hữuyǒu
có; sở hữu
bộ月(nguyệt)
Dễ nhầm友 右
有效 (yǒuxiào) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "hữu hiệu", nghĩa tiếng Việt: có hiệu quả, hữu hiệu; còn hiệu lực, còn hạn. Từ gồm 2 chữ: 有 (hữu) + 效 (hiệu), tổng cộng 16 nét.
động từ
hữuyǒu
có; sở hữu
bộ月(nguyệt)
Dễ nhầm友 右
hiệuxiào
hiệu quả; bắt chước
bộ攴(phộc)
hữu hiệu — Lệch nghĩa
Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.
'Hữu hiệu' đúng là từ tiếng Việt và trùng với một nửa của 有效: có hiệu quả. Nửa còn lại thì tiếng Việt không nói như thế — 有效 rất hay dùng cho giấy tờ, vé, thuốc theo nghĩa 'còn hiệu lực, còn hạn'. 'Vé còn hữu hiệu' là câu người Việt không nói, phải nói 'vé còn hạn'.
有 hữu + 效 hiệu → hữu hiệu
Câu 你的护照还有效吗? không hỏi hộ chiếu của bạn có hiệu quả hay không. Nó hỏi hộ chiếu còn hạn không. Đó là nửa nghĩa mà từ "hữu hiệu" trong tiếng Việt không nhận.
Nhưng người Việt vẫn có đủ nửa nghĩa ấy, chỉ để ở một từ khác: hiệu lực. Giấy tờ có hiệu lực, hợp đồng còn hiệu lực, điều luật hết hiệu lực. Cả hai vế của 有效 đều nằm sẵn trong tiếng Việt — tiếng Việt chia chúng cho hai từ, còn tiếng Trung gói chung vào một.
Chữ 效 (hiệu) đỡ được cả hai vì nghĩa của nó rộng hơn "kết quả". Bộ của nó là 攴 (phộc), viết thành 攵 bên phải, bộ của những chữ chỉ việc tác động lên một cái gì đó; bản thân 效 vừa là hiệu quả, vừa là bắt chước, làm theo. Cái gì đang thực sự phát huy tác dụng lên đời thực thì là 有效, dù đó là một liều thuốc hay một tờ hợp đồng vừa ký xong.
Mẹo đọc nhanh: 有效 đứng cạnh 办法, 方法, 药 thì là hiệu quả; đứng cạnh 票, 护照, 号码, 合同, hoặc cạnh một mốc thời gian như 三天内有效, thì là còn hiệu lực. Và 有效期 in trên bao bì chính là "hạn sử dụng".
有 (hữu) là có, 效 (hiệu) là hiệu quả, hiệu lực. Chữ 效 mang bộ 攴 (phộc) viết thành 攵 bên phải, 10 nét — bộ của những chữ chỉ tác động lên cái gì đó. Nhớ luôn hai mặt của nó: thuốc thì 'có hiệu quả', giấy tờ thì 'còn hiệu lực'.
这个办法很有效。
Zhège bànfǎ hěn yǒuxiào.
Cách này rất hiệu quả.
这张票三天内有效。
Zhè zhāng piào sān tiān nèi yǒuxiào.
Vé này có giá trị trong ba ngày.
你的护照还有效吗?
Nǐ de hùzhào hái yǒuxiào ma?
Hộ chiếu của bạn còn hạn không?
这个号码已经不再有效了。
Zhège hàomǎ yǐjīng bú zài yǒuxiào le.
Số này đã không còn dùng được nữa.
合同签了字才有效。
Hétong qiān le zì cái yǒuxiào.
Hợp đồng ký tên rồi mới có hiệu lực.
我们要找一个更有效的方法。
Wǒmen yào zhǎo yí ge gèng yǒuxiào de fāngfǎ.
Chúng ta phải tìm một cách hiệu quả hơn.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License