzhòng dehuà yào mǎshàng qù yīyuàn.

    Nếu nặng thì phải đến bệnh viện ngay.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License