交jiāogiao

交 (jiāo) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "giao", nghĩa tiếng Việt: nộp, giao; kết giao (bạn); giao nhau. Chữ 交 có 6 nét, thuộc bộ 亠.

Nghĩa của từ 交

động từ · danh từ

  1. 1nộp, giao
  2. 2kết giao (bạn)
  3. 3giao nhau

Cách viết chữ 交

giaojiāo

giao, trao đổi, qua lại

bộ亠(đầu)

Dễ nhầm郊 校

Âm Hán-Việt của 交

giao — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'giao' đúng là từ 'giao' tiếng Việt: giao hàng, giao bài, giao du — trùng cả nghĩa 'trao cho' lẫn nghĩa 'kết thân' như 交朋友.

Câu chuyện hình thành từ 交

请把作业交给老师 — bản dịch trong hồ sơ là "nộp bài tập cho thầy", không phải "giao bài". Đúng vậy: giao bài trong tiếng Việt là việc của người thầy, còn 交 ở đây chạy ngược chiều, từ dưới lên trên.

Bốn trong sáu câu ví dụ phải dịch bằng chữ nộp: nộp bài, nộp tiền nhà, nộp tiền, hạn nộp bài. Tiếng Việt để giao nghiêng hẳn về phía đưa ra, đưa xuống — giao hàng, giao việc, giao đề — nên khi thứ được trao đi lên phía người có quyền nhận, ta phải đổi sang nộp, hoặc ghép lại thành giao nộp. 交 không phân biệt trên dưới: cứ rời tay người này sang tay người kia là dùng được.

Cái khác thứ hai nằm ở chỗ đứng của chữ. 交朋友 là một câu bình thường, 交 làm động từ đầy đủ và ăn thẳng tân ngữ. Tiếng Việt thì không cho giao đứng lẻ theo lối đó — không ai nói "giao bạn". Chữ ấy chỉ sống trong từ ghép: giao du, kết giao, bang giao, ngoại giao.

Còn nghĩa gốc nhất thì lại là nghĩa hai bên khớp nhau không phải nghĩ: 这两条路在这里交, hai con đường giao nhau ở đây. Từ chỗ cắt ngang ấy mà ra cả hai việc kia — hai bên gặp nhau thì mới có cái để trao, và mới thành người quen của nhau.

Mẹo dùng vì thế là hỏi hướng đi: đưa lên thì nộp, đưa ngang thì giao, cắt nhau thì giao nhau — tiếng Trung chỉ cần một chữ cho cả ba.

Cách ghi nhớ từ 交

交 chỉ 6 nét, đứng đầu bằng bộ 亠 (đầu) — theo lối chiết tự truyền thống là hình người bắt chéo hai chân, tức 'bắt chéo, giao nhau'. Từ ý giao nhau mà ra nghĩa trao cho và kết bạn.

Ví dụ với từ 交

  • 请把作业交给老师。

    Qǐng bǎ zuòyè jiāo gěi lǎoshī.

    Hãy nộp bài tập cho thầy.

  • 他交了很多朋友。

    Tā jiāo le hěn duō péngyou.

    Anh ấy kết bạn với rất nhiều người.

  • 房租下周要交。

    Fángzū xià zhōu yào jiāo.

    Tiền nhà tuần sau phải nộp.

  • 这两条路在这里交。

    Zhè liǎng tiáo lù zài zhèlǐ jiāo.

    Hai con đường này giao nhau ở đây.

  • 我已经把钱交了。

    Wǒ yǐjīng bǎ qián jiāo le.

    Tôi đã nộp tiền rồi.

  • 交作业的时间是明天。

    Jiāo zuòyè de shíjiān shì míngtiān.

    Hạn nộp bài là ngày mai.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License