toànquán
toàn bộ, đầy đủ
bộ入(nhập)
全球 (quánqiú) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "toàn cầu", nghĩa tiếng Việt: toàn cầu; cả thế giới. Từ gồm 2 chữ: 全 (toàn) + 球 (cầu), tổng cộng 17 nét.
danh từ
toànquán
toàn bộ, đầy đủ
bộ入(nhập)
cầuqiú
quả bóng; hình cầu; trái đất
bộ玉(ngọc)
Dễ nhầm求 救
toàn cầu — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'toàn cầu' đúng là từ 'toàn cầu' tiếng Việt, nghĩa trùng: khắp thế giới. Trong câu, 全球 thường đứng trước danh từ như một tính từ: 全球市场 'thị trường toàn cầu'.
全 toàn + 球 cầu → toàn cầu
Hai chữ này đều cổ, nhưng từ ghép thì rất trẻ. Cả toàn cầu lẫn 全球 chỉ trở nên thông dụng khi người ta bắt đầu nghĩ về trái đất như một đơn vị duy nhất — thời của tàu biển, điện tín, rồi thị trường. Hai bên đúc từ cùng một lúc, từ cùng một kho chữ gốc, nên không ai phải vay của ai. Đó chính là lý do nghĩa trùng khớp đến mức chẳng còn gì để dặn dò.
球 mười một nét, xếp vào bộ 玉 (ngọc). Từ điển cho nó ba nghĩa chồng lên nhau đúng theo thứ tự lịch sử: quả bóng, hình cầu, trái đất. Theo cách giải thích cổ, chữ ban đầu chỉ viên ngọc mài tròn, sau lan ra mọi vật hình cầu, rồi đến cái quả cầu lớn nhất mà ta đang đứng trên. Người Việt dùng cả ba tầng: cầu thủ, nhãn cầu, bán cầu, địa cầu, khinh khí cầu.
全 sáu nét, bộ 入 (nhập), nghĩa là trọn vẹn, đầy đủ, không thiếu mảnh nào. Đây là chữ toàn trong hoàn toàn, toàn bộ, toàn thể, toàn quốc, an toàn, vẹn toàn. Ghép với 球 ra một hình gọn mà tiếng Việt dựng y hệt: trọn cả quả cầu.
Khác biệt còn lại là ngữ pháp chứ không phải nghĩa. Tiếng Trung để 全球 làm nơi chốn trần trụi: 全球有很多人在学中文. Tiếng Việt không cho toàn cầu tự đứng ra như vậy, phải chêm một chữ chỉ vị trí — "trên toàn cầu có rất nhiều người". Nhớ khoảng trống nhỏ đó là đủ.
全 (toàn) là trọn vẹn, 球 (cầu) là quả cầu — trọn cả quả địa cầu. Chữ 球 11 nét, bên trái là bộ 玉 (ngọc) viết tắt vì gốc chỉ viên ngọc tròn; gặp lại chữ này ở 地球 (trái đất) và 足球 (bóng đá).
这个问题是全球的问题。
Zhège wèntí shì quánqiú de wèntí.
Vấn đề này là vấn đề toàn cầu.
全球有很多人在学中文。
Quánqiú yǒu hěn duō rén zài xué Zhōngwén.
Trên toàn cầu có rất nhiều người đang học tiếng Trung.
他的音乐在全球都很受欢迎。
Tā de yīnyuè zài quánqiú dōu hěn shòu huānyíng.
Âm nhạc của anh ấy được yêu thích trên toàn cầu.
这家公司在全球有多少家商店?
Zhè jiā gōngsī zài quánqiú yǒu duōshao jiā shāngdiàn?
Công ty này có bao nhiêu cửa hàng trên toàn cầu?
这个问题不只在中国有,全球都有。
Zhège wèntí bù zhǐ zài Zhōngguó yǒu, quánqiú dōu yǒu.
Vấn đề này không chỉ ở Trung Quốc, mà toàn cầu đều có.
全球的天气越来越热了。
Quánqiú de tiānqì yuè lái yuè rè le.
Thời tiết toàn cầu ngày càng nóng lên.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License