正常zhèngchángchính thường

正常 (zhèngcháng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "chính thường", nghĩa tiếng Việt: bình thường; không có gì bất thường. Từ gồm 2 chữ: 正 (chính) + 常 (thường), tổng cộng 16 nét.

Nghĩa của từ 正常

tính từ

  1. 1bình thường
  2. 2không có gì bất thường

Cách viết các chữ trong từ 正常

chínhzhèng

ngay thẳng, đúng; chính diện

bộ止(chỉ)

Dễ nhầm止 王

thườngcháng

thường, bình thường; thường xuyên

bộ巾(cân)

Dễ nhầm尝 裳

Âm Hán-Việt của 正常

chính thường — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

'Chính thường' không phải là từ tiếng Việt, đừng dịch máy móc theo âm. Người Việt nói 'bình thường'. Dạng phủ định 不正常 thì tiếng Việt là 'bất thường'.

Cách ghép từ 正常

正 chính + 常 thường → chính thường

Câu chuyện hình thành từ 正常

Câu ví dụ 电脑今天不太正常 được dịch thành "hôm nay máy tính hơi trục trặc" — bản dịch bỏ hẳn chữ bình thường, và chính chỗ bỏ ấy để lộ việc mà 正常 làm. Nó đo xem một thứ có đang chạy đúng như nó phải chạy hay không; sau lưng nó bao giờ cũng có một cái chuẩn: thân nhiệt, kết quả xét nghiệm, cái máy, lịch làm việc.

Chỗ đáng nhớ của từ này là hai thứ tiếng đã chia việc chéo nhau. Chữ bình thường người Việt nói mỗi ngày, viết ra Hán tự chính là 平常; nhưng phần việc nó gánh bên tiếng Việt lại đúng là phần việc tiếng Trung giao cho 正常. Nên dịch xuôi thì trơn tru, dịch ngược mới phải cân nhắc: "mọi thứ đều bình thường" là 一切都很正常.

Nó còn làm được một việc mà tính từ tiếng Việt không làm: đứng thẳng trước động từ, nghĩa là "như thường lệ, không gián đoạn gì". 明天大家正常上班, và trên bảng thông báo là 正常营业, 恢复正常. Tiếng Việt buộc phải đẩy chữ ấy ra phía sau — "đi làm bình thường".

Dạng phủ định thì nặng hơn ta tưởng, và nặng giống nhau ở cả hai bên. 他有点不正常 không phải một nhận xét trung tính, y như "nó không được bình thường" trong tiếng Việt. Một chữ hiền lành lúc nói xuôi, thêm chữ 不 vào là thành lời ám chỉ — nên khi chỉ muốn nói một kết quả không có gì bất thường, cứ để nguyên 正常 mà dùng.

Cách ghi nhớ từ 正常

正 (chính) là ngay ngắn, đúng lẽ; 常 (thường) là thường ngày — đúng như lẽ thường, tức 'bình thường'. Chữ 正 chỉ 5 nét, thuộc bộ 止 (chỉ, bàn chân dừng lại): đặt bàn chân cho ngay.

Ví dụ với từ 正常

  • 一切都很正常。

    Yíqiè dōu hěn zhèngcháng.

    Mọi thứ đều bình thường.

  • 这是很正常的事。

    Zhè shì hěn zhèngcháng de shì.

    Đây là chuyện rất bình thường.

  • 他的检查结果正常吗?

    Tā de jiǎnchá jiéguǒ zhèngcháng ma?

    Kết quả khám của anh ấy có bình thường không?

  • 电脑今天不太正常。

    Diànnǎo jīntiān bú tài zhèngcháng.

    Hôm nay máy tính hơi trục trặc.

  • 明天大家正常上班。

    Míngtiān dàjiā zhèngcháng shàngbān.

    Ngày mai mọi người đi làm bình thường.

  • 孩子这个年纪爱玩很正常。

    Háizi zhège niánjì ài wán hěn zhèngcháng.

    Trẻ con tuổi này ham chơi là chuyện bình thường.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License