完全wánquánhoàn toàn

完全 (wánquán) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "hoàn toàn", nghĩa tiếng Việt: hoàn toàn; trọn vẹn; hẳn, hết. Từ gồm 2 chữ: 完 (hoàn) + 全 (toàn), tổng cộng 13 nét.

Nghĩa của từ 完全

tính từ · phó từ

  1. 1hoàn toàn
  2. 2trọn vẹn
  3. 3hẳn, hết

Cách viết các chữ trong từ 完全

hoànwán

xong, hết; hoàn thành

bộ宀(miên)

toànquán

toàn bộ, đầy đủ

bộ入(nhập)

Âm Hán-Việt của 完全

hoàn toàn — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'hoàn toàn' đúng là từ 'hoàn toàn' tiếng Việt, nghĩa giống hệt: trọn vẹn, không thiếu chút nào, và cũng đứng trước động từ hay tính từ y như tiếng Việt.

Cách ghép từ 完全

完 hoàn + 全 toàn → hoàn toàn

Câu chuyện hình thành từ 完全

Hai bản dịch trong mục từ này không có lấy một chữ hoàn toàn nào: 你完全听懂了吗 thành "nghe hiểu hết chưa", 他的病还没有完全好 thành "bệnh vẫn chưa khỏi hẳn". Tiếng Việt có sẵn hai tiếng rất ngắn nằm sau động từ — hết và hẳn — và trong lời nói thường ngày chúng luôn thắng.

Chỗ hoàn toàn giữ được là chỗ nghiêm hơn: khi bàn về ý kiến, và khi đi với phủ định. 我完全同意你的看法, 我完全不知道这件事 — câu tiếng Việt nhận hoàn toàn mà không thấy nặng nề. Cứ nhớ nếp ấy: gặp 完全 trước một động từ chỉ nhận thức hay trước chữ 不 thì dịch thẳng; gặp nó trước một tính từ đời thường, hãy thử hết và hẳn trước.

Hai chữ dựng nên nó thì người học quen mặt cả. 完 chính là cái đuôi trong 看完, 吃完, và là chữ mở đầu 完成 — làm cho tới hết. Theo lối chiết tự truyền thống, bộ 宀 (miên) trên đầu là mái nhà: lợp xong mái thì ngôi nhà coi như xong. 全 là trọn, không sót phần nào. Ghép lại thành một ý gọn: xong đến mức không còn chỗ nào chưa xong.

Còn một nếp nhỏ mà hai thứ tiếng khớp nhau đến từng chữ, nhớ luôn cho tiện. 完全不同意 là hoàn toàn không đồng ý, 不完全同意 là không hoàn toàn đồng ý. Chữ 不 nhảy ra trước hay đứng sau 完全 là đổi hẳn thái độ của người nói, y hệt tiếng Việt — chỗ này cứ dịch đúng thứ tự từng chữ là ra.

Cách ghi nhớ từ 完全

完 (hoàn) là xong, trọn; 全 (toàn) là đầy đủ không thiếu. Chữ 完 có bộ 宀 (miên, mái nhà) ở trên, 7 nét — lợp xong mái là xong việc. Ghép lại đúng chữ 'hoàn toàn'.

Ví dụ với từ 完全

  • 我完全同意你的看法。

    Wǒ wánquán tóngyì nǐ de kànfǎ.

    Tôi hoàn toàn đồng ý với ý kiến của bạn.

  • 这两件事完全不同。

    Zhè liǎng jiàn shì wánquán bùtóng.

    Hai chuyện này hoàn toàn khác nhau.

  • 你完全听懂了吗?

    Nǐ wánquán tīngdǒng le ma?

    Bạn nghe hiểu hết chưa?

  • 他的病还没有完全好。

    Tā de bìng hái méiyǒu wánquán hǎo.

    Bệnh của anh ấy vẫn chưa khỏi hẳn.

  • 这是一个完全新的办法。

    Zhè shì yí ge wánquán xīn de bànfǎ.

    Đây là một cách hoàn toàn mới.

  • 我完全不知道这件事。

    Wǒ wánquán bù zhīdào zhè jiàn shì.

    Tôi hoàn toàn không biết chuyện này.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License