产生chǎnshēngsản sinh

phồn thể: 產生

产生 (chǎnshēng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "sản sinh", nghĩa tiếng Việt: nảy sinh; sinh ra; phát sinh. Từ gồm 2 chữ: 产 (sản) + 生 (sinh), tổng cộng 11 nét.

Nghĩa của từ 产生

động từ

  1. 1nảy sinh
  2. 2sinh ra
  3. 3phát sinh

Cách viết các chữ trong từ 产生

sảnchǎn(產)

sinh ra, sản xuất

bộ立(lập)

sinhshēng

sinh ra, sống; người đang học

bộ生(sinh)

Dễ nhầm牛 先

Âm Hán-Việt của 产生

sản sinh — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

'Sản sinh' đúng là từ tiếng Việt và nghĩa trùng: làm nảy sinh ra cái gì đó. Chỉ khác sắc thái — tiếng Việt nghe hơi sách vở, tiếng Trung dùng rất thường ngày cho cảm xúc, vấn đề, ảnh hưởng.

Cách ghép từ 产生

产 sản + 生 sinh → sản sinh

Câu chuyện hình thành từ 产生

Sáu bản dịch tiếng Việt trong bài dùng tới bốn động từ khác nhau cho đúng một chữ 产生: 产生了很大的影响 thành sinh ra, 对中文产生了兴趣 thành nảy sinh, 会产生新的问题 thành phát sinh, 能产生好的心情 thành tạo ra. Tiếng Việt bắt chọn chữ theo thứ đứng sau nó; tiếng Trung thì không phải chọn gì cả.

Lý do nằm ở chỗ 产 và 生 gần như cùng một nghĩa. Ghép hai chữ đồng nghĩa lại thì không thêm được sắc thái nào mới, chỉ còn trơ ra cái sự kiện trần trụi: trước đó chưa có, sau đó thì có. Mấy động từ tiếng Việt kia thì chữ nào cũng vác theo một hình ảnh riêng — nảy là mầm, phát là bung ra, tạo là có bàn tay làm — nên không chữ nào phủ hết.

Điều bất ngờ là 产 vốn là chữ của nhà xưởng: 产品, 生产, 财产. Vậy mà cái từ nó dựng nên lại không nhận đồ vật. Những thứ 产生 được đều vô hình — ảnh hưởng, hứng thú, hiểu lầm, ý tưởng. Muốn nói làm ra một cái ghế thì phải đảo hai chữ lại thành 生产. Cùng chừng ấy nét, xếp chiều nào là sang hẳn một cõi khác.

Trong câu, nó hay đi cùng 对: 他对中文产生了兴趣. Người nảy ra tình cảm đứng làm chủ ngữ, còn thứ được hướng tới phải dựng lên trước bằng 对 chứ không đặt thẳng sau động từ. Và vì đây là một biến cố hơn là việc ai đó làm, câu hỏi tự nhiên nhất về nó là hỏi nguồn gốc: 新想法是怎么产生的?

Cách ghi nhớ từ 产生

产 (sản) là sinh ra, làm ra; 生 (sinh) cũng là sinh — hai chữ cùng nghĩa ghép lại cho chắc. Chữ 产 thuộc bộ 立 (lập, đứng), 6 nét; nhớ 生产 đảo lại là 'sản xuất'.

Ví dụ với từ 产生

  • 这件事产生了很大的影响。

    Zhè jiàn shì chǎnshēng le hěn dà de yǐngxiǎng.

    Chuyện này đã sinh ra ảnh hưởng rất lớn.

  • 他对中文产生了兴趣。

    Tā duì Zhōngwén chǎnshēng le xìngqù.

    Cậu ấy nảy sinh hứng thú với tiếng Trung.

  • 这样做会产生新的问题。

    Zhèyàng zuò huì chǎnshēng xīn de wèntí.

    Làm như vậy sẽ phát sinh vấn đề mới.

  • 两个人之间产生了误会。

    Liǎng ge rén zhī jiān chǎnshēng le wùhuì.

    Giữa hai người đã nảy sinh hiểu lầm.

  • 新想法是怎么产生的?

    Xīn xiǎngfǎ shì zěnme chǎnshēng de?

    Ý tưởng mới nảy ra như thế nào?

  • 运动能产生好的心情。

    Yùndòng néng chǎnshēng hǎo de xīnqíng.

    Vận động có thể tạo ra tâm trạng tốt.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License