改gǎicải

改 (gǎi) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "cải", nghĩa tiếng Việt: sửa; thay đổi; chấm bài, chữa bài. Chữ 改 có 7 nét, thuộc bộ 攴.

Nghĩa của từ 改

động từ

  1. 1sửa
  2. 2thay đổi
  3. 3chấm bài, chữa bài

Cách viết chữ 改

cảigǎi

sửa đổi, thay đổi

bộ攴(phộc)

Âm Hán-Việt của 改

cải — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm 'cải' không đứng riêng thành từ trong tiếng Việt, nó chỉ sống trong từ ghép: cải cách, cải thiện, cải tạo, cải chính. Nói trống một tiếng 'cải' thì người Việt nghĩ ngay đến rau cải. Nhớ nghĩa của 改 là 'sửa, đổi'.

Câu chuyện hình thành từ 改

老师正在改作业 — câu này người Việt rất dễ dịch hụt thành "thầy đang sửa bài". Thầy đang chấm bài: vừa dò lỗi, vừa chữa lại, vừa cho điểm, tất cả gói trong một chữ 改. Hai thứ tiếng gọi tên cùng một việc bằng hai chi tiết khác nhau — tiếng Trung gọi theo bàn tay chữa lại, tiếng Việt gọi theo cái chấm của cây bút đỏ.

改 luôn đòi phải có một cái trước đó. Không ai 改 ra được một thứ chưa từng tồn tại; phải có sẵn cái gì đó rồi mới sửa nó. Vì vậy chữ này hay kéo theo phần "thành cái gì": 他把时间改成了下午三点. Khuôn 把… 改成… đáng thuộc lòng, bởi tiếng Trung thích nói rõ cả điểm đầu lẫn điểm cuối, còn tiếng Việt chỉ cần "đổi giờ hẹn sang ba giờ chiều" là xong.

Nhưng không phải lúc nào cũng có điểm cuối. 这个习惯很难改 thì chẳng đổi thành thói quen nào khác cả, và chỗ này tiếng Việt phải chuyển hẳn sang chữ bỏ: thói quen này khó bỏ. Hễ 改 áp lên một cái xấu, nghĩa của nó trượt từ "sửa" sang "chừa".

Cuối cùng, đừng lẫn 改 với 换. 改 giữ nguyên vật cũ rồi làm cho nó khác đi; 换 thì bỏ hẳn vật cũ, lấy vật mới đặt vào chỗ đó. Đổi tên trong giấy tờ là 改 — 你的名字能改吗 — còn đổi cái điện thoại thì là 换.

Cách ghi nhớ từ 改

改 có bộ 攴 (phộc, tay cầm gậy) viết thành 攵 bên phải, 7 nét — bộ này hay gặp ở những chữ chỉ việc tác động vào cái gì đó: 教, 放, 效. Phần bên trái 己 chỉ mượn âm. Hình dung 'gõ cho nó khác đi', tức sửa.

Ví dụ với từ 改

  • 老师正在改作业。

    Lǎoshī zhèngzài gǎi zuòyè.

    Thầy giáo đang chấm bài.

  • 你的名字能改吗?

    Nǐ de míngzi néng gǎi ma?

    Tên của bạn có đổi được không?

  • 他把时间改成了下午三点。

    Tā bǎ shíjiān gǎi chéng le xiàwǔ sān diǎn.

    Anh ấy đổi giờ hẹn sang ba giờ chiều.

  • 这个习惯很难改。

    Zhège xíguàn hěn nán gǎi.

    Thói quen này rất khó bỏ.

  • 我改了三遍才写好。

    Wǒ gǎi le sān biàn cái xiě hǎo.

    Tôi sửa ba lần mới viết xong.

  • 别改了,这样就很好。

    Bié gǎi le, zhèyàng jiù hěn hǎo.

    Đừng sửa nữa, thế này là tốt rồi.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License